Piast Gliwice vs Pogoń Szczecin
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Patryk Dziczek Pogoń Szczecin
- 7,7 Darko Churlinov Pogoń Szczecin
- 7,6 Samuel Ntamack Ndimba Piast Gliwice
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu Piast Gliwice và Pogoń Szczecin
Piast Gliwice gặp Pogoń Szczecin khép lại với tỷ số 1-2 ngày 20/9/2026. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 1-1. Trận đấu diễn ra trên sân Stadion Miejski w Gliwicach ở Gliwice.
Bước ngoặt của trận Piast Gliwice vs Pogoń Szczecin
Bàn gỡ hoà ở phút 31 kéo trận đấu sang một hướng khác. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Cơ hội rõ rệt chia 1 cho Piast Gliwice và 2 cho Pogoń Szczecin. Số thẻ vàng của trận là 2. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Piast Gliwice.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Piast Gliwice bước vào cuộc đối đầu sau khi thắng Radomiak Radom 2-0, thắng GKS Katowice 3-0 và thắng BKS Chemik Bydgoszcz 3-0. Piast Gliwice thắng Radomiak Radom 2-0 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Pogoń Szczecin thắng Wieczysta Kraków 2-0.
Cá nhân nổi bật của Piast Gliwice và Pogoń Szczecin
Piast Gliwice có Samuel Ntamack Ndimba chơi tốt nhất, còn phía Pogoń Szczecin là Patryk Dziczek.
Piast Gliwice vs Pogoń Szczecin qua các lần chạm trán
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 35 lần với 9 chiến thắng cho Piast Gliwice và 15 cho Pogoń Szczecin. Piast Gliwice ghi 26 bàn qua các lần gặp, Pogoń Szczecin ghi 36. Cặp đấu này đã có 35 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Các bàn thắng trải từ phút 26 tới phút 57.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Pogoń Szczecin đang đứng trên Piast Gliwice 3 bậc. Pogoń Szczecin có 15 điểm sau 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là 1 và 6.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.28 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.25 | 3.40 | 2.80 |
| Nhà cái 6 | 2.30 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.20 | 3.40 | 2.93 |
| Nhà cái 12 | 2.40 | 3.45 | 2.65 |
| Nhà cái 13 | 2.25 | 3.30 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.35 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.35 | 3.35 | 2.80 |
| Nhà cái 17 | 2.25 | 3.30 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.28 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.27 (kèo giảm) | 3.55 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.12 (kèo giảm) | 3.42 | 2.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.35 (kèo tăng) | 3.62 (kèo tăng) | 2.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.38 | 3.45 | 2.85 |
| Nhà cái 27 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.28 | 3.45 | 2.80 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 13.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.04 | 13.00 |
| Nhà cái 6 | 1.02 | 13.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 13.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 | 3.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.22 | 4.00 |
| Nhà cái 6 | 1.20 | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.18 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.21 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.33 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.67 | 2.15 |
| Nhà cái 8 | 1.65 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.69 (kèo tăng) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.67 (kèo tăng) | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.13 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.49 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.75 | 1.40 |
| Nhà cái 6 | 2.70 | 1.44 |
| Nhà cái 8 | 2.70 (kèo giảm) | 1.40 |
| Nhà cái 23 | 2.71 (kèo tăng) | 1.48 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.70 | 1.42 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 | 2.25 |
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo tăng) | 2.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.30 |
| Nhà cái 4 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 |
| Nhà cái 5 | 1.53 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.57 | 2.38 |
| Nhà cái 7 | 1.55 | 2.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.53 | 2.30 |
| Nhà cái 9 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 10 | 1.53 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.55 (kèo giảm) | 2.35 |
| Nhà cái 16 | 1.55 | 2.30 |
| Nhà cái 20 | 1.53 | 2.30 |
| Nhà cái 22 | 1.55 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.53 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.52 | 2.38 |
| Nhà cái 27 | 1.55 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.30 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.00 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.90 (kèo giảm) | 1.04 |
| Nhà cái 20 | 8.00 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.00 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.30 | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 6.80 (kèo giảm) | 1.06 |
| Nhà cái 20 | 7.30 | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.30 | 1.03 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.10 (kèo tăng) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.10 | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.10 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.05 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.95 (kèo giảm) | 1.19 |
| Nhà cái 20 | 4.05 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.05 | 1.18 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.68 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.15 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.68 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 4.00 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.84 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.28 | 1.25 |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.25 (kèo giảm) | 1.27 |
| Nhà cái 20 | 3.28 | 1.25 |
| Nhà cái 26 | 3.70 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.28 | 1.26 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.52 | 1.41 |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.65 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.52 | 1.41 |
| Nhà cái 22 | 2.75 (kèo tăng) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.75 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.70 | 1.42 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 | 1.60 |
| Nhà cái 3 | 2.30 | 1.57 |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.26 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo giảm) | 1.57 |
| Nhà cái 16 | 2.30 | 1.55 |
| Nhà cái 22 | 2.30 | 1.59 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.20 (kèo giảm) | 1.57 |
| Nhà cái 26 | 2.30 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 2.30 | 1.57 |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.57 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 | 1.80 |
| Nhà cái 2 | 1.94 (kèo giảm) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.08 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.98 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.90 | 1.74 |
| Nhà cái 22 | 2.01 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.00 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.98 | 1.77 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 | 2.10 |
| Nhà cái 2 | 1.68 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.77 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.70 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.70 | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 20 | 1.68 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.72 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.73 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.07 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 | 2.40 |
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.48 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.54 (kèo tăng) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.54 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.38 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.40 | 2.75 |
| Nhà cái 22 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.42 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.75 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo tăng) | 3.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.26 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.30 | 3.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.28 | 3.25 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.55 |
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.17 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.13 (kèo tăng) | 4.55 |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.47 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 4.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.11 (kèo tăng) | 4.95 |
| Đồng thuận | 1.11 | 4.95 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo tăng) | 5.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.13 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.09 (kèo tăng) | 5.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.30 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 6.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 20 | 1.04 (kèo tăng) | 6.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 6.85 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.37 (kèo giảm) | 1.26 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.36 | 1.29 | 1.53 |
| Nhà cái 6 | 1.40 (kèo giảm) | 1.25 | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.36 (kèo giảm) | 1.29 | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.37 (kèo giảm) | 1.25 | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.40 (kèo giảm) | 1.30 | 1.57 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.37 | 1.26 | 1.56 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 3 | 1.67 | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 1.67 | 2.10 |
| Nhà cái 5 | 1.72 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.70 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.68 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.70 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.68 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.70 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.67 | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.05 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo giảm) | 3.07 |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.07 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.45 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.50 | 2.51 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.44 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.82 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.00 | 1.73 |
| Nhà cái 23 | 1.83 | 1.97 |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.92 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.21 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.24 (kèo giảm) | 1.61 |
| Đồng thuận | 2.23 | 1.56 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo giảm) | 1.31 |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
98 J. Lokilo -
31 O. Lesniak -
10 A. Katsantonis -
15 L. Pitan -
7 J. Félix -
12 M. Mendes-Dudzinski -
47 J. Grelich -
28 F. Borowski -
77 S. Mucha -
18 O. Maziarz -
91 M. Kucharski
-
6 J. Biegański -
7 M. Juwara -
15 H. Ali -
41 A. Szalai -
98 M. Dąbrowski - 79 H. Renka
-
11 K. Grosicki -
47 N. Lawa -
30 J. Czaplinski -
17 J. Nsamé
Chơi hay nhất
1 đường chuyền tạo cơ hội · 6 lần tắc bóng
1 bàn · 3 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
Piast Gliwice
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 Domen Gril TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/41 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Juande Rivas HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 66/72 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Jakub Lewicki HV | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 0/2 | 65/71 | 2 | 0 | 0 |
| 99 Ema Twumasi HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/42 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Jakub Czerwiński C HV | 83' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 73/78 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Levis Pitan HV DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Quentin Boisgard TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 68/73 | 2 | 1 | 0 |
| 80 Hugo Vallejo TV | 83' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 36/41 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Jakub Łabojko TV | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 40/48 | 1 | 1 | 0 |
| 90 Ivan Lima TV | 61' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 1 | 1 | 0 |
| 31 Oskar Lesniak TV DB | 17' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Leandro Sanca TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 24/31 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Samuel Ntamack Ndimba TĐ | 73' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 11/15 | 0 | 0 | 0 |
| 98 Jason Lokilo TĐ DB | 29' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 19/22 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Andreas Katsantonis TĐ DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Jorge Félix TĐ DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
Pogoń Szczecin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 Valentin Cojocaru TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/28 | 0 | 0 | 3 |
| 29 Lukas Willen HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Dimitrios Keramitsis HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 24/31 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Benjamin Mendy HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 24/33 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Alessandro Pio Riccio HV | 83' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Hussein Ali HV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 41 Attila Szalai HV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Patryk Dziczek C TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/2 | 34/49 | 1 | 6 | 0 |
| 35 Maciej Wojciechowski TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 6 | 0 |
| 21 Darko Churlinov TV | 82' | 7,7 | 1 | 0 | 3/3 | 9/15 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Kellyn Acosta TV | 71' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 21/25 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Jan Biegański TV DB | 19' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Jordi Sánchez TĐ | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 11/18 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Paul Mukairu TĐ | 83' | 7,3 | 0 | 1 | 1/2 | 7/10 | 1 | 7 | 0 |
| 7 Musa Juwara TĐ DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (35 trận)
- 14/04/2026 Piast Gliwice 0-2 Pogoń Szczecin
- 04/10/2025 Pogoń Szczecin 2-1 Piast Gliwice
- 13/04/2025 Piast Gliwice 2-1 Pogoń Szczecin
- 27/02/2025 Pogoń Szczecin 2-0 Piast Gliwice
- 06/10/2024 Pogoń Szczecin 1-0 Piast Gliwice
- 20/04/2024 Pogoń Szczecin 0-2 Piast Gliwice
- 20/10/2023 Piast Gliwice 0-0 Pogoń Szczecin
- 30/04/2023 Piast Gliwice 0-0 Pogoń Szczecin
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.