
Sofiane Bendebka
Tiền vệ ·
Al-Hazem
Câu chuyện sự nghiệp Sofiane Bendebka
Câu chuyện sự nghiệp của Sofiane Bendebka trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Al-Hazem ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh chuyển từ Na Hussein Dey U21 sang NA Hussein Dey, năm anh tròn 19 tuổi. MC Alger đón anh ngày 23/07/2017 từ NA Hussein Dey. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 29/01/2020, anh chuyển từ MC Alger sang Al-Fateh. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 178 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 47 bàn cùng 23 kiến tạo trong màu áo Al-Fateh.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ở Al-Fateh, với 5 bàn. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 48 bàn cùng 24 kiến tạo. Cùng quãng đó là 189 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Ả Rập Xê Út trong màu áo Al-Fateh, khi anh có 12 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi. Anh đến Al-Hazem ngày 02/08/2026 từ Al-Fateh theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân. Tại Al-Hazem, anh mang áo số 28 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Sofiane Bendebka theo mùa
Sofiane Bendebka có tên trong danh sách thi đấu của Al-Fateh nhiều nhất, 178 lần theo dữ liệu từng mùa. 94% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Al-Fateh. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MC Alger | 2018 | CAF Champions League | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,62 |
| Al-Fateh | 19/20 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 14 | 1190 | 5 | 3 | 7,07 |
| Al-Fateh | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 27 | 2374 | 9 | 3 | 7,10 |
| Al-Fateh | 2021 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 22 | 1942 | 6 | 3 | 7,07 |
| Al-Fateh | 22/23 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 26 | 2151 | 2 | 6 | 6,89 |
| Al-Fateh | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 29 | 2361 | 4 | 6 | 7,00 |
| Al-Fateh | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 2787 | 12 | 1 | 7,13 |
| Al-Fateh | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 28 | 2236 | 9 | 1 | 6,89 |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 127 | 1 | 0 | 6,73 |
| Al-Hazem | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 6 | 515 | 1 | 1 | 6,60 |
| Algeria | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,50 |
| Algeria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Sofiane Bendebka
Sinh ngày 09/08/1992, Sofiane Bendebka là tiền vệ và hiện thuộc Al-Hazem. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Algeria. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 9/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Al-Hazem
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Sofiane Bendebka đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Sofiane Bendebka thuộc biên chế Al-Hazem, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 640 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến Al-Hazem trong hồ sơ là 02/08/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Al-Hazem
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 02/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Sofiane Bendebka thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Sofiane Bendebka ra sân 6 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,60.
- 6 Trận
- 515 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,54 xG
- 0,12 xA
- 8 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Sofiane Bendebka
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Sofiane Bendebka tích luỹ 433 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,60.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Al-Ahli | 3–1 | 96 | 0/0 | 6,2 |
| 08-09 | Al-Taawoun | 1–0 | 87 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | Al-Shabab | 1–1 | 81 | 0/0 | 6,4 |
| 24-08 | Al-Ittihad | 3–2 | 90 | 1/0 | 7,3 |
| 21-08 | Diriyah | 0–1 | 79 | 0/0 | 6,5 |
Lịch sử chuyển nhượng Sofiane Bendebka
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Sofiane Bendebka, gần nhất là từ Al-Fateh sang No team ngày 01/07/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Na Hussein Dey U21 sang NA Hussein Dey ngày 01/07/2011, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Al-Fateh | No team | Không công bố |
| 1/7/2011 | Na Hussein Dey U21 | NA Hussein Dey | Không công bố |
| 23/7/2017 | NA Hussein Dey | MC Alger | Không công bố |
| 29/1/2020 | MC Alger | Al-Fateh | Không công bố |
| 2/8/2026 | Al-Fateh | Al-Hazem | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sofiane Bendebka
- Sofiane Bendebka ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Sofiane Bendebka ra sân 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Sofiane Bendebka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sofiane Bendebka đang thuộc biên chế Al-Hazem, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Sofiane Bendebka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sofiane Bendebka 34 tuổi (sinh ngày 09/08/1992), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Hazem
Cập nhật lần cuối: 17:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.