
Amir Murillo
Hậu vệ ·
Beşiktaş JK
Câu chuyện sự nghiệp Amir Murillo
Số liệu theo mùa của Amir Murillo bắt đầu từ mùa 2017 cùng New York Red Bulls, năm anh bước sang tuổi 21. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh gia nhập San Francisco FC, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến New York Red Bulls ngày 18/02/2017 từ San Francisco FC. Cộng mọi giải, anh có 90 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 6 kiến tạo tại đây. Ở mùa 2017 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh có 2 bàn. RSC Anderlecht đón anh ngày 01/01/2020 từ New York Red Bulls theo mức phí 680 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 bàn và 13 kiến tạo qua 127 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bên cạnh các CLB, anh có 93 trận cho Panama, kèm 3 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Bỉ trong màu áo RSC Anderlecht, khi anh có 4 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 24 bàn cùng 29 kiến tạo. Cùng quãng đó là 334 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Beşiktaş JK, nơi anh đến ngày 06/02/2026 từ Olympique de Marseille, phí 5,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 5 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn và 2 kiến tạo qua 26 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Beşiktaş JK. Hồ sơ hiện tại ở Beşiktaş JK ghi anh khoác áo số 62 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Amir Murillo qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Amir Murillo ghi 24 bàn qua 334 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng RSC Anderlecht chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 19/20 | VĐQG Bỉ | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 20/21 | VĐQG Bỉ | 38 | 3033 | 4 | 4 | 6,98 |
| RSC Anderlecht | 21/22 | VĐQG Bỉ | 34 | 2848 | 2 | 4 | 6,91 |
| RSC Anderlecht | 22/23 | VĐQG Bỉ | 29 | 2384 | 3 | 3 | 6,89 |
| Olympique de Marseille | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 307 | 0 | 0 | 6,64 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 957 | 1 | 1 | 6,64 |
| Olympique de Marseille | 2025 | Ligue 1 | 18 | 988 | 2 | 1 | 6,70 |
| Olympique de Marseille | 2024 | Ligue 1 | 31 | 2436 | 1 | 3 | 6,97 |
| Olympique de Marseille | 2023 | Ligue 1 | 19 | 1008 | 3 | 2 | 6,95 |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 388 | 0 | 0 | 6,26 |
| Panama | 2018 | World Cup 2026 | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,85 |
| Panama | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| New York Red Bulls | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 30 | 1560 | 2 | 0 | 7,01 |
| New York Red Bulls | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 30 | 2192 | 1 | 3 | 6,83 |
| New York Red Bulls | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 30 | 1699 | 1 | 3 | 6,73 |
| RSC Anderlecht | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 1082 | 1 | 2 | 6,92 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 364 | 1 | 1 | 6,96 |
| Panama | — | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 285 | 0 | 1 | 6,90 |
| Panama | — | World Cup Qualification CONCACAF | 19 | 1301 | 0 | 3 | 6,83 |
| Panama | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 8 | 674 | 0 | 2 | 7,49 |
| Panama | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 194 | 0 | 0 | 6,63 |
| Panama | 2026 | Giao hữu quốc tế | 5 | 174 | 0 | 0 | 5,75 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 96 | 2 | 0 | 7,70 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,60 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 2 | 8,40 |
| Panama | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 315 | 1 | 0 | 6,83 |
| Panama | 22/23 | CONCACAF Nations League | 6 | 360 | 0 | 1 | 7,06 |
| Panama | 23/24 | CONCACAF Nations League | 4 | 354 | 1 | 0 | 7,18 |
| Panama | 24/25 | CONCACAF Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,35 |
| Panama | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 270 | 0 | 2 | 7,83 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Amir Murillo
Amir Murillo mang áo số 62 của Beşiktaş JK và chơi ở vị trí hậu vệ. Số đo ghi nhận: cao 183 cm. Hợp đồng với Beşiktaş JK được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 11/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Panama
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 62
- CLB hiện tại
- Beşiktaş JK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,6 triệu EUR (ước tính)
Amir Murillo thuộc biên chế CLB nào?
Amir Murillo đang khoác áo Beşiktaş JK ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 06/02/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 62.
- Câu lạc bộ
- Beşiktaş JK
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 62
- Gia nhập
- 06/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Amir Murillo mùa 26/27
Mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Amir Murillo góp mặt 5 trận trong màu áo Beşiktaş JK. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,96. Thời lượng trung bình mỗi trận là 73 phút.
- 5 Trận
- 364 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,40 xG
- 0,70 xA
- 4 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,96 Điểm trung bình
Phong độ Amir Murillo các trận vừa qua
Amir Murillo chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Quãng này anh đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Amed Sportif Faaliyetler | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 11-09 | Erzurumspor FK | 3–0 | 83 | 0/1 | 7,8 |
| 05-09 | Fenerbahçe | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 31-08 | Çorum FK | 6–2 | 93 | 1/0 | 7,5 |
| 23-08 | Alanyaspor | 1–0 | 8 | 0/0 | 6,7 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Amir Murillo
Giá trị chuyển nhượng của Amir Murillo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 6,6 triệu EUR khi đang ở Beşiktaş JK (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | — | — | Tự do |
| 1/1/2015 | — | San Francisco FC | Không công bố |
| 18/2/2017 | San Francisco FC | New York Red Bulls | Không công bố |
| 31/12/2017 | New York Red Bulls | San Francisco FC | Không công bố |
| 1/1/2018 | San Francisco FC | New York Red Bulls | 233 nghìn EUR |
| 1/1/2020 | New York Red Bulls | RSC Anderlecht | 680 nghìn EUR |
| 30/8/2023 | RSC Anderlecht | Olympique de Marseille | 2,5 triệu EUR |
| 6/2/2026 | Olympique de Marseille | Beşiktaş JK | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Amir Murillo ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Amir Murillo, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 93 trận cho Panama.
Panama 93 trận 3 bàn Lần gần nhất: 27/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Amir Murillo
- Amir Murillo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Beşiktaş JK là CLB hiện tại của Amir Murillo, mang áo số 62 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Amir Murillo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amir Murillo 30 tuổi (sinh ngày 11/02/1996), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Amir Murillo mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Amir Murillo có 1 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Beşiktaş JK
Cập nhật lần cuối: 23:56 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.