
Aaron Wan-Bissaka
Hậu vệ ·
Aston Villa
Câu chuyện thi đấu của Aaron Wan-Bissaka, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Aaron Wan-Bissaka thuộc biên chế Aston Villa, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2018, khi anh chuyển từ Crystal Palace U21 sang Crystal Palace, năm anh bước sang tuổi 21. Hồ sơ ghi cho anh 60 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 kiến tạo trong màu áo Crystal Palace. Anh cập bến Manchester United ngày 01/07/2019 từ Crystal Palace theo mức phí 55 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 226 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 13 kiến tạo tại đây.
Bên cạnh các CLB, anh có 17 trận cho DR Congo, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo West Ham United, khi anh có 2 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại Ngoại Hạng Anh ở Manchester United, với 2 bàn. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn cùng 24 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 365 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Aston Villa bắt đầu ngày 21/08/2026, khi anh đến từ West Ham United. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Aston Villa. Hồ sơ hiện tại ở Aston Villa ghi anh mang áo số 29 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Aaron Wan-Bissaka đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Aaron Wan-Bissaka ghi 4 bàn qua 365 lần có tên trong danh sách thi đấu. 62% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Manchester United. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Manchester United | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 447 | 0 | 0 | 7,18 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 725 | 0 | 0 | 6,91 |
| Manchester United | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 412 | 0 | 0 | 6,62 |
| West Ham United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2084 | 0 | 2 | 6,59 |
| West Ham United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3154 | 2 | 5 | 7,12 |
| Manchester United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1781 | 0 | 2 | 6,97 |
| Manchester United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1442 | 0 | 0 | 6,98 |
| Manchester United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1794 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3060 | 2 | 4 | 7,14 |
| Manchester United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3072 | 0 | 4 | 7,08 |
| Crystal Palace | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3135 | 0 | 3 | 7,03 |
| Crystal Palace | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 628 | 0 | 0 | 7,37 |
| Crystal Palace | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 213 | 0 | 1 | 6,83 |
| Manchester United | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 419 | 0 | 0 | 6,78 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 472 | 0 | 1 | 6,88 |
| DR Congo | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,63 |
| DR Congo | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 355 | 0 | 0 | 6,95 |
| DR Congo | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 551 | 0 | 0 | 6,40 |
| DR Congo | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,20 |
| Crystal Palace | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 18/19 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Manchester United | 19/20 | FA Cup | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester United | 20/21 | FA Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Manchester United | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 22/23 | FA Cup | 6 | 371 | 0 | 0 | 6,62 |
| Manchester United | 23/24 | FA Cup | 4 | 371 | 0 | 0 | 6,97 |
| West Ham United | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| West Ham United | 25/26 | FA Cup | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,75 |
| Aston Villa | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 3 | 248 | 0 | 1 | 7,93 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 5 | 353 | 0 | 1 | 7,22 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Aston Villa | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 156 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Aaron Wan-Bissaka
Aaron Wan-Bissaka thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người CHDC Congo của Aston Villa. Trong đội hình Aston Villa, anh mặc áo 29. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 26/11/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Aston Villa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
Aaron Wan-Bissaka đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Aaron Wan-Bissaka với Aston Villa được ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C1 Châu Âu. Anh cập bến Aston Villa từ 21/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 21/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Aaron Wan-Bissaka
Sau 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Aaron Wan-Bissaka đóng góp 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 68 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,80.
- 1 Trận
- 68 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,13 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Aaron Wan-Bissaka chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Aaron Wan-Bissaka được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 14 triệu EUR khi đang ở Aston Villa (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2026 | West Ham United | Aston Villa | Không công bố |
| 1/1/2018 | Crystal Palace U21 | Crystal Palace | Không công bố |
| 1/7/2019 | Crystal Palace | Manchester United | 55 triệu EUR |
| 13/8/2024 | Manchester United | West Ham United | 18 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Aaron Wan-Bissaka
Dữ liệu đội tuyển của Aaron Wan-Bissaka, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 17 trận cho DR Congo.
DR Congo 17 trận 0 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Aaron Wan-Bissaka
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Club Brugge KV | 2–3 | 68 | 0/0 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về Aaron Wan-Bissaka
- Aaron Wan-Bissaka ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Aaron Wan-Bissaka ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Aaron Wan-Bissaka đang khoác áo đội bóng nào?
- Aston Villa là CLB hiện tại của Aaron Wan-Bissaka, mang áo số 29 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Aaron Wan-Bissaka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Aaron Wan-Bissaka 28 tuổi (sinh ngày 26/11/1997), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Aston Villa
Cập nhật lần cuối: 20:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.