Al-Hazem vs Al-Taawoun
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,4 Aboubacar Bah Al-Hazem
- 8,3 Ashraf El Mahdioui Al-Taawoun
- 7,5 Ibrahim Zaied Al-Hazem
Thông tin trận
Số liệu nổi bật trận Al-Hazem vs Al-Taawoun
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 5 và 3 lần. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Al-Taawoun. Tổng cộng 4 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Trận Al-Hazem gặp Al-Taawoun kết thúc thế nào?
Trận đấu ở vòng 6 VĐQG Ả Rập Xê Út giữa hai đội khép lại với vỏn vẹn 1 bàn thắng. Bảng điện tử dừng ở 1-0. Trận đấu diễn ra trên sân Al-Hazem Club Stadium ở Ar Rass.
Ai ghi bàn trong trận Al-Hazem gặp Al-Taawoun?
Bàn cuối cùng của trận thuộc về A. Bah ở phút 3. Mọi bàn thắng của trận đều đến trong hiệp một.
Phong độ của Al-Hazem và Al-Taawoun trước trận
Al-Taawoun tới sân với 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Al-Taawoun hoà Al-Fateh 0-0 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Al-Hazem hoà Al Faisaly 0-0.
Al-Hazem vs Al-Taawoun: cầu thủ đáng chú ý
Aboubacar Bah nhận điểm số cao nhất trận 8,4 sau khi ghi bàn. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Al-Hazem đã khác. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Al-Hazem vs Al-Taawoun qua các lần chạm trán
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 7 bàn. Al-Hazem ghi 13 bàn qua các lần gặp, Al-Taawoun ghi 17. Chuỗi đối đầu nghiêng hẳn về một phía.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Al-Hazem đã đá 7 trận tại VĐQG Ả Rập Xê Út và đang thứ 10. Quỹ điểm của Al-Hazem là 8 sau 7 vòng. Quỹ điểm của Al-Taawoun là 3 sau 7 vòng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 3.40 | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.38 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.20 | 3.25 | 1.95 |
| Đồng thuận | 3.20 | 3.40 | 2.03 |
Kèo Tài / Xỉu
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.95 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.76 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.83 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.77 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.74 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.83 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.78 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.75 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.91 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.60 (kèo giảm) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.80 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.80 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 7.90 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.80 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.40 | 1.10 |
| Đồng thuận | 7.80 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.39 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 7.00 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.40 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.30 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.20 | 1.07 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.95 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 6.80 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.00 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.20 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.80 | 1.06 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.55 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.65 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.55 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.75 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.60 | 1.15 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.65 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.50 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.55 | 1.27 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.25 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.80 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.08 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.20 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.33 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 | 1.60 |
| Nhà cái 2 | 2.72 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.60 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.65 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.55 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.63 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.75 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.64 | 1.44 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.03 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.15 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.05 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.15 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.63 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.73 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.78 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.84 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.78 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.78 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.73 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.78 | 1.95 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.62 (kèo tăng) | 2.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.57 (kèo tăng) | 2.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.62 | 2.23 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.38 (kèo tăng) | 2.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.43 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.37 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.38 (kèo tăng) | 2.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.42 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.74 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.29 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.28 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.33 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.31 | 3.08 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.27 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.28 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.48 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.15 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.19 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.40 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo tăng) | 6.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 9 | 1.08 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.06 (kèo tăng) | 6.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.07 | 6.15 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 | 7.80 |
| Nhà cái 11 | 1.02 | 7.80 |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.80 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 6.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.06 (kèo tăng) | 6.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.04 (kèo tăng) | 6.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 6.90 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.80 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.50 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.63 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.80 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.60 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.63 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.70 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.70 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.70 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.55 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.50 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.63 | 1.44 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
77 M. A. Hamdani -
27 A. Al-Nakhli -
70 A. Al-Shamrani -
13 A. Al-Shanqiti -
29 A. Diakite -
33 M. A. Ghamdi -
5 M. Al-Yami -
10 A. Saâyoud -
11 W. Alshangeati
-
17 M. A. Aqal -
23 R. Al-Tulayhi -
40 I. Mahnashi -
7 M. Al-Kuwaykibi -
30 A. Al-Jadani -
70 A. Hendi -
4 N. A. Haleel -
55 J. Collahuazo -
16 F. A. Ghamdi
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
5 lần cứu thua
Al-Hazem
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Ibrahim Zaied TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/32 | 0 | 0 | 5 |
| 34 Abdurahman Al-Dakheel C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 20/23 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Sultan Tanker HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Saud Al Rashed HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/10 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Amine Ben Hmida HV | 58' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Ahmed Al-Nakhli HV DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Abdullah Al-Shanqiti HV DB | 9' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Aboubacar Bah TV | 90' | 8,4 | 1 | 0 | 1/2 | 31/37 | 0 | 5 | 0 |
| 17 Bonheur Mugisha TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Sofiane Bendebka TV | 87' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 12/16 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Elton Acolatse TV | 58' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
| 70 Ahmed Al-Shamrani TV DB | 32' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Abdulaziz Al-Dwehe TV | 26' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Afimico Pululu TĐ | 88' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Mohammed Al Hamdani TĐ DB | 64' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 8/17 | 1 | 3 | 0 |
| 29 Aboubacar Diakite TĐ DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
Al-Taawoun
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mailson TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Zineddine Belaid HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 62/64 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Muteb Al-Mufarrij HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 85/92 | 0 | 3 | 0 |
| 93 Awn Al-Saluli HV | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 27/30 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Ashraf El Mahdioui C TV | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 1/5 | 92/102 | 3 | 1 | 0 |
| 19 Oscar Dorley TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 46/52 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Parfait Guiagon TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 50/56 | 4 | 1 | 0 |
| 88 Marin Petkov TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 39/46 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Saif Rashad Mohamed TV | 80' | 6,3 | 0 | 0 | 2/4 | 40/49 | 3 | 0 | 0 |
| 23 Rakan Al-Tulayhi TV DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/9 | 1 | 0 | 0 |
| 40 Ibrahim Mahnashi TV DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Nedim Bajrami TĐ | 67' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 30/33 | 3 | 0 | 0 |
| 17 Mohammed Al Aqal TĐ DB | 46' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Bassam Al-Hurayji TĐ | 44' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Mohammed Al-Kuwaykibi TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 4/7 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (11 trận)
- 08/09/2026 Al-Hazem 1-0 Al-Taawoun
- 22/05/2026 Al-Hazem 2-0 Al-Taawoun
- 22/01/2026 Al-Taawoun 2-2 Al-Hazem
- 30/03/2024 Al-Taawoun 4-0 Al-Hazem
- 29/09/2023 Al-Hazem 1-3 Al-Taawoun
- 07/01/2022 Al-Taawoun 2-1 Al-Hazem
- 13/08/2021 Al-Hazem 3-3 Al-Taawoun
- 31/01/2020 Al-Hazem 0-0 Al-Taawoun
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.