
Capixaba
Capixaba đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Shimizu S-pulse, Capixaba mang áo số 7. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là J1 League.
- Câu lạc bộ
- Shimizu S-pulse
- Số áo
- 7
Số liệu mùa 2026 của Capixaba
Ở mùa 2026 tại J1 League, Capixaba ra sân 14 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 70 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Shimizu S-pulse | 14 | 979 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Capixaba: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Capixaba mang áo số 7 của Shimizu S-pulse và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 170 cm, nặng 64 kg. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Ngày sinh
- 9/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Shimizu S-pulse
Câu chuyện sự nghiệp Capixaba qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Capixaba là ngày 26/01/2017, khi anh được Atletico-MG cho Ferroviária mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Shimizu S-pulse được ghi nhận ở mùa 2026 tại J1 League, khi anh có 14 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Shimizu S-pulse, anh khoác áo số 7.
Capixaba chuyển nhượng qua những CLB nào?
Capixaba gia nhập Cerezo Osaka theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 09/01/2023. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Atletico-MG sang Juventude ngày 10/02/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/1/2023 | Juventude | Cerezo Osaka | Tự do |
| 10/2/2021 | Atletico-MG | Juventude | Tự do |
| 17/8/2020 | Atletico-MG | Juventude | Không công bố |
| 15/7/2020 | Atletico-MG | Coimbra | Không công bố |
| 1/1/2020 | Atletico-MG | Novorizontino | Không công bố |
| 1/1/2019 | Atletico-MG | Vila Nova | Không công bố |
| 1/9/2018 | Vila Nova | Chapecoense-sc | Không công bố |
| 1/1/2018 | Atletico-MG | America Mineiro | Không công bố |
| 1/5/2017 | Ferroviária | Atletico-MG | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2017 | Atletico-MG | Ferroviária | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Capixaba theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shimizu S-pulse | 2026 | 14 | 979 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Capixaba
- Capixaba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Capixaba 29 tuổi (sinh ngày 09/01/1997), cao 170 cm.
- Thành tích ghi bàn của Capixaba mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Capixaba ghi 1 bàn sau 14 trận và có 1 kiến tạo.
- Capixaba hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Capixaba đang thuộc biên chế Shimizu S-pulse, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 21:39 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.