
Andreas Katsantonis
Tiền đạo cắm ·
Piast Gliwice
CLB hiện tại của Andreas Katsantonis
Hợp đồng của Andreas Katsantonis với Piast Gliwice được ghi nhận đến 30/06/2027. Piast Gliwice hiện thi đấu tại VĐQG Ba Lan theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Piast Gliwice từ 05/09/2024.
- Câu lạc bộ
- Piast Gliwice
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 05/09/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Andreas Katsantonis
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Andreas Katsantonis ra sân 9 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 17 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,44.
- 9 Trận
- 153 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,44 xG
- 0,02 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,41 Điểm trung bình
Andreas Katsantonis: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 16/02/2000, Andreas Katsantonis là tiền đạo và hiện thuộc Piast Gliwice. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 16/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Síp
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Piast Gliwice
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Andreas Katsantonis thi đấu thế nào gần đây?
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Andreas Katsantonis đạt điểm trung bình 6,45 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Pogoń Szczecin | 1–2 | 17 | 0/0 | 6,4 |
| 14-09 | Radomiak Radom | 0–2 | 1 | 0/0 | — |
| 04-09 | GKS Katowice | 3–0 | 25 | 0/0 | 6,2 |
| 29-08 | Motor Lublin | 0–2 | 10 | 0/0 | 6,5 |
| 22-08 | Legia Warszawa | 1–1 | 12 | 0/0 | 6,7 |
Andreas Katsantonis đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Andreas Katsantonis có tên trong danh sách thi đấu 40 lần cho Piast Gliwice. Tổng cộng anh ghi 2 bàn qua 40 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 24/25 tại Piast Gliwice.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Piast Gliwice | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 17 | 231 | 1 | 0 | 6,46 |
| Piast Gliwice | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 12 | 557 | 1 | 0 | 6,70 |
| Piast Gliwice | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cyprus | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 131 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 7 | 135 | 0 | 0 | 6,41 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Andreas Katsantonis: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Andreas Katsantonis bắt đầu từ mùa 24/25 cùng Piast Gliwice, năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Piast Gliwice, nơi anh đến ngày 05/09/2024 từ Karmiotissa Polemidion với phí 180 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh có 9 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn qua 40 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Piast Gliwice. Tại Piast Gliwice, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2017, lúc anh chuyển từ Omonia Nicosia U19 sang Omonia Nicosia, năm anh tròn 17 tuổi. Ở mùa 24/25 tại VĐQG Ba Lan, anh có 1 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Ba Lan cùng Piast Gliwice, với 1 bàn. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 5 trận trong màu áo Cyprus.
Các thương vụ chuyển nhượng của Andreas Katsantonis
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Andreas Katsantonis, gần nhất là từ Omonia Nicosia U19 sang Omonia Nicosia ngày 01/07/2017, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Piast Gliwice, 180 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | Omonia Nicosia U19 | Omonia Nicosia | Không công bố |
| 1/7/2018 | Omonia Nicosia | APOEL Nicosia | Không công bố |
| 31/7/2018 | Omonia Nicosia | APOEL Nicosia | Tự do |
| 8/8/2019 | APOEL Nicosia | Ayia Napa | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Ayia Napa | APOEL Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
| 5/2/2022 | APOEL Nicosia | Dalkurd FF | Tự do |
| 20/7/2022 | Dalkurd FF | No team | Không công bố |
| 4/10/2022 | No team | MGS Panserraikos | Không công bố |
| 12/9/2023 | MGS Panserraikos | Karmiotissa Polemidion | Tự do |
| 5/9/2024 | Karmiotissa Polemidion | Piast Gliwice | 180 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Andreas Katsantonis ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Andreas Katsantonis có 5 trận cho Cyprus.
Cyprus 5 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/9/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Andreas Katsantonis
- Andreas Katsantonis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreas Katsantonis 26 tuổi (sinh ngày 16/02/2000), cao 179 cm.
- Andreas Katsantonis ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Andreas Katsantonis ra sân 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan và ghi 0 bàn.
- Andreas Katsantonis đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreas Katsantonis đang thuộc biên chế Piast Gliwice, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Piast Gliwice
Cập nhật lần cuối: 12:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.