
Alexander Nübel
Thủ môn ·
Beşiktaş JK
Alexander Nübel chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Alexander Nübel được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 11 triệu EUR khi đang ở Beşiktaş JK (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Paderborn 07 U19 | SC Paderborn 07 | Không công bố |
| 27/8/2015 | SC Paderborn 07 | FC Schalke 04 | 600 nghìn EUR |
| 1/7/2020 | FC Schalke 04 | FC Bayern München | Tự do |
| 1/7/2021 | FC Bayern München | AS Monaco | Không công bố |
| 30/6/2023 | AS Monaco | FC Bayern München | Không công bố |
| 25/7/2023 | FC Bayern München | VfB Stuttgart | Không công bố |
| 30/6/2026 | VfB Stuttgart | FC Bayern München | Không công bố |
| 8/7/2026 | FC Bayern München | Beşiktaş JK | 6,3 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Alexander Nübel
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexander Nübel là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Paderborn 07 U19 sang SC Paderborn 07 — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Beşiktaş JK bắt đầu ngày 08/07/2026, khi anh đến từ FC Bayern München với phí 6,3 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 5 trận với 5 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 13 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Beşiktaş JK. Tại Beşiktaş JK, anh mang áo số 1 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Hồ sơ ghi cho anh 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo SC Paderborn 07. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở SC Paderborn 07 tại Bundesliga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến FC Schalke 04 ngày 27/08/2015 từ SC Paderborn 07 theo mức phí 600 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 161 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Bundesliga trong màu áo VfB Stuttgart, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 454 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 25 trận cho Germany, trong các giải đấu có trong dữ liệu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alexander Nübel
Tại Beşiktaş JK, Alexander Nübel mang áo số 1, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Ngày chuyển đến Beşiktaş JK trong hồ sơ là 08/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Beşiktaş JK
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 08/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Alexander Nübel là ai?
Alexander Nübel là thủ môn 29 tuổi đang chơi cho Beşiktaş JK. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Đức.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 30/9/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Beşiktaş JK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Alexander Nübel
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ của Alexander Nübel: 5 trận, 5 pha cứu thua, 4 bàn thua. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,50.
- 5 Trận
- 453 Phút
- 5 Cứu thua
- 4 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Phong độ Alexander Nübel các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Alexander Nübel tích luỹ 453 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,50.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Erzurumspor FK | 3–0 | 90 | 6,8 |
| 05-09 | Fenerbahçe | 1–2 | 90 | 6,4 |
| 31-08 | Çorum FK | 6–2 | 93 | 6,0 |
| 23-08 | Alanyaspor | 1–0 | 90 | 6,4 |
| 16-08 | Eyüpspor | 1–0 | 90 | 6,9 |
Thống kê sự nghiệp Alexander Nübel
Hồ sơ sự nghiệp của Alexander Nübel trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Schalke 04 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,84 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 750 | 0 | 0 | 6,76 |
| AS Monaco | 2022 | Ligue 1 | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,93 |
| AS Monaco | 2021 | Ligue 1 | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,88 |
| VfB Stuttgart | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 990 | 0 | 1 | 6,81 |
| VfB Stuttgart | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,39 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,30 |
| AS Monaco | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,27 |
| FC Bayern München | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| FC Schalke 04 | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| VfB Stuttgart | 25/26 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 1 | 7,15 |
| VfB Stuttgart | 24/25 | Bundesliga | 34 | 3060 | 0 | 1 | 6,88 |
| VfB Stuttgart | 23/24 | Bundesliga | 30 | 2700 | 0 | 0 | 7,03 |
| FC Bayern München | 20/21 | Bundesliga | 27 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Schalke 04 | 19/20 | Bundesliga | 30 | 2316 | 0 | 0 | 6,73 |
| FC Schalke 04 | 18/19 | Bundesliga | 32 | 1589 | 0 | 0 | 6,68 |
| FC Schalke 04 | 17/18 | Bundesliga | 34 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Bundesliga | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 15/16 | Bundesliga | 7 | 1 | 0 | 0 | — |
| SC Paderborn 07 | 14/15 | Bundesliga | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 543 | 0 | 0 | 6,63 |
| Germany | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 24/25 | UEFA Nations League | 10 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Germany | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 96 | 0 | 0 | 7,00 |
| SC Paderborn 07 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 4 | 210 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,67 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 6 | 360 | 0 | 0 | 7,38 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 6 | 420 | 0 | 0 | 6,92 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Alexander Nübel
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Alexander Nübel có 25 trận cho Germany.
Germany 25 trận 0 bàn Lần gần nhất: 29/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Alexander Nübel
- Alexander Nübel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexander Nübel 29 tuổi (sinh ngày 30/09/1996), cao 193 cm.
- Alexander Nübel bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Alexander Nübel bắt 5 trận với 5 pha cứu thua và để thủng lưới 4 bàn.
- Alexander Nübel hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Alexander Nübel hiện khoác áo Beşiktaş JK, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Beşiktaş JK
Cập nhật lần cuối: 16:22 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.