Racing Louisville vs NJ/NY Gotham FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Jaedyn Shaw NJ/NY Gotham FC
- 7,6 Guro Reiten NJ/NY Gotham FC
- 7,4 Jordynn Dudley NJ/NY Gotham FC
Thông tin trận
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.40 | 3.95 | 1.62 |
| Nhà cái 2 | 4.36 (kèo tăng) | 3.88 (kèo giảm) | 1.63 |
| Nhà cái 3 | 4.20 | 3.60 | 1.65 |
| Nhà cái 4 | 4.10 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 4.60 | 4.00 | 1.57 |
| Nhà cái 8 | 3.75 | 3.40 | 1.57 |
| Nhà cái 10 | 4.20 | 3.75 | 1.62 |
| Nhà cái 11 | 3.77 | 4.00 | 1.60 |
| Nhà cái 12 | 4.10 | 3.90 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 4.20 | 3.75 | 1.61 |
| Nhà cái 14 | 4.60 | 4.10 | 1.62 |
| Nhà cái 16 | 4.40 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 4.20 | 3.75 | 1.61 |
| Nhà cái 18 | 4.25 | 3.98 | 1.45 |
| Nhà cái 21 | 4.21 (kèo tăng) | 3.98 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.93 | 3.52 | 1.63 |
| Nhà cái 24 | 5.20 | 4.00 | 1.48 |
| Nhà cái 25 | 4.00 (kèo giảm) | 3.60 | 1.67 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.20 | 3.81 | 1.62 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 | 13.00 |
| Nhà cái 3 | 1.03 | 13.00 |
| Đồng thuận | 1.03 | 13.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.17 | 4.50 |
| Nhà cái 2 | 1.14 | 4.45 |
| Nhà cái 3 | 1.17 | 4.50 |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 | 2.35 |
| Nhà cái 2 | 1.57 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.57 | 2.20 |
| Nhà cái 4 | 1.61 | 2.25 |
| Nhà cái 8 | 1.47 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.59 | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.52 | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.25 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.38 | 1.53 |
| Nhà cái 2 | 2.43 | 1.44 |
| Nhà cái 3 | 2.40 | 1.44 |
| Nhà cái 8 | 2.07 (kèo giảm) | 1.39 |
| Nhà cái 21 | 2.53 (kèo giảm) | 1.47 |
| Nhà cái 24 | 2.28 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.39 | 1.46 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.60 | 2.15 |
| Nhà cái 4 | 1.72 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.55 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.55 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.45 | 1.95 |
| Nhà cái 9 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.58 | 2.20 |
| Nhà cái 16 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 19 | 1.57 (kèo giảm) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.58 | 2.20 |
| Nhà cái 24 | 1.58 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.60 | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.20 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.30 | 1.03 |
| Đồng thuận | 8.30 | 1.03 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.01 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.74 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.74 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.74 | 1.19 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.28 | 1.25 |
| Nhà cái 19 | 3.28 | 1.25 |
| Đồng thuận | 3.28 | 1.25 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.46 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.46 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.46 | 1.43 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.10 | 1.61 |
| Nhà cái 16 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.08 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.10 | 1.61 |
| Đồng thuận | 2.09 | 1.63 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.93 | 1.75 |
| Nhà cái 2 | 1.83 (kèo giảm) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.83 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.79 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.62 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.70 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.62 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.64 | 2.11 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.46 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.38 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.36 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.45 | 2.55 |
| Nhà cái 19 | 1.36 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.70 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo tăng) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.25 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.28 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.13 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 4.50 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.09 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.30 |
Khách chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.40 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.40 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 | 1.17 | 1.13 |
| Nhà cái 2 | 2.04 | 1.17 | 1.14 |
| Nhà cái 3 | 2.10 | 1.22 | 1.18 |
| Nhà cái 6 | 2.20 | 1.20 | 1.17 |
| Nhà cái 8 | 2.00 | 1.07 | 1.20 |
| Nhà cái 24 | 2.23 | 1.15 | 1.09 |
| Nhà cái 25 | 2.10 | 1.22 | 1.18 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.17 | 1.17 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.40 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.30 | 1.25 |
| Nhà cái 5 | 3.10 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.25 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.40 | 1.29 |
| Nhà cái 20 | 3.05 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.20 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.30 | 1.25 |
| Đồng thuận | 3.27 | 1.29 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.40 | 2.64 |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.64 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.73 | 1.99 |
| Đồng thuận | 1.73 | 1.99 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.19 | 1.59 |
| Đồng thuận | 2.19 | 1.59 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.92 | 1.32 |
| Đồng thuận | 2.92 | 1.32 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.20 | 1.14 |
| Đồng thuận | 4.20 | 1.14 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
4 M. Morris -
13 E. Sears -
15 M. Gacioch -
21 R. Hill -
11 T. White -
1 M. Prohaska -
23 M. Blackburn -
19 A. Kalitta -
28 J. Fusco
-
3 Bruninha -
5 D. O'Sullivan -
14 T. Sommer -
22 M. Freeman -
8 T. Torres -
1 S. Hogan -
25 M. Speck -
28 T. Boade -
24 A. Kitahata
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Racing Louisville
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Jordyn Bloomer TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/23 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Elisabeth Charlotte Jean HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Arin Wright C HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Courtney Petersen HV | 74' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 15/23 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Ella Hase HV | 74' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/20 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Quincy McMahon HV | 66' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 4/10 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Mirann Gacioch HV DB | 16' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Lauren Milliet TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 4 | 1 | 0 |
| 20 Katie O'Kane TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 9/21 | 1 | 5 | 0 |
| 42 Sarah Weber TV | 79' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 6/10 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Makenna Morris TV DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Kayla Fischer TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/4 | 4/6 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Maja Lardner TĐ | 66' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Emma Sears TĐ DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 0/1 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Rachel Hill TĐ DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Taylor White TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
NJ/NY Gotham FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Ann-Katrin Berger TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/44 | 0 | 0 | 2 |
| 23 Margaret Purce HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 53/61 | 4 | 3 | 0 |
| 27 Jess Carter HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 51/58 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Tierna Davidson C HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 40/48 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Guro Reiten HV | 82' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 44/50 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Bruninha HV DB | 28' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 19/23 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Mandy Freeman HV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Jae Howell TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 46/53 | 0 | 3 | 0 |
| 13 Savannah McCaskill TV | 83' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 39/43 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Rose Lavelle TV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 16/18 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Talia Sommer TV DB | 28' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Denise O'Sullivan TV DB | 28' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Taryn Torres TV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Sam Kerr TĐ | 90' | 5,7 | 0 | 1 | 1/3 | 20/27 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Jaedyn Shaw TĐ | 62' | 7,8 | 1 | 1 | 1/1 | 19/26 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Jordynn Dudley TĐ | 62' | 7,4 | 0 | 0 | 2/3 | 20/24 | 3 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (13 trận)
- 12/09/2026 Racing Louisville 1-2 NJ/NY Gotham FC
- 04/05/2026 NJ/NY Gotham FC 1-0 Racing Louisville
- 20/10/2025 NJ/NY Gotham FC 2-2 Racing Louisville
- 10/05/2025 Racing Louisville 1-0 NJ/NY Gotham FC
- 15/06/2024 Racing Louisville 0-2 NJ/NY Gotham FC
- 29/04/2024 NJ/NY Gotham FC 1-1 Racing Louisville
- 28/08/2023 NJ/NY Gotham FC 0-0 Racing Louisville
- 19/06/2023 Racing Louisville 2-0 NJ/NY Gotham FC
+ 2 trận khác