
Daniel Barlaser
Tiền vệ ·
Milton Keynes Dons
Daniel Barlaser: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Daniel Barlaser trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Milton Keynes Dons ở chặng gần nhất. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 15/16, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2017, khi anh chuyển từ Newcastle United U21 sang Newcastle United, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Newcastle United. Anh cập bến Rotherham United ngày 03/07/2019 từ Newcastle United theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 160 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 16 bàn cùng 23 kiến tạo tại đây.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 19/20 tại Hạng Ba Anh cùng Rotherham United, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 17 bàn cùng 34 kiến tạo. Tổng cộng anh có 393 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại Hạng Ba Anh cùng Rotherham United, với 9 bàn cùng 7 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với Milton Keynes Dons, nơi anh đến ngày 04/07/2026 từ Middlesbrough dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo sau 8 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Milton Keynes Dons. Trong đội hình Milton Keynes Dons, anh khoác áo số 4, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Thống kê sự nghiệp Daniel Barlaser
Hồ sơ sự nghiệp của Daniel Barlaser trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 17 bàn và 393 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Newcastle United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hibernian | 25/26 | VĐQG Scotland | 35 | 2481 | 0 | 3 | 6,99 |
| Newcastle United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 46 | 1166 | 1 | 1 | 6,94 |
| Middlesbrough | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 46 | 2354 | 0 | 2 | 7,12 |
| Middlesbrough | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 19 | 437 | 0 | 1 | 6,84 |
| Rotherham United | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 28 | 2431 | 2 | 7 | 7,12 |
| Rotherham United | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2402 | 3 | 4 | 7,08 |
| Crewe Alexandra | 17/18 | Hạng Tư Anh | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Accrington Stanley | 18/19 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 19/20 | Hạng Ba Anh | 33 | 1979 | 2 | 5 | 7,35 |
| Rotherham United | 21/22 | Hạng Ba Anh | 45 | 3440 | 9 | 7 | 7,29 |
| Milton Keynes Dons | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 353 | 0 | 1 | 7,38 |
| Milton Keynes Dons | 2026 | Club Friendlies | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Newcastle United | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Accrington Stanley | 18/19 | FA Cup | 4 | 59 | 0 | 0 | 6,00 |
| Rotherham United | 19/20 | FA Cup | 3 | 156 | 0 | 0 | 7,10 |
| Rotherham United | 20/21 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| Rotherham United | 21/22 | FA Cup | 3 | 79 | 0 | 0 | 7,40 |
| Rotherham United | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 23/24 | FA Cup | 1 | 83 | 0 | 0 | 7,40 |
| Middlesbrough | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 157 | 0 | 0 | 7,60 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 2 | 118 | 0 | 0 | 7,05 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 70 | 0 | 0 | 7,00 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 7 | 630 | 0 | 3 | 7,30 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Daniel Barlaser
Daniel Barlaser là tiền vệ mang quốc tịch Anh và đang thuộc biên chế Milton Keynes Dons. Hồ sơ ghi Daniel Barlaser chào đời ngày 18/01/1997, tức 29 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 18/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Milton Keynes Dons
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Daniel Barlaser đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Daniel Barlaser gia nhập Milton Keynes Dons ngày 04/07/2026. Milton Keynes Dons hiện thi đấu tại Hạng Ba Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Milton Keynes Dons
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 04/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Daniel Barlaser
Daniel Barlaser đã chơi 5 trận với 353 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,07. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,38.
- 5 Trận
- 353 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 1,26 xA
- 3 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,38 Điểm trung bình
Daniel Barlaser thi đấu thế nào gần đây?
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Daniel Barlaser tích luỹ 189 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 63 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | AFC Wimbledon | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Peterborough United | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Wycombe Wanderers | 3–3 | 45 | 0/0 | 6,2 |
| 02-09 | Wigan Athletic | 3–1 | 64 | 0/0 | 7,6 |
| 29-08 | Leicester City | 0–0 | 80 | 0/0 | 7,2 |
Lịch sử chuyển nhượng Daniel Barlaser
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Daniel Barlaser rời Newcastle United U21 để tới Newcastle United (01/01/2017). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Middlesbrough với 1,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Newcastle United U21 | Newcastle United | Không công bố |
| 19/1/2018 | Newcastle United | Crewe Alexandra | Cho mượn |
| 11/4/2018 | Crewe Alexandra | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2018 | Newcastle United | Accrington Stanley | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Accrington Stanley | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2019 | Newcastle United | Rotherham United | Cho mượn |
| 31/5/2020 | Rotherham United | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 2/10/2020 | Newcastle United | Rotherham United | 780 nghìn EUR |
| 29/1/2023 | Rotherham United | Middlesbrough | 1,0 triệu EUR |
| 2/9/2025 | Middlesbrough | Hibernian | Cho mượn |
| 31/5/2026 | Hibernian | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2026 | Middlesbrough | Milton Keynes Dons | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Daniel Barlaser
- Daniel Barlaser bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Daniel Barlaser 29 tuổi (sinh ngày 18/01/1997), cao 184 cm.
- Daniel Barlaser có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Daniel Barlaser ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Daniel Barlaser đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Barlaser đang thuộc biên chế Milton Keynes Dons, mang áo số 4 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Milton Keynes Dons
Cập nhật lần cuối: 21:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.