
Alexandru Neacșa
Tiền vệ ·
FC Corvinul Hunedoara
Alexandru Neacșa thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Alexandru Neacșa gia nhập FC Corvinul Hunedoara ngày 14/01/2022. Số áo hiện tại là 10. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 95 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Corvinul Hunedoara
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 14/01/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Alexandru Neacșa thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Romania của Alexandru Neacșa: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,82 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 77 phút.
- 10 Trận
- 773 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,82 Điểm trung bình
Alexandru Neacșa là ai?
Alexandru Neacșa mang áo số 10 của FC Corvinul Hunedoara và chơi ở vị trí tiền vệ. Số đo ghi nhận: cao 170 cm. Hợp đồng với FC Corvinul Hunedoara được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 3/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- FC Corvinul Hunedoara
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Alexandru Neacșa thi đấu thế nào gần đây?
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Alexandru Neacșa đạt điểm trung bình 6,82 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-09 | SC Oțelul Galați | 2–3 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 13-09 | Universitatea Craiova | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 06-09 | FC Petrolul Ploiești | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 29-08 | FC Dinamo București | 1–1 | 68 | 0/0 | 6,3 |
| 22-08 | UTA Arad | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
Sự nghiệp Alexandru Neacșa theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Alexandru Neacșa là 15/16 tại Dinamo Minsk. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Riêng FC Corvinul Hunedoara chiếm 79% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Minsk | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 73 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Corvinul Hunedoara | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Corvinul Hunedoara | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Corvinul Hunedoara | 26/27 | VĐQG Romania | 9 | 683 | 0 | 0 | 6,79 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Alexandru Neacșa, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Alexandru Neacșa sinh ngày 03/09/1991, mang quốc tịch Romania; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với FC Corvinul Hunedoara, nơi anh đến ngày 14/01/2022 từ CSC 1599 Șelimbăr theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh có 10 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 15 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Corvinul Hunedoara. Tại FC Corvinul Hunedoara, anh mang áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh đầu quân cho CS Turnu Severin, năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Dinamo Minsk ngày 11/07/2015 từ FCV Farul Constanța theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 26/27 tại VĐQG Romania ở FC Corvinul Hunedoara, với 9 lần, năm anh tròn 35 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 19 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Alexandru Neacșa
Giá trị chuyển nhượng của Alexandru Neacșa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 95 nghìn EUR khi đang ở FC Corvinul Hunedoara (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | — | Tự do |
| 1/7/2011 | — | CS Turnu Severin | Tự do |
| 1/7/2013 | CS Turnu Severin | FC Brașov | Tự do |
| 1/7/2014 | FC Brașov | Universitatea Craiova | Tự do |
| 6/9/2014 | Universitatea Craiova | FCV Farul Constanța | Tự do |
| 11/7/2015 | FCV Farul Constanța | Dinamo Minsk | Tự do |
| 1/1/2016 | Dinamo Minsk | No team | Không công bố |
| 19/3/2016 | No team | Gaz Metan Mediaș | Không công bố |
| 20/7/2016 | Gaz Metan Mediaș | FC Hermannstadt | Tự do |
| 1/1/2018 | FC Hermannstadt | ACS Luceafărul Oradea | Tự do |
| 1/7/2018 | ACS Luceafărul Oradea | Viitorul Pandurii Târgu Jiu | Tự do |
| 1/7/2019 | Viitorul Pandurii Târgu Jiu | CSC 1599 Șelimbăr | Tự do |
| 14/1/2022 | CSC 1599 Șelimbăr | FC Corvinul Hunedoara | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Alexandru Neacșa
- Alexandru Neacșa đang khoác áo đội bóng nào?
- Alexandru Neacșa hiện khoác áo FC Corvinul Hunedoara, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alexandru Neacșa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexandru Neacșa 35 tuổi (sinh ngày 03/09/1991), cao 170 cm.
- Alexandru Neacșa ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Romania, Alexandru Neacșa ghi 0 bàn sau 10 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Corvinul Hunedoara
Cập nhật lần cuối: 16:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.