San Lorenzo vs CA Talleres
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 José Devecchi San Lorenzo
- 7,9 Facundo Farías San Lorenzo
- 7,5 Gabriel Báez CA Talleres
Thông tin trận
San Lorenzo vs CA Talleres: những chỉ số đáng đọc
San Lorenzo cầm bóng 47% còn CA Talleres giữ 53%. Khung thành San Lorenzo bị thử thách 6 lần. Trận đấu ghi nhận 2 cơ hội rõ rệt.
San Lorenzo vs CA Talleres: kết quả chung cuộc
Trận đấu ở vòng 8 VĐQG Argentina giữa hai đội khép lại với vỏn vẹn 1 bàn thắng. Bảng điện tử dừng ở 1-0. Trận đấu diễn ra trên sân Pedro Bidegain ở Buenos Aires.
Diễn biến trận San Lorenzo vs CA Talleres
Trận đấu phải chờ tới phút 63 mới có bàn thắng đầu tiên. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
San Lorenzo vs CA Talleres: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
San Lorenzo bước vào cuộc đối đầu sau khi thua Instituto De Córdoba 0-1, hoà Estudiantes de Río Cuarto 0-0 và thắng Club Atlético Unión de Santa Fe 1-0. Lần ra sân liền trước, San Lorenzo thua Instituto De Córdoba 0-1. CA Talleres hoà Central Córdoba 0-0 ở lần ra sân liền trước.
Những người tạo khác biệt trong trận
Người hay nhất trận là một thủ môn: José Devecchi với 6 pha cứu thua. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng. Khung thành San Lorenzo bị thử thách liên tục suốt trận.
San Lorenzo vs CA Talleres qua các lần chạm trán
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 1,4 bàn mỗi trận. San Lorenzo ghi 8 bàn qua các lần gặp, CA Talleres ghi 9. Hai đội là chỗ quen mặt với 12 lần chạm trán.
Bước ngoặt của trận San Lorenzo vs CA Talleres
Bước ngoặt đến ở phút 58 khi M. Galarza bên phía CA Talleres phải rời sân. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 1 điểm, nghiêng về CA Talleres. Bảng đấu gồm 15 đội. San Lorenzo có 33 điểm sau 26 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.32 | 2.82 | 3.40 |
| Đồng thuận | 2.32 | 2.82 | 3.40 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.13 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.13 | 6.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.53 | 2.38 |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.38 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.70 | 1.44 |
| Đồng thuận | 2.70 | 1.44 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.50 | 1.14 |
| Đồng thuận | 5.50 | 1.14 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.02 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.02 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.06 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.15 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.05 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.03 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.01 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.70 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.00 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 9.00 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.91 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 5.90 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 6.50 (kèo giảm) | 1.08 |
| Đồng thuận | 6.21 | 1.08 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.55 (kèo tăng) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.80 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 4.80 (kèo giảm) | 1.13 |
| Nhà cái 10 | 4.80 | 1.15 |
| Nhà cái 11 | 4.55 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 5.00 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.80 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.10 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.10 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.17 | 1.18 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.60 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.85 (kèo tăng) | 1.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.60 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.60 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.90 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.70 | 1.21 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.76 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.43 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.25 | 1.57 |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.32 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.30 | 1.55 |
| Nhà cái 12 | 2.30 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.30 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.57 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 | 1.80 |
| Nhà cái 2 | 1.96 (kèo giảm) | 1.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.95 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.89 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.93 (kèo giảm) | 1.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.93 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.82 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.64 (kèo tăng) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.68 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.62 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 11 | 1.61 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.62 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.62 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.62 | 2.21 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.42 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.40 (kèo giảm) | 2.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.39 (kèo giảm) | 2.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.41 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.42 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.70 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.30 | 3.20 |
| Nhà cái 12 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.33 | 3.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.31 | 3.25 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 4.25 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.07 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.10 | 6.00 |
| Nhà cái 11 | 1.06 (kèo giảm) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.08 | 6.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.30 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.12 | 6.25 |
| Nhà cái 11 | 1.05 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.07 | 7.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.58 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 7.10 |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 6.80 |
| Nhà cái 9 | 1.05 | 7.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.04 (kèo giảm) | 7.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.10 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo giảm) | 9.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.00 (kèo giảm) | 9.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.30 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.30 | 1.40 | 1.53 |
| Đồng thuận | 1.30 | 1.40 | 1.53 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 3 | 1.61 | 2.15 |
| Nhà cái 4 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 5 | 1.60 | 2.25 |
| Nhà cái 6 | 1.62 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.57 (kèo giảm) | 2.20 |
| Nhà cái 12 | 1.57 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.57 (kèo giảm) | 2.20 |
| Nhà cái 14 | 1.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.61 | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.25 |
Kèo phạt góc
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.83 | 1.83 |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.83 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
10 F. Gulli -
13 J. Rattalino -
14 A. Ladstatter -
44 E. A. Salas -
20 F. Altamirano -
35 A. Cordoba -
30 N. Arias -
6 M. D. Ritis -
42 F. Lorenzon -
39 U. Ojeda -
62 G. Alassia -
11 M. Reali
-
10 G. Baroni -
49 V. Davila -
1 S. Barbi -
25 T. Baroni -
3 A. Maidana -
44 S. Fernández -
2 T. Chamorro -
31 B. Trey -
39 L. Ortiz -
36 E. Chiavassa -
7 D. Valoyes
Chơi hay nhất
6 lần cứu thua
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
San Lorenzo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 José Devecchi TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/20 | 0 | 0 | 6 |
| 2 Danilo Arboleda HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 35/41 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Teo Rodríguez Pagano HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 29/42 | 3 | 2 | 0 |
| 32 Ezequiel Herrera HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 24/33 | 1 | 3 | 0 |
| 19 Emiliano Amor HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/39 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Ignacio Perruzzi TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 41/45 | 1 | 4 | 0 |
| 24 Nicolás Tripichio C TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 24/29 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Alexis Cuello TV | 89' | 6,8 | 1 | 0 | 1/2 | 16/22 | 2 | 0 | 0 |
| 38 Facundo Farías TV | 77' | 7,9 | 0 | 0 | 1/3 | 29/38 | 3 | 1 | 0 |
| 8 Manuel Insaurralde TV | 77' | 7,2 | 0 | 0 | 0/3 | 35/43 | 1 | 3 | 0 |
| 13 Juan Rattalino TV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Facundo Gulli TV DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 6/6 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Rodrigo Auzmendi TĐ | 82' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 8/20 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Agustin Ladstatter TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Enzo Alan Salas TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
CA Talleres
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Ezequiel Unsaín TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/21 | 0 | 0 | 2 |
| 23 Gabriel Báez HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/1 | 36/45 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Matías Catalán HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 40/45 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Augusto Schott C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/36 | 0 | 5 | 0 |
| 13 Valentín Fascendini HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 53/59 | 2 | 3 | 0 |
| 15 Juan Sforza TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 54/61 | 1 | 3 | 0 |
| 37 Rick TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/4 | 20/22 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Franco Cristaldo TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 40/44 | 5 | 1 | 0 |
| 11 Valentín Depietri TV | 68' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/27 | 2 | 1 | 0 |
| 5 Matias Galarza TV | 58' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 39/44 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Giovanni Baroni TV DB | 22' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/14 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Agustín Álvarez TĐ | 68' | 6,3 | 0 | 0 | 2/4 | 13/19 | 0 | 0 | 0 |
| 49 Valentin Davila TĐ DB | 22' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (12 trận)
- 06/09/2026 San Lorenzo 1-0 CA Talleres
- 01/03/2026 CA Talleres 0-0 San Lorenzo
- 12/07/2025 CA Talleres 1-2 San Lorenzo
- 26/01/2025 San Lorenzo 1-0 CA Talleres
- 26/08/2024 San Lorenzo 2-0 CA Talleres
- 17/04/2023 CA Talleres 0-0 San Lorenzo
- 26/07/2022 San Lorenzo 1-1 CA Talleres
- 17/08/2021 CA Talleres 2-0 San Lorenzo
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.