
Dan Crowley
Tiền vệ ·
Milton Keynes Dons
Chặng đường sự nghiệp Dan Crowley
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dan Crowley là ngày 31/07/2015, khi anh từ Arsenal U21 chuyển tới Barnsley — năm anh tròn 18 tuổi. Ở Barnsley, dữ liệu ghi cho anh 12 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Barnsley tại Hạng Ba Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Birmingham City đón anh ngày 18/07/2019 từ Willem II Tilburg, phí 780 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 5 kiến tạo sau 53 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 01/07/2023, anh chuyển từ Morecambe sang Notts County dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 19 bàn cùng 17 kiến tạo sau 68 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Notts County.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Hạng Tư Anh cùng Notts County, với 15 bàn cùng 10 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 34 bàn và 45 kiến tạo qua 11 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 364 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Milton Keynes Dons, nơi anh đến ngày 14/01/2025 từ Notts County. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 70 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 6 kiến tạo cho Milton Keynes Dons. Trong đội hình Milton Keynes Dons, anh mang áo số 7, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Dan Crowley qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Dan Crowley là 15/16 tại Barnsley. Dữ liệu bao gồm 11 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 34 bàn, 364 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Go Ahead Eagles | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 16 | 1275 | 2 | 1 | 7,02 |
| Willem II Tilburg | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 18 | 241 | 0 | 0 | 6,49 |
| SC Cambuur | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 2 | 210 | 1 | 2 | 8,00 |
| Willem II Tilburg | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 14 | 870 | 0 | 0 | 6,71 |
| Willem II Tilburg | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 34 | 2934 | 5 | 7 | 6,94 |
| Birmingham City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 7 | 109 | 0 | 0 | 6,53 |
| Birmingham City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2508 | 1 | 5 | 6,93 |
| Notts County | 23/24 | Hạng Tư Anh | 46 | 3807 | 15 | 10 | 7,52 |
| Notts County | 24/25 | Hạng Tư Anh | 19 | 1537 | 4 | 6 | 7,73 |
| Milton Keynes Dons | 24/25 | Hạng Tư Anh | 18 | 1581 | 0 | 3 | 7,21 |
| Milton Keynes Dons | 25/26 | Hạng Tư Anh | 41 | 1134 | 1 | 2 | 6,73 |
| Barnsley | 15/16 | Hạng Ba Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 14 | 0 | 2 | 0 | — |
| Hull City | 20/21 | Hạng Ba Anh | 25 | 688 | 0 | 1 | 6,66 |
| Cheltenham Town | 21/22 | Hạng Ba Anh | 13 | 749 | 0 | 1 | 6,83 |
| Morecambe | 22/23 | Hạng Ba Anh | 21 | 1655 | 2 | 5 | 6,86 |
| Milton Keynes Dons | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 233 | 0 | 1 | 6,88 |
| Milton Keynes Dons | 2026 | Club Friendlies | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,80 |
| Oxford United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 19/20 | FA Cup | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Cheltenham Town | 21/22 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Notts County | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 25/26 | FA Cup | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,90 |
| Barnsley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,80 |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,20 |
| Notts County | — | Carabao Cup | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,90 |
| Notts County | — | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 1 | 7,20 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Dan Crowley
Dan Crowley là tiền vệ 29 tuổi đang chơi cho Milton Keynes Dons. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh. Ngày sinh trong hồ sơ là 03/08/1997 — năm nay 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 3/8/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Milton Keynes Dons
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Dan Crowley đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 29, Dan Crowley là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Milton Keynes Dons. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 430 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Milton Keynes Dons hiện thi đấu tại Hạng Ba Anh theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Milton Keynes Dons
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 14/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Dan Crowley mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh của Dan Crowley: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,88. Mỗi trận anh có trung bình 47 phút trên sân.
- 5 Trận
- 233 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,51 xG
- 1,59 xA
- 5 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Dan Crowley thi đấu thế nào gần đây?
4 lần ra sân gần nhất mang về cho Dan Crowley 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 56 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | AFC Wimbledon | 0–0 | 79 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Peterborough United | 1–1 | 73 | 0/0 | 7,6 |
| 05-09 | Wycombe Wanderers | 3–3 | 45 | 0/1 | 6,6 |
| 02-09 | Wigan Athletic | 3–1 | 26 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | Leicester City | 0–0 | Không vào sân | — | — |
Dan Crowley chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Dan Crowley gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 430 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2015 | Arsenal U21 | Barnsley | Không công bố |
| 1/7/2016 | Arsenal U21 | Oxford United | Không công bố |
| 10/1/2017 | Arsenal U21 | Go Ahead Eagles | Không công bố |
| 17/7/2017 | Arsenal U21 | Willem II Tilburg | Không công bố |
| 31/1/2018 | Willem II Tilburg | SC Cambuur | Cho mượn |
| 30/6/2018 | SC Cambuur | Willem II Tilburg | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2019 | Willem II Tilburg | Birmingham City | 780 nghìn EUR |
| 18/1/2021 | Birmingham City | Hull City | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Hull City | Birmingham City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Birmingham City | No team | Không công bố |
| 2/10/2021 | No team | Cheltenham Town | Không công bố |
| 2/2/2022 | Cheltenham Town | Willem II Tilburg | Tự do |
| 10/1/2023 | Willem II Tilburg | Morecambe | Không công bố |
| 1/7/2023 | Morecambe | Notts County | Tự do |
| 14/1/2025 | Notts County | Milton Keynes Dons | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Dan Crowley
- Dan Crowley hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Milton Keynes Dons là CLB hiện tại của Dan Crowley, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Dan Crowley bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dan Crowley 29 tuổi (sinh ngày 03/08/1997), cao 175 cm.
- Dan Crowley có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận Dan Crowley có 0 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Milton Keynes Dons
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.