
Alassane Pléa
Tiền đạo cắm ·
PSV Eindhoven
Câu chuyện sự nghiệp Alassane Pléa qua từng mùa
Ngoài PSV Eindhoven, CLB hiện tại, hồ sơ của Alassane Pléa còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh từ Olympique Lyon U19 chuyển tới Olympique Lyonnais 2, năm anh bước sang tuổi 18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2011 tại Ligue 1 cùng Olympique Lyonnais, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/07/2012, anh chuyển từ Olympique Lyonnais 2 sang Olympique Lyonnais. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 24 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympique Lyonnais. Anh cập bến Borussia M'gladbach ngày 13/07/2018 từ Nice với phí 23 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 67 bàn cùng 47 kiến tạo sau 241 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2017 tại Ligue 1 cùng Nice, với 16 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 110 bàn cùng 65 kiến tạo. Cùng quãng đó là 401 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại PSV Eindhoven bắt đầu ngày 17/07/2025, khi anh đến từ Borussia M'gladbach, phí 4,5 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo PSV Eindhoven. Trong đội hình PSV Eindhoven, anh khoác áo số 14, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Alassane Pléa qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Alassane Pléa trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2011 cùng Olympique Lyonnais. 60% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Borussia M'gladbach.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympique Lyonnais | 2011 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 2012 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 2013 | Ligue 1 | 13 | 91 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,60 |
| Olympique Lyonnais | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 90 | 1 | 0 | 7,30 |
| Nice | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 320 | 1 | 0 | 6,70 |
| Nice | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 581 | 4 | 1 | 7,35 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 223 | 0 | 1 | 6,60 |
| Nice | 2017 | Ligue 1 | 35 | 3042 | 16 | 5 | 7,23 |
| Nice | 2016 | Ligue 1 | 25 | 1849 | 11 | 2 | 6,93 |
| Nice | 2015 | Ligue 1 | 19 | 1412 | 6 | 4 | 6,93 |
| Nice | 2014 | Ligue 1 | 33 | 2456 | 3 | 5 | — |
| PSV Eindhoven | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 539 | 5 | 3 | 7,35 |
| Nice | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,80 |
| Olympique Lyonnais | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 24/25 | Bundesliga | 32 | 1913 | 11 | 4 | 7,06 |
| Borussia M'gladbach | 23/24 | Bundesliga | 27 | 1925 | 7 | 4 | 7,10 |
| Borussia M'gladbach | 22/23 | Bundesliga | 30 | 1783 | 2 | 9 | 6,83 |
| Borussia M'gladbach | 21/22 | Bundesliga | 33 | 1988 | 9 | 6 | 7,23 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Bundesliga | 30 | 1805 | 6 | 1 | 6,99 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Bundesliga | 28 | 2154 | 10 | 10 | 7,29 |
| Borussia M'gladbach | 18/19 | Bundesliga | 34 | 2507 | 12 | 4 | 6,90 |
| Auxerre | 2013 | Hạng Hai Pháp | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 2026 | Club Friendlies | 4 | 142 | 0 | 0 | 6,33 |
| France | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PSV Eindhoven | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 1 | 22 | 0 | 1 | 6,60 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 3 | 0 | 8,60 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 153 | 1 | 0 | 6,85 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 83 | 0 | 0 | 6,53 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 172 | 0 | 3 | 8,35 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 224 | 0 | 1 | 7,10 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 84 | 1 | 1 | 7,70 |
| Auxerre | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Alassane Pléa là ai?
Ở tuổi 33, Alassane Pléa đang là tiền đạo trong đội hình PSV Eindhoven. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 10/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- PSV Eindhoven
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Alassane Pléa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Alassane Pléa thi đấu cho PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến PSV Eindhoven ngày 17/07/2025.
- Câu lạc bộ
- PSV Eindhoven
- Giải đấu
- VĐQG Hà Lan
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 17/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Alassane Pléa
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan của Alassane Pléa: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60. Trung bình anh thi đấu 22 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 22 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,05 xA
- 0 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Alassane Pléa chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Alassane Pléa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,6 triệu EUR khi đang ở PSV Eindhoven (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Olympique Lyon U19 | Olympique Lyonnais 2 | Không công bố |
| 1/7/2012 | Olympique Lyonnais 2 | Olympique Lyonnais | Không công bố |
| 31/1/2014 | Olympique Lyonnais | Auxerre | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Auxerre | Olympique Lyonnais | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2014 | Olympique Lyonnais | Nice | 500 nghìn EUR |
| 13/7/2018 | Nice | Borussia M'gladbach | 23 triệu EUR |
| 17/7/2025 | Borussia M'gladbach | PSV Eindhoven | 4,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Alassane Pléa
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-08 | Fortuna Sittard | 2–2 | 22 | 0/1 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Alassane Pléa
- Alassane Pléa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alassane Pléa đang thuộc biên chế PSV Eindhoven, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Alassane Pléa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alassane Pléa 33 tuổi (sinh ngày 10/03/1993), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Alassane Pléa mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan ghi nhận Alassane Pléa có 0 bàn qua 1 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan · Lịch thi đấu PSV Eindhoven
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.