
Amos Youga
Tiền vệ phòng ngự ·
Kisvárda FC
Chuyển nhượng và giá trị của Amos Youga
Amos Youga gia nhập Olympique Lyonnais 2 theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2011. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Olympique Lyonnais 2 sang Vannes ngày 01/07/2013, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | Olympique Lyonnais 2 | Tự do |
| 1/7/2013 | Olympique Lyonnais 2 | Vannes | Tự do |
| 1/7/2014 | Vannes | GFC Ajaccio | Tự do |
| 1/7/2017 | GFC Ajaccio | Le Havre | Tự do |
| 1/7/2020 | Le Havre | CSKA Sofia | Tự do |
| 29/1/2025 | CSKA Sofia | Debreceni VSC | Tự do |
| 1/7/2026 | Debreceni VSC | No team | Không công bố |
| 3/9/2026 | Debreceni VSC | Kisvárda FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Amos Youga: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Kisvárda FC, CLB hiện tại, hồ sơ của Amos Youga còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Ngày 03/09/2026, anh chuyển từ Debreceni VSC sang Kisvárda FC dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Kisvárda FC, anh mang áo số 22 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh đầu quân cho Olympique Lyonnais 2, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Olympique Lyonnais được ghi bằng 1 trận nằm trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2011. Anh cập bến CSKA Sofia ngày 01/07/2020 từ Le Havre theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn và 6 kiến tạo sau 133 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Bulgaria cùng CSKA Sofia, với 1 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 31. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2014 tại Hạng Hai Pháp ở GFC Ajaccio, với 2 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn và 8 kiến tạo. Tổng cộng anh có 303 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 8 trận cho Central African Republic, trong các giải đấu có trong dữ liệu.
Amos Youga thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 33, Amos Youga là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Kisvárda FC. Dữ liệu ghi nhận anh đến Kisvárda FC ngày 03/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Kisvárda FC
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 03/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Amos Youga
Sinh ngày 08/12/1992, Amos Youga là tiền vệ và hiện thuộc Kisvárda FC. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Cộng hòa Trung Phi.
- Vị trí
- Tiền vệ phòng ngự
- Ngày sinh
- 8/12/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Cộng hòa Trung Phi
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Kisvárda FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Amos Youga theo mùa
Amos Youga có tên trong danh sách thi đấu của CSKA Sofia nhiều nhất, 133 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 8 bàn và 303 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSKA Sofia | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 2011 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 440 | 0 | 0 | 6,98 |
| CSKA Sofia | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 28 | 2322 | 1 | 6 | 7,21 |
| Le Havre | 2017 | Ligue 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,50 |
| GFC Ajaccio | 2015 | Ligue 1 | 25 | 1142 | 0 | 1 | 6,65 |
| GFC Ajaccio | 2014 | Hạng Hai Pháp | 26 | 197 | 2 | 0 | 6,73 |
| GFC Ajaccio | 2016 | Hạng Hai Pháp | 21 | 1413 | 2 | 1 | 6,62 |
| Le Havre | 2017 | Hạng Hai Pháp | 33 | 2145 | 1 | 0 | 6,93 |
| Le Havre | 2018 | Hạng Hai Pháp | 35 | 1681 | 2 | 0 | 6,70 |
| Le Havre | 2019 | Hạng Hai Pháp | 25 | 560 | 0 | 0 | 6,86 |
| CSKA Sofia | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 159 | 0 | 0 | 6,77 |
| CSKA Sofia | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 164 | 0 | 0 | 6,75 |
| Debreceni VSC | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Central African Republic | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 459 | 0 | 0 | — |
| Central African Republic | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vannes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| GFC Ajaccio | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Le Havre | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Amos Youga khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Amos Youga có 8 trận trong màu áo Central African Republic.
Central African Republic 8 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Amos Youga mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Amos Youga
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-01 | NK Maribor | 2–3 | Không vào sân | — |
| 11-01 | FK Crvena Zvezda | 3–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Amos Youga
- Amos Youga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amos Youga 33 tuổi (sinh ngày 08/12/1992), cao 186 cm.
- Amos Youga là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Amos Youga là Cộng hòa Trung Phi và anh từng khoác áo Central African Republic.
- Amos Youga đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amos Youga đang thuộc biên chế Kisvárda FC, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 17:21 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.