Racing Louisville vs San Diego Wave FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Gia Corley San Diego Wave FC
- 8,0 Jordyn Bloomer Racing Louisville
- 7,8 Amelia Van Zanten San Diego Wave FC
Thông tin trận
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.93 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.80 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 4.00 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 3.50 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.75 | 3.70 | 1.71 |
| Nhà cái 11 | 3.91 | 3.75 | 1.62 |
| Nhà cái 12 | 3.75 | 3.70 | 1.73 |
| Nhà cái 13 | 3.80 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.85 | 3.80 | 1.80 |
| Nhà cái 16 | 3.75 | 3.70 | 1.73 |
| Nhà cái 17 | 3.95 (kèo giảm) | 3.88 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.02 (kèo giảm) | 3.73 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.90 | 3.70 | 1.68 |
| Nhà cái 23 | 3.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.88 | 3.71 | 1.71 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 15.00 |
| Nhà cái 6 | 1.01 | 13.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 14.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 | 5.00 |
| Nhà cái 6 | 1.14 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 4.80 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.47 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 | 2.37 |
| Nhà cái 6 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.41 (kèo tăng) | 2.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.51 (kèo tăng) | 2.43 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.51 | 2.35 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.24 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.94 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.31 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.28 | 1.52 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 | 2.30 |
| Nhà cái 3 | 1.44 | 2.40 |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.50 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 7 | 1.52 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.36 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 10 | 1.50 | 2.37 |
| Nhà cái 15 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.49 | 2.34 |
| Nhà cái 21 | 1.50 | 2.37 |
| Nhà cái 22 | 1.52 (kèo tăng) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.44 (kèo tăng) | 2.40 |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.36 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.30 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 8.30 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.30 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.30 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 7.40 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.35 | 1.03 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.34 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 3.34 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.34 | 1.24 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.97 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.85 | 1.37 |
| Nhà cái 18 | 2.97 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.97 | 1.30 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.33 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.33 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.33 | 1.48 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.05 | 1.67 |
| Nhà cái 15 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.95 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.05 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.70 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.78 (kèo giảm) | 1.84 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.78 | 1.86 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.57 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.55 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.57 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.20 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.43 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.46 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.35 (kèo giảm) | 2.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.43 | 2.65 |
| Nhà cái 18 | 1.35 (kèo giảm) | 2.74 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 2.74 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.25 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.31 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.13 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 4.50 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.09 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.20 |
Khách chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 9.40 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.40 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.93 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.00 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.91 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.00 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) | 1.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.96 | 1.19 | 1.20 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.00 (kèo giảm) | 1.33 |
| Nhà cái 3 | 3.10 | 1.30 |
| Nhà cái 5 | 2.80 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.85 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.10 | 1.30 |
| Nhà cái 19 | 2.85 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.80 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 3.10 | 1.30 |
| Đồng thuận | 2.92 | 1.34 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.36 | 2.77 |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.77 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.67 | 2.07 |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.07 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.10 | 1.65 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.65 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.77 | 1.36 |
| Đồng thuận | 2.77 | 1.36 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.91 | 1.17 |
| Đồng thuận | 3.91 | 1.17 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
12 Q. McMahon -
13 E. Sears -
88 A. McKeen -
23 M. Blackburn -
16 M. Lardner -
1 M. Prohaska -
8 C. Petersen -
11 T. White -
6 E. Hase
-
17 Ludmila -
4 L. Harbert -
81 G. Portilho -
6 B. J. Courtnall -
21 B. Bonansea -
31 D. Haracic -
23 N. Harrison -
18 L. Fazer -
19 T. Wynalda
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7 lần cứu thua
1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Racing Louisville
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Jordyn Bloomer TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 23/34 | 0 | 0 | 7 |
| 3 Arin Wright C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 35/44 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Elisabeth Charlotte Jean HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Mirann Gacioch HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 19/28 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Quincy McMahon HV DB | 26' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Macy Blackburn HV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Macey Hodge TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Rachel Hill TV | 74' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 3 | 7 | 0 |
| 20 Katie O'Kane TV | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 23/28 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Makenna Morris TV | 64' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/14 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Lauren Milliet TĐ | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 1 | 6 | 0 |
| 9 Kayla Fischer TĐ | 74' | 6,5 | 0 | 0 | 1/4 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Sarah Weber TĐ | 64' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Emma Sears TĐ DB | 26' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 2 | 0 |
| 88 Audrey McKeen TĐ DB | 26' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Maja Lardner TĐ DB | 16' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
San Diego Wave FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Sandra Paños TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 35/43 | 0 | 0 | 1 |
| 16 Amelia Van Zanten HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 1/2 | 40/45 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Kennedy Wesley C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 48/55 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Kristen McNabb HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 46/53 | 1 | 0 | 0 |
| 75 Perle Morroni HV | 81' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 39/45 | 0 | 4 | 0 |
| 6 Brooklyn Jean Courtnall HV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Kenza Dali TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 63/72 | 7 | 0 | 0 |
| 7 Melanie Barcenas TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 39/44 | 1 | 3 | 0 |
| 11 Gia Corley TV | 81' | 8,1 | 1 | 0 | 1/3 | 24/32 | 2 | 0 | 0 |
| 22 Lia Godfrey TV | 68' | 6,8 | 0 | 1 | 0/2 | 25/27 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Kimmi Ascanio TV | 57' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 43/47 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Laila Harbert TV DB | 33' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Barbara Bonansea TV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Ludmila TĐ DB | 45' | 7,3 | 1 | 0 | 2/3 | 9/12 | 0 | 3 | 0 |
| 15 Trinity Paula Byars TĐ | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 2/5 | 11/14 | 2 | 0 | 0 |
| 81 Gabi Portilho TĐ DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (9 trận)
- 29/08/2026 San Diego Wave FC 3-2 Racing Louisville
- 25/08/2025 San Diego Wave FC 0-1 Racing Louisville
- 20/04/2025 Racing Louisville 1-4 San Diego Wave FC
- 04/11/2024 San Diego Wave FC 3-1 Racing Louisville
- 14/04/2024 Racing Louisville 0-0 San Diego Wave FC
- 16/10/2023 San Diego Wave FC 2-0 Racing Louisville
- 10/06/2023 Racing Louisville 0-0 San Diego Wave FC
- 16/07/2022 San Diego Wave FC 0-0 Racing Louisville
+ 1 trận khác