
Callum Paterson
Tiền đạo ·
Milton Keynes Dons
Chặng đường sự nghiệp Callum Paterson
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Callum Paterson thuộc biên chế Milton Keynes Dons, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh rời Heart of Midlothian U20 sang Heart of Midlothian, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 28 bàn và 1 kiến tạo qua 114 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Heart of Midlothian. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 16/17. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại VĐQG Scotland cùng Heart of Midlothian, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 3 bàn. Sheffield Wednesday đón anh ngày 30/09/2020 từ Cardiff City với phí 550 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 29 bàn và 12 kiến tạo qua 206 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 93 bàn cùng 27 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 488 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Hạng Tư Anh ở Milton Keynes Dons là mùa cao nhất trong dữ liệu với 16 bàn cùng 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 31. Giai đoạn đang diễn ra tại Milton Keynes Dons bắt đầu ngày 28/07/2025, khi anh đến từ Sheffield Wednesday theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 7 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 48 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 17 bàn và 9 kiến tạo cho Milton Keynes Dons. Hồ sơ hiện tại ở Milton Keynes Dons ghi anh mang áo số 13.
Hành trình sự nghiệp của Callum Paterson
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Callum Paterson có tên trong danh sách thi đấu 488 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 93 bàn và 488 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Heart of Midlothian.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Heart of Midlothian | 12/13 | VĐQG Scotland | 22 | 0 | 3 | 0 | — |
| Heart of Midlothian | 13/14 | VĐQG Scotland | 37 | 0 | 11 | 0 | — |
| Heart of Midlothian | 15/16 | VĐQG Scotland | 29 | 0 | 5 | 1 | — |
| Heart of Midlothian | 16/17 | VĐQG Scotland | 20 | 0 | 8 | 0 | — |
| Heart of Midlothian | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Heart of Midlothian | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Cardiff City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 33 | 2165 | 10 | 4 | 6,98 |
| Cardiff City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2003 | 4 | 1 | 6,80 |
| Sheffield Wednesday | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 36 | 1212 | 6 | 2 | 6,91 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 27 | 1608 | 0 | 1 | 6,79 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2931 | 8 | 3 | 6,85 |
| Cardiff City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 46 | 1817 | 5 | 0 | 6,71 |
| Milton Keynes Dons | 25/26 | Hạng Tư Anh | 36 | 2905 | 16 | 8 | 7,00 |
| Sheffield Wednesday | 21/22 | Hạng Ba Anh | 45 | 2441 | 6 | 3 | 6,80 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | Hạng Ba Anh | 36 | 1632 | 6 | 2 | 6,86 |
| Milton Keynes Dons | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 389 | 1 | 1 | 6,53 |
| Milton Keynes Dons | 2026 | Club Friendlies | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,60 |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 43 | 0 | 0 | 6,57 |
| Scotland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 17/18 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cardiff City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 19/20 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | FA Cup | 2 | 149 | 1 | 0 | 6,85 |
| Sheffield Wednesday | 21/22 | FA Cup | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,20 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | FA Cup | 4 | 100 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sheffield Wednesday | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 25/26 | FA Cup | 3 | 48 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 3 | 251 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 96 | 0 | 1 | 7,15 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 4 | 349 | 2 | 0 | 7,13 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,50 |
| Milton Keynes Dons | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Callum Paterson
Callum Paterson là tiền đạo người Scotland 31 tuổi, hiện khoác áo Milton Keynes Dons. Callum Paterson sinh ngày 13/10/1994, hiện 31 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 183 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 13/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Milton Keynes Dons
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Callum Paterson thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Callum Paterson gia nhập Milton Keynes Dons ngày 28/07/2025. Milton Keynes Dons hiện thi đấu tại Hạng Ba Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 510 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Milton Keynes Dons
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 28/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Callum Paterson
7 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh mang về cho Callum Paterson 1 bàn sau 389 phút. Trung bình anh thi đấu 56 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 1,64 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 7 Trận
- 389 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,64 xG
- 0,13 xA
- 9 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,53 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Callum Paterson
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Callum Paterson tích luỹ 352 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 70 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | AFC Wimbledon | 0–0 | 93 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | Peterborough United | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Wycombe Wanderers | 3–3 | 45 | 1/1 | 7,0 |
| 02-09 | Wigan Athletic | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 29-08 | Leicester City | 0–0 | 34 | 0/0 | 6,7 |
Callum Paterson chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Callum Paterson rời Heart of Midlothian U20 để tới Heart of Midlothian (01/07/2012). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Sheffield Wednesday, 550 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Heart of Midlothian U20 | Heart of Midlothian | Không công bố |
| 1/7/2017 | Heart of Midlothian | Cardiff City | Tự do |
| 30/9/2020 | Cardiff City | Sheffield Wednesday | 550 nghìn EUR |
| 28/7/2025 | Sheffield Wednesday | Milton Keynes Dons | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Callum Paterson
- Callum Paterson có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận Callum Paterson có 1 bàn qua 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Callum Paterson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Callum Paterson hiện khoác áo Milton Keynes Dons, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Callum Paterson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Callum Paterson 31 tuổi (sinh ngày 13/10/1994), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Milton Keynes Dons
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.