
Alex Gilbey
Tiền vệ ·
Milton Keynes Dons
Alex Gilbey thuộc biên chế CLB nào?
Tại Milton Keynes Dons, Alex Gilbey mang áo số 8, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2026. Anh cập bến Milton Keynes Dons từ 01/07/2023. Dữ liệu định giá anh khoảng 290 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Milton Keynes Dons
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Alex Gilbey
Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Alex Gilbey ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,50.
- 5 Trận
- 320 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,44 xG
- 0,07 xA
- 7 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Alex Gilbey
Cao 183 cm, Alex Gilbey là tiền vệ người Anh của Milton Keynes Dons. Hợp đồng với Milton Keynes Dons được ghi nhận đến 30/06/2026. Hồ sơ ghi Alex Gilbey chào đời ngày 09/12/1994, tức 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 9/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Milton Keynes Dons
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Alex Gilbey
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Alex Gilbey thi đấu 320 phút, trung bình 64 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,50.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | AFC Wimbledon | 0–0 | 93 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Peterborough United | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 05-09 | Wycombe Wanderers | 3–3 | 73 | 0/0 | 6,6 |
| 02-09 | Wigan Athletic | 3–1 | 45 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Leicester City | 0–0 | 19 | 0/0 | 6,5 |
Hành trình sự nghiệp của Alex Gilbey
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Alex Gilbey có tên trong danh sách thi đấu 508 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 59 bàn, 508 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Colchester United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wigan Athletic | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 16 | 981 | 2 | 2 | 6,83 |
| Milton Keynes Dons | 18/19 | Hạng Tư Anh | 39 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stevenage | 22/23 | Hạng Tư Anh | 39 | 3337 | 3 | 4 | 6,89 |
| Milton Keynes Dons | 23/24 | Hạng Tư Anh | 48 | 4142 | 13 | 10 | 7,22 |
| Milton Keynes Dons | 24/25 | Hạng Tư Anh | 42 | 3757 | 11 | 1 | 7,07 |
| Milton Keynes Dons | 25/26 | Hạng Tư Anh | 44 | 3935 | 12 | 4 | 7,06 |
| Colchester United | 12/13 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | 13/14 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 1 | 0 | — |
| Colchester United | 14/15 | Hạng Ba Anh | 35 | 0 | 1 | 0 | — |
| Colchester United | 15/16 | Hạng Ba Anh | 39 | 0 | 5 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 17/18 | Hạng Ba Anh | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 19/20 | Hạng Ba Anh | 32 | 2323 | 5 | 2 | 6,71 |
| Charlton Athletic | 20/21 | Hạng Ba Anh | 25 | 1616 | 3 | 2 | 6,90 |
| Charlton Athletic | 21/22 | Hạng Ba Anh | 38 | 2774 | 2 | 1 | 6,70 |
| Charlton Athletic | 22/23 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 26/27 | Hạng Ba Anh | 5 | 320 | 0 | 0 | 6,50 |
| Colchester United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Colchester United | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 17/18 | FA Cup | 2 | 77 | 0 | 1 | 7,10 |
| Milton Keynes Dons | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Charlton Athletic | 21/22 | FA Cup | 2 | 177 | 0 | 0 | 7,05 |
| Stevenage | 22/23 | FA Cup | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,55 |
| Milton Keynes Dons | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,57 |
| Charlton Athletic | — | Carabao Cup | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,60 |
| Charlton Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Alex Gilbey
Ngoài Milton Keynes Dons, CLB hiện tại, hồ sơ của Alex Gilbey còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Milton Keynes Dons, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ Charlton Athletic dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 247 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 41 bàn cùng 18 kiến tạo trong màu áo Milton Keynes Dons. Trong đội hình Milton Keynes Dons, anh mang áo số 8, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh gia nhập Colchester United, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 8 bàn qua 128 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Colchester United. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 15/16. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Colchester United tại Hạng Ba Anh ở mùa 12/13, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Charlton Athletic đón anh ngày 12/08/2020 từ Milton Keynes Dons với phí 220 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 69 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 3 kiến tạo trên mọi giải. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Hạng Ba Anh ở Colchester United, với 1 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 59 bàn cùng 27 kiến tạo. Tổng cộng anh có 508 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Milton Keynes Dons, khi anh có 13 bàn cùng 10 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29.
Alex Gilbey chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Alex Gilbey được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 290 nghìn EUR khi đang ở Milton Keynes Dons (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Colchester United | Không công bố |
| 27/3/2013 | Colchester United | Newport County | Cho mượn |
| 31/5/2013 | Newport County | Colchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Colchester United | Wigan Athletic | Tự do |
| 31/8/2017 | Wigan Athletic | Milton Keynes Dons | Không công bố |
| 12/8/2020 | Milton Keynes Dons | Charlton Athletic | 220 nghìn EUR |
| 1/9/2022 | Charlton Athletic | Stevenage | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Stevenage | Charlton Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Charlton Athletic | Milton Keynes Dons | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Alex Gilbey
- Alex Gilbey hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Alex Gilbey hiện khoác áo Milton Keynes Dons, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alex Gilbey bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alex Gilbey 31 tuổi (sinh ngày 09/12/1994), cao 183 cm.
- Alex Gilbey ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận Alex Gilbey có 0 bàn qua 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Milton Keynes Dons
Cập nhật lần cuối: 08:41 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.