Wycombe Wanderers vs Milton Keynes Dons
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,4 Dan Casey Wycombe Wanderers
- 8,0 Aaron Collins Milton Keynes Dons
- 7,6 Jayden Wareham Wycombe Wanderers
Thông tin trận
Wycombe Wanderers vs Milton Keynes Dons: kết quả chung cuộc
Wycombe Wanderers và Milton Keynes Dons rượt đuổi tới tỷ số hoà 3-3. Trận đấu diễn ra trên sân Adams Park ở Wycombe. Đây là trận thuộc vòng 5.
Wycombe Wanderers vs Milton Keynes Dons qua từng pha lập công
Bàn thắng của Wycombe Wanderers do D. Casey, E. Henderson và J. Wareham ghi. Có 2 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Wycombe Wanderers và Milton Keynes Dons chơi thế nào qua các chỉ số?
Wycombe Wanderers cầm bóng 55% còn Milton Keynes Dons giữ 45%. Số thẻ vàng của trận là 3. Trận đấu ghi nhận 3 cơ hội rõ rệt.
Trước trận, Wycombe Wanderers và Milton Keynes Dons đang chơi ra sao?
Wycombe Wanderers mang mạch 5 trận không thắng vào trận. Lần ra sân liền trước, Wycombe Wanderers thua Sheffield Wednesday 1-2. Trước chuyến đi này, Milton Keynes Dons thua Wigan Athletic 1-3.
Những người tạo khác biệt trong trận
Dan Casey nhận điểm số cao nhất trận 8,4 sau khi ghi bàn.
Wycombe Wanderers vs Milton Keynes Dons qua các lần chạm trán
Lần gặp trước đó giữa hai đội kết thúc hoà 3-3. Wycombe Wanderers ghi 20 bàn qua các lần gặp, Milton Keynes Dons ghi 20.
Wycombe Wanderers và Milton Keynes Dons đứng ở đâu sau trận?
Milton Keynes Dons giữ vị trí thứ 22 với hiệu số -2. Quỹ điểm của Milton Keynes Dons là 6 sau 7 vòng. Giải xếp 24 đội trên cùng một bảng.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Wycombe Wanderers và Milton Keynes Dons
Bàn gỡ hoà ở phút 55 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.28 (kèo giảm) | 3.52 (kèo tăng) | 2.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.20 (kèo giảm) | 3.40 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo giảm) | 3.60 | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.30 | 3.50 | 2.71 |
| Nhà cái 9 | 2.25 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.31 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.25 | 3.30 | 2.90 |
| Nhà cái 13 | 2.30 (kèo tăng) | 3.50 | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.15 (kèo tăng) | 3.35 | 2.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.28 | 3.58 | 2.61 |
| Nhà cái 17 | 2.30 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 2.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.09 (kèo giảm) | 3.07 (kèo tăng) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.88 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.28 | 3.50 | 2.90 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 9.50 |
| Nhà cái 2 | 1.02 | 12.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.04 | 12.00 |
| Nhà cái 4 | 1.03 | 13.00 |
| Nhà cái 6 | 1.02 | 11.00 |
| Đồng thuận | 1.03 | 12.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.25 | 3.75 |
| Nhà cái 4 | 1.22 | 4.10 |
| Nhà cái 6 | 1.24 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.23 (kèo giảm) | 4.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.23 | 3.70 |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.75 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.75 | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.70 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.75 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.79 | 1.90 |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.05 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 2 | 2.68 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.00 | 1.36 |
| Nhà cái 4 | 2.88 | 1.40 |
| Nhà cái 6 | 2.65 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.84 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.00 | 1.33 |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.38 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.62 | 2.10 |
| Nhà cái 2 | 1.58 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.52 (kèo giảm) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.63 | 2.10 |
| Nhà cái 20 | 1.62 | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.25 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 5.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.50 | 1.15 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 4.15 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.15 | 1.22 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.80 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.25 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.45 | 1.30 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.60 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.47 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.25 | 1.63 |
| Nhà cái 12 | 2.20 | 1.60 |
| Nhà cái 16 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.63 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.00 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.95 | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.96 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.96 | 1.83 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.65 | 2.10 |
| Nhà cái 16 | 1.69 (kèo tăng) | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.15 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.52 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.51 | 2.48 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.37 | 2.85 |
| Nhà cái 16 | 1.42 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.85 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.55 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 5.00 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 5.50 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.90 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 (kèo giảm) | 1.25 | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.38 (kèo giảm) | 1.27 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 | 1.30 | 1.53 |
| Nhà cái 4 | 1.36 (kèo giảm) | 1.25 | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.36 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.30 (kèo giảm) | 1.23 | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.34 (kèo giảm) | 1.27 | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.40 (kèo giảm) | 1.29 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.37 | 1.26 | 1.57 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.66 | 2.15 |
| Nhà cái 16 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.10 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.14 | 4.80 |
| Nhà cái 19 | 1.20 | 3.85 |
| Đồng thuận | 1.19 | 3.85 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.38 (kèo giảm) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.30 | 3.20 |
| Nhà cái 17 | 1.46 | 2.62 |
| Nhà cái 19 | 1.36 | 2.80 |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.71 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.68 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 17 | 1.72 | 2.08 |
| Nhà cái 19 | 1.58 | 2.18 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.13 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 | 1.70 |
| Nhà cái 2 | 2.09 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.16 | 1.67 |
| Nhà cái 19 | 1.92 | 1.76 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.70 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.63 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.60 | 1.44 |
| Nhà cái 19 | 2.43 | 1.48 |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.44 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
7 D. Crowley -
13 C. Paterson -
26 B. Wiles -
17 S. Silvera -
23 W. Dennis -
32 J. Sanders -
28 J. Matete
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Wycombe Wanderers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Conor Hazard TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/43 | 0 | 0 | 2 |
| 17 Dan Casey HV | 90' | 8,4 | 1 | 0 | 2/3 | 40/51 | 0 | 3 | 0 |
| 26 Connor Taylor HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 40/47 | 0 | 2 | 0 |
| 45 Anders Hagelskjær HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/30 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Samuel Parker HV | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Ewan Henderson TV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 30/47 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Caolan Boyd-Munce TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 1/1 | 22/30 | 4 | 2 | 0 |
| 44 Fred Onyedinma C TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 24/29 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Cauley Woodrow TV | 79' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Malik Mothersille TV | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 6/7 | 2 | 0 | 0 |
| 4 Josh Scowen TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/11 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Jayden Wareham TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 12/15 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Silko Thomas TĐ DB | 30' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Emre Tezgel TĐ DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Milton Keynes Dons
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Craig McGillivray TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 22/38 | 0 | 0 | 4 |
| 35 Curtis Nelson HV | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 27/34 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Gethin Jones HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Marvin Ekpiteta HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/34 | 0 | 3 | 0 |
| 15 Cohen Bramall HV | 90' | 5,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/29 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Ryan Wintle TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/34 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Aaron Collins TV | 73' | 8,0 | 1 | 1 | 1/5 | 10/15 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Alex Gilbey C TV | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 12/18 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Ryan Barnett TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Dan Crowley TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 10/14 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Daniel Barlaser TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/25 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Sam Nombe TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/3 | 8/10 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Callum Paterson TĐ DB | 45' | 7,0 | 1 | 1 | 1/1 | 4/10 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Samuel Silvera TĐ DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Ben Wiles TĐ DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (14 trận)
- 05/09/2026 Wycombe Wanderers 3-3 Milton Keynes Dons
- 09/08/2023 Milton Keynes Dons 0-2 Wycombe Wanderers
- 01/04/2023 Wycombe Wanderers 2-2 Milton Keynes Dons
- 22/10/2022 Milton Keynes Dons 0-1 Wycombe Wanderers
- 09/05/2022 Milton Keynes Dons 1-0 Wycombe Wanderers
- 06/05/2022 Wycombe Wanderers 2-0 Milton Keynes Dons
- 29/01/2022 Wycombe Wanderers 0-1 Milton Keynes Dons
- 25/09/2021 Milton Keynes Dons 1-0 Wycombe Wanderers
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.