
Adam Buksa
Tiền đạo ·
Mallorca
Adam Buksa: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Adam Buksa trong dữ liệu là chặng đường qua 9 câu lạc bộ, tới Mallorca ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh từ Novara U20 chuyển tới KS Lechia Gdańsk theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 1 bàn và 1 kiến tạo sau 38 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo KS Lechia Gdańsk. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 15/16. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về KS Lechia Gdańsk tại VĐQG Ba Lan ở mùa 14/15, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 15 lần. Ngày 01/01/2020, anh chuyển từ Pogoń Szczecin sang New England Revolution, phí 4,2 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 31 bàn và 6 kiến tạo qua 71 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo New England Revolution.
Bên cạnh các CLB, anh có 28 trận cho Poland, kèm 6 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Nhà nghề Mỹ MLS trong màu áo New England Revolution, khi anh có 17 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại VĐQG Ba Lan ở KS Lechia Gdańsk, với 1 bàn. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 70 bàn cùng 11 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 325 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Mallorca ngày 23/08/2026 từ Udinese. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 4 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Mallorca ghi anh khoác áo số 16 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Adam Buksa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Adam Buksa là 14/15 tại KS Lechia Gdańsk. Số liệu từng mùa cộng dồn: 70 bàn, 325 lần có tên trong danh sách. Riêng New England Revolution chiếm 22% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Midtjylland | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 720 | 2 | 1 | 6,99 |
| KS Lechia Gdańsk | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 23 | 0 | 1 | 1 | — |
| Zagłębie Lubin | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 24 | 0 | 2 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zagłębie Lubin | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Antalyaspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2925 | 16 | 2 | 7,19 |
| Udinese | 25/26 | Serie A | 27 | 926 | 3 | 0 | 6,70 |
| RC Lens | 2022 | Ligue 1 | 12 | 94 | 0 | 0 | 6,44 |
| FC Midtjylland | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 449 | 1 | 0 | 6,68 |
| New England Revolution | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 28 | 1947 | 7 | 1 | 6,94 |
| New England Revolution | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 2112 | 17 | 3 | 7,19 |
| New England Revolution | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 10 | 823 | 7 | 2 | 7,39 |
| FC Midtjylland | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 25 | 1702 | 12 | 1 | 7,18 |
| FC Midtjylland | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 3 | 208 | 1 | 0 | 7,17 |
| Udinese | 2026 | Club Friendlies | 5 | 71 | 0 | 0 | 6,20 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 279 | 5 | 0 | 7,32 |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 37 | 0 | 0 | 6,60 |
| Poland | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,05 |
| Poland | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 125 | 0 | 0 | 6,47 |
| Poland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 150 | 1 | 0 | 6,95 |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Mallorca | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 4 | 64 | 1 | 0 | 6,83 |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zagłębie Lubin | 17/18 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 18/19 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,15 |
| Udinese | 26/27 | Coppa Italia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Adam Buksa
Adam Buksa thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Ba Lan của Mallorca. Hợp đồng với Mallorca được ghi nhận đến 30/06/2027. Adam Buksa chào đời 12/07/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 12/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Mallorca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Adam Buksa
Hợp đồng của Adam Buksa với Mallorca được ghi nhận đến 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Hai Tây Ban Nha.
- Câu lạc bộ
- Mallorca
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 23/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Adam Buksa
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha của Adam Buksa: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,78. Mỗi trận anh có trung bình 21 phút trên sân.
- 4 Trận
- 85 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,78 Điểm trung bình
Phong độ Adam Buksa các trận vừa qua
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Adam Buksa thi đấu 85 phút, trung bình 21 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,78.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Real Sociedad B | 0–1 | 21 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | CE Sabadell | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | CD Eldense | 0–0 | 17 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | AD Ceuta | 3–0 | 26 | 1/0 | 7,5 |
| 24-08 | Granada | 2–0 | 21 | 0/0 | 6,4 |
Adam Buksa từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Adam Buksa rời Udinese để tới Mallorca (23/08/2026). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/8/2026 | Udinese | Mallorca | Không công bố |
| 1/7/2014 | Novara U20 | KS Lechia Gdańsk | Tự do |
| 31/8/2016 | KS Lechia Gdańsk | Zagłębie Lubin | 50 nghìn EUR |
| 8/1/2018 | Zagłębie Lubin | Pogoń Szczecin | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Pogoń Szczecin | Zagłębie Lubin | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Zagłębie Lubin | Pogoń Szczecin | 350 nghìn EUR |
| 1/1/2020 | Pogoń Szczecin | New England Revolution | 4,2 triệu EUR |
| 1/7/2022 | New England Revolution | RC Lens | 6,0 triệu EUR |
| 18/7/2023 | RC Lens | Antalyaspor | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Antalyaspor | RC Lens | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2024 | RC Lens | FC Midtjylland | 4,0 triệu EUR |
| 26/8/2025 | FC Midtjylland | Udinese | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Adam Buksa khoác áo đội tuyển nào?
Adam Buksa ghi 6 bàn sau 28 trận cho Poland, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Poland 28 trận 6 bàn Lần gần nhất: 17/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Adam Buksa
- Adam Buksa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Adam Buksa 30 tuổi (sinh ngày 12/07/1996), cao 191 cm.
- Adam Buksa ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận Adam Buksa có 1 bàn qua 4 trận.
- Adam Buksa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adam Buksa đang thuộc biên chế Mallorca, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Mallorca
Cập nhật lần cuối: 10:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.