
Aboubacar Diakite
Tiền đạo ·
Al-Hazem
Aboubacar Diakite từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Aboubacar Diakite rời Espérance Sportive De Tunis để tới Al-Hazem (20/08/2026). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Djoliba AC sang Espérance Sportive De Tunis ngày 31/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2026 | Espérance Sportive De Tunis | Al-Hazem | 300 nghìn EUR |
| 31/1/2025 | Djoliba AC | Espérance Sportive De Tunis | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Aboubacar Diakite
Ngoài Al-Hazem, CLB hiện tại, hồ sơ của Aboubacar Diakite còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Anh đến Al-Hazem ngày 20/08/2026 từ Espérance Sportive De Tunis theo mức phí 300 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh ra sân 5 trận. Trong đội hình Al-Hazem, anh mang áo số 29, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Ở Djoliba AC, dữ liệu ghi cho anh 3 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 24/25. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 24/25 ở Espérance Sportive De Tunis tại CAF Champions League, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 31/01/2025, khi anh chuyển từ Djoliba AC sang Espérance Sportive De Tunis, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Espérance Sportive De Tunis được ghi bằng 32 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn. Số liệu ở đội này trải từ mùa 24/25 đến mùa 2025. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại CAF Champions League cùng Espérance Sportive De Tunis, với 3 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 19. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 40 lần có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Aboubacar Diakite
Aboubacar Diakite thi đấu cho Al-Hazem tại VĐQG Ả Rập Xê Út theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 215 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Al-Hazem
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 20/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Aboubacar Diakite
Aboubacar Diakite thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Mali của Al-Hazem. Anh mang áo số 29 tại Al-Hazem.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 31/12/2006 (19 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Al-Hazem
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Aboubacar Diakite
Aboubacar Diakite đã chơi 5 trận với 130 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út. xG mùa này của anh dừng ở 0,52.
- 5 Trận
- 130 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,52 xG
- 0,09 xA
- 5 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,46 Điểm trung bình
Aboubacar Diakite qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Aboubacar Diakite tích luỹ 130 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,46.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Al-Ahli | 3–1 | 83 | 0/0 | 6,7 |
| 08-09 | Al-Taawoun | 1–0 | 8 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | Al Faisaly | 0–0 | 9 | 0/0 | 6,4 |
| 24-08 | Al-Ittihad | 3–2 | 11 | 0/0 | 6,3 |
| 21-08 | Diriyah | 0–1 | 19 | 0/0 | 6,5 |
Aboubacar Diakite đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Aboubacar Diakite là 24/25 tại Espérance Sportive De Tunis. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 3 bàn và 40 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Espérance Sportive De Tunis | 24/25 | CAF Champions League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Djoliba AC | 24/25 | CAF Champions League | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,70 |
| Espérance Sportive De Tunis | 25/26 | CAF Champions League | 10 | 356 | 3 | 0 | 6,71 |
| Al-Hazem | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 5 | 130 | 0 | 0 | 6,46 |
| Espérance Sportive De Tunis | 2024 | VĐQG Tunisia | 8 | 314 | 0 | 0 | — |
| Espérance Sportive De Tunis | 2025 | VĐQG Tunisia | 13 | 57 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Aboubacar Diakite
- Aboubacar Diakite có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Aboubacar Diakite ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Aboubacar Diakite hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aboubacar Diakite đang thuộc biên chế Al-Hazem, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Aboubacar Diakite bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aboubacar Diakite 19 tuổi (sinh ngày 31/12/2006), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Hazem
Cập nhật lần cuối: 17:46 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.