
Craig McGillivray
Thủ môn ·
Milton Keynes Dons
Craig McGillivray thuộc biên chế CLB nào?
Tại Milton Keynes Dons, Craig McGillivray mang áo số 1, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 96 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Ba Anh.
- Câu lạc bộ
- Milton Keynes Dons
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 31/05/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Craig McGillivray
Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Craig McGillivray ra sân 5 trận, thực hiện 21 pha cứu thua. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,26.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 21 Cứu thua
- 9 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,26 Điểm trung bình
Craig McGillivray: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Craig McGillivray là thủ môn mang quốc tịch Scotland và đang thuộc biên chế Milton Keynes Dons. Chân thuận của anh là chân phải. Anh mang áo số 1 tại Milton Keynes Dons.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 12/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Milton Keynes Dons
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Craig McGillivray qua những trận gần nhất
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Craig McGillivray tích luỹ 270 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,93.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 17-09 | AFC Wimbledon | 0–0 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Peterborough United | 1–1 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Wycombe Wanderers | 3–3 | 90 | 6,6 |
| 02-09 | Wigan Athletic | 3–1 | 90 | 4,8 |
| 29-08 | Leicester City | 0–0 | 90 | 9,4 |
Sự nghiệp Craig McGillivray theo mùa
Craig McGillivray có tên trong danh sách thi đấu của Portsmouth nhiều nhất, 148 lần theo dữ liệu từng mùa. 26% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Portsmouth. Hồ sơ trải qua 8 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Milton Keynes Dons | 23/24 | Hạng Tư Anh | 25 | 2160 | 0 | 0 | 6,95 |
| Milton Keynes Dons | 24/25 | Hạng Tư Anh | 31 | 720 | 0 | 0 | 7,14 |
| Milton Keynes Dons | 25/26 | Hạng Tư Anh | 45 | 3984 | 0 | 0 | 6,76 |
| Walsall | 14/15 | Hạng Ba Anh | 45 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 15/16 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 16/17 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 17/18 | Hạng Ba Anh | 49 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 18/19 | Hạng Ba Anh | 48 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Portsmouth | 19/20 | Hạng Ba Anh | 35 | 1800 | 0 | 0 | 6,62 |
| Portsmouth | 20/21 | Hạng Ba Anh | 46 | 4140 | 0 | 0 | 6,92 |
| Charlton Athletic | 21/22 | Hạng Ba Anh | 43 | 3870 | 0 | 2 | 6,84 |
| Charlton Athletic | 22/23 | Hạng Ba Anh | 22 | 360 | 0 | 0 | 6,38 |
| Burton Albion | 22/23 | Hạng Ba Anh | 21 | 1710 | 0 | 0 | 7,07 |
| Stevenage | 23/24 | Hạng Ba Anh | 20 | 990 | 0 | 0 | 6,79 |
| Milton Keynes Dons | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 450 | 0 | 0 | 7,26 |
| Milton Keynes Dons | 2026 | Club Friendlies | 2 | 81 | 0 | 0 | 7,60 |
| Harrogate Town | 12/13 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 17/18 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 18/19 | FA Cup | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Portsmouth | 19/20 | FA Cup | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Portsmouth | 20/21 | FA Cup | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,55 |
| Charlton Athletic | 21/22 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 22/23 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Milton Keynes Dons | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 25/26 | FA Cup | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,10 |
| Walsall | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,40 |
| Charlton Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Charlton Athletic | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Craig McGillivray, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Craig McGillivray là ngày 01/07/2011, khi anh từ Harrogate Railway Athletic chuyển tới Stalybridge Celtic dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Milton Keynes Dons ngày 31/05/2024 từ Stevenage sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận anh ra sân 5 trận với 21 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 115 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Milton Keynes Dons. Trong đội hình Milton Keynes Dons, anh khoác áo số 1, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Ngày 01/08/2012, anh chuyển từ Stalybridge Celtic sang Harrogate Town dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Harrogate Town. Portsmouth đón anh ngày 01/07/2018 từ Shrewsbury Town theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 148 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 575 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại Hạng Ba Anh ở Charlton Athletic là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28.
Craig McGillivray chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Craig McGillivray gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Stalybridge Celtic sang Harrogate Town ngày 01/08/2012, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Harrogate Railway Athletic | Stalybridge Celtic | Tự do |
| 1/8/2012 | Stalybridge Celtic | Harrogate Town | Tự do |
| 1/9/2012 | Harrogate Town | Harrogate Railway Athletic | Không công bố |
| 1/10/2012 | Harrogate Railway Athletic | Harrogate Town | Không công bố |
| 1/7/2014 | Harrogate Town | Walsall | Không công bố |
| 5/7/2017 | Walsall | Shrewsbury Town | Tự do |
| 1/7/2018 | Shrewsbury Town | Portsmouth | Tự do |
| 1/7/2021 | Portsmouth | Charlton Athletic | Tự do |
| 13/1/2023 | Charlton Athletic | Burton Albion | Không công bố |
| 1/7/2023 | Burton Albion | Milton Keynes Dons | Tự do |
| 18/1/2024 | Milton Keynes Dons | Stevenage | Cho mượn |
| 31/5/2024 | Stevenage | Milton Keynes Dons | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Craig McGillivray
- Craig McGillivray bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Craig McGillivray bắt 5 trận với 21 pha cứu thua và để thủng lưới 9 bàn.
- Craig McGillivray hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Milton Keynes Dons là CLB hiện tại của Craig McGillivray, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Craig McGillivray bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Craig McGillivray 33 tuổi (sinh ngày 12/01/1993), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Milton Keynes Dons
Cập nhật lần cuối: 08:41 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.