
Ander Herrera
Tiền vệ trung tâm ·
Real Zaragoza
Lịch sử chuyển nhượng Ander Herrera
Giá trị chuyển nhượng của Ander Herrera được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 370 nghìn EUR khi đang ở Real Zaragoza (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | RZ Deportivo Aragón | Không công bố |
| 1/1/2009 | RZ Deportivo Aragón | Real Zaragoza | Không công bố |
| 1/7/2011 | Real Zaragoza | Athletic Club | 7,5 triệu EUR |
| 1/7/2014 | Athletic Club | Manchester United | 36 triệu EUR |
| 4/7/2019 | Manchester United | Paris Saint-Germain | Tự do |
| 27/8/2022 | Paris Saint-Germain | Athletic Club | Cho mượn |
| 30/1/2023 | Athletic Club | Paris Saint-Germain | Cho mượn |
| 31/1/2023 | Paris Saint-Germain | Athletic Club | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2025 | Athletic Club | Boca Juniors | 400 nghìn EUR |
| 14/7/2026 | Boca Juniors | Real Zaragoza | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ander Herrera
Số liệu theo mùa của Ander Herrera bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Athletic Club, năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 14/07/2026, khi anh chuyển từ Boca Juniors sang Real Zaragoza dưới dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình Real Zaragoza, anh có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh gia nhập RZ Deportivo Aragón, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Athletic Club ngày 01/07/2011 từ Real Zaragoza, phí 7,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 199 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 16 kiến tạo tại đây. Mùa 11/12 tại La Liga ghi nhận anh đóng góp 1 bàn cùng 7 kiến tạo. Manchester United đón anh ngày 01/07/2014 từ Athletic Club, phí 36 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 20 bàn và 26 kiến tạo qua 221 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 13/14 tại La Liga ở Athletic Club là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 35 bàn cùng 48 kiến tạo. Cùng quãng đó là 560 trận có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Ander Herrera
Ander Herrera thuộc biên chế Real Zaragoza, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 370 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Real Zaragoza
- Gia nhập
- 14/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Ander Herrera
Ander Herrera thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Tây Ban Nha của Real Zaragoza. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 14/8/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Real Zaragoza
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Ander Herrera đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Ander Herrera ghi 35 bàn qua 560 lần có tên trong danh sách thi đấu. 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Manchester United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,90 |
| Boca Juniors | 2026 | Copa Libertadores | 4 | 74 | 1 | 0 | 7,00 |
| Athletic Club | 11/12 | La Liga | 30 | 1985 | 1 | 7 | — |
| Athletic Club | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 172 | 1 | 0 | 6,83 |
| Manchester United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 809 | 0 | 1 | 7,33 |
| Athletic Club | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 100 | 0 | 0 | 6,88 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1404 | 2 | 3 | 6,96 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1260 | 0 | 2 | 6,75 |
| Manchester United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2464 | 1 | 6 | 7,36 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1532 | 3 | 2 | 6,96 |
| Manchester United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1793 | 6 | 3 | 7,68 |
| Paris Saint-Germain | 2021 | Ligue 1 | 25 | 1091 | 3 | 2 | 7,21 |
| Paris Saint-Germain | 2020 | Ligue 1 | 32 | 1858 | 1 | 3 | 7,00 |
| Paris Saint-Germain | 2019 | Ligue 1 | 12 | 547 | 1 | 1 | 7,06 |
| Athletic Club | 24/25 | La Liga | 14 | 269 | 0 | 0 | 6,67 |
| Athletic Club | 23/24 | La Liga | 30 | 1023 | 0 | 3 | 6,93 |
| Athletic Club | 22/23 | La Liga | 22 | 703 | 0 | 1 | 6,71 |
| Athletic Club | 13/14 | La Liga | 37 | 2567 | 5 | 5 | 7,00 |
| Athletic Club | 12/13 | La Liga | 29 | 2510 | 1 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 333 | 1 | 0 | 6,87 |
| Paris Saint-Germain | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 544 | 0 | 0 | 6,90 |
| Paris Saint-Germain | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 331 | 0 | 0 | 6,92 |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 169 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 375 | 0 | 0 | 7,17 |
| Manchester United | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 166 | 1 | 1 | 7,70 |
| Manchester United | — | UEFA Super Cup | 1 | 56 | 0 | 0 | 7,00 |
| Boca Juniors | 2025 | VĐQG Argentina | 6 | 289 | 0 | 0 | 6,97 |
| Boca Juniors | 2025 | VĐQG Argentina | 10 | 206 | 0 | 0 | 6,89 |
| Boca Juniors | 2026 | VĐQG Argentina | 12 | 468 | 0 | 0 | 7,02 |
| Boca Juniors | 2026 | Club Friendlies | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,95 |
| Real Zaragoza | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 2 | 1 | — |
| Manchester United | 15/16 | FA Cup | 7 | 0 | 0 | 3 | — |
| Manchester United | 16/17 | FA Cup | 3 | 145 | 0 | 1 | 6,67 |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 4 | 360 | 2 | 0 | 7,77 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 3 | 251 | 1 | 0 | 7,10 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 234 | 0 | 0 | 6,72 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 4 | 102 | 0 | 0 | 6,77 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 127 | 0 | 0 | 6,80 |
| Athletic Club | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 161 | 0 | 0 | 6,60 |
| Athletic Club | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 212 | 0 | 0 | 7,10 |
| Athletic Club | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,30 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 6 | 270 | 1 | 3 | 7,43 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 157 | 0 | 0 | 7,50 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Ander Herrera
- Ander Herrera là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ander Herrera là Tây Ban Nha.
- Ander Herrera hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Real Zaragoza là CLB hiện tại của Ander Herrera, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Ander Herrera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ander Herrera 37 tuổi (sinh ngày 14/08/1989), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 17:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.