
Leandro Sanca
Tiền đạo cánh trái ·
Piast Gliwice
Câu chuyện thi đấu của Leandro Sanca, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Leandro Sanca thuộc biên chế Piast Gliwice, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Ở Sporting Braga, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 19/20. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2020, khi anh rời SC Braga U23 sang SC Braga B, năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 14/08/2023, anh từ Spezia chuyển tới Chaves theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn cùng 5 kiến tạo qua 54 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Chaves.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Ba Lan ở Piast Gliwice là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 22/23 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Famalicão, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn cùng 11 kiến tạo. Cùng quãng đó là 201 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Piast Gliwice, nơi anh đến ngày 18/07/2025 từ Chaves theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ghi 4 bàn sau 9 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 4 kiến tạo qua 45 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Piast Gliwice. Trong đội hình Piast Gliwice, anh khoác áo số 11, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Leandro Sanca theo mùa
Leandro Sanca có tên trong danh sách thi đấu của Chaves nhiều nhất, 54 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 10 bàn qua 201 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 19/20 cùng Sporting Braga.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spezia | 22/23 | Serie A | 15 | 46 | 0 | 0 | 6,53 |
| Chaves | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 1465 | 0 | 3 | 6,72 |
| Famalicão | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 474 | 2 | 0 | 6,75 |
| Sporting Braga | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 12 | 0 | 1 | 6,90 |
| Piast Gliwice | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 34 | 1725 | 3 | 4 | 6,85 |
| Académica Coimbra | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Casa Pia | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 47 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chaves | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Académica Coimbra | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Casa Pia | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chaves | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 21 | 996 | 1 | 2 | 6,79 |
| Piast Gliwice | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 47 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 7 | 352 | 4 | 0 | 7,23 |
| Spezia | — | Coppa Italia | 1 | 73 | 0 | 1 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Leandro Sanca là ai?
Leandro Sanca là tiền đạo mang quốc tịch Guinea-Bissau và đang thuộc biên chế Piast Gliwice. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh trái. Hồ sơ ghi Leandro Sanca chào đời ngày 04/01/2000, tức 26 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 4/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea-Bissau
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Piast Gliwice
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Leandro Sanca thuộc biên chế CLB nào?
Leandro Sanca thuộc biên chế Piast Gliwice, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 775 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 11.
- Câu lạc bộ
- Piast Gliwice
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 18/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Leandro Sanca
Sau 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Leandro Sanca đóng góp 4 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 59 phút. Mùa này anh tích luỹ 1,30 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 9 Trận
- 532 Phút
- 4 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,30 xG
- 0,77 xA
- 20 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,06 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Leandro Sanca
Leandro Sanca có 442 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,18 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Pogoń Szczecin | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 14-09 | Radomiak Radom | 0–2 | 90 | 0/1 | 6,2 |
| 04-09 | GKS Katowice | 3–0 | 82 | 1/0 | 8,1 |
| 29-08 | Motor Lublin | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 22-08 | Legia Warszawa | 1–1 | 90 | 1/0 | 8,0 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Leandro Sanca
Giá trị chuyển nhượng của Leandro Sanca được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 775 nghìn EUR khi đang ở Piast Gliwice (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2020 | SC Braga U23 | SC Braga B | Không công bố |
| 1/9/2020 | SC Braga B | Académica Coimbra | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Académica Coimbra | SC Braga B | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2021 | Spezia | Casa Pia | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Casa Pia | Spezia | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2023 | Spezia | Famalicão | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Famalicão | Spezia | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2023 | Spezia | Chaves | Tự do |
| 18/7/2025 | Chaves | Piast Gliwice | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Leandro Sanca
- Leandro Sanca có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Leandro Sanca ghi 4 bàn sau 9 trận và có 1 kiến tạo.
- Leandro Sanca đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Leandro Sanca đang thuộc biên chế Piast Gliwice, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Leandro Sanca bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Leandro Sanca 26 tuổi (sinh ngày 04/01/2000), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Piast Gliwice
Cập nhật lần cuối: 12:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.