Piast Gliwice vs GKS Katowice
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,8 Juande Rivas Piast Gliwice
- 8,2 Hugo Vallejo Piast Gliwice
- 8,1 Leandro Sanca Piast Gliwice
Thông tin trận
Piast Gliwice vs GKS Katowice VĐQG Ba Lan: kết quả
Piast Gliwice thắng GKS Katowice 3-0 trong một thế trận gần như một chiều. Tỷ số hiệp một là 2-0. Trận đấu diễn ra trên sân Stadion Miejski w Gliwicach ở Gliwice.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 0,87 cho Piast Gliwice và 1,55 cho GKS Katowice. Piast Gliwice kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt. Trận đấu ghi nhận 3 cơ hội rõ rệt.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Các bàn thắng trải từ phút 5 tới phút 85.
Những người tạo khác biệt trong trận
Juande Rivas nhận điểm số cao nhất trận 8,8 sau khi ghi bàn. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Phong độ của Piast Gliwice và GKS Katowice trước trận
Trước trận này, Piast Gliwice có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, GKS Katowice thắng Górnik Zabrze 3-2. Lần ra sân liền trước, Piast Gliwice thắng BKS Chemik Bydgoszcz 3-0.
Piast Gliwice vs GKS Katowice qua các lần chạm trán
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,0 bàn mỗi trận. Piast Gliwice ghi 9 bàn qua các lần gặp, GKS Katowice ghi 3. Hai đội là chỗ quen mặt với 6 lần chạm trán.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Cả hai đã đi qua 9 vòng đấu tại VĐQG Ba Lan. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của Piast Gliwice là 13 sau 9 vòng.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 2-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.43 (kèo tăng) | 3.48 (kèo giảm) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.35 | 3.40 | 2.62 |
| Nhà cái 6 | 2.30 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.38 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.37 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.40 | 3.40 | 2.57 |
| Nhà cái 12 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 | 2.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.30 (kèo tăng) | 3.40 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.44 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.45 | 3.35 | 2.75 |
| Nhà cái 17 | 2.30 (kèo tăng) | 3.40 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.37 (kèo tăng) | 3.60 | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.32 (kèo giảm) | 3.48 (kèo giảm) | 2.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.45 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.18 (kèo giảm) | 3.21 (kèo tăng) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.38 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.62 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.38 | 3.49 | 2.63 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 | 10.00 |
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 14.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.01 | 15.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 14.10 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.20 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.20 | 4.50 |
| Nhà cái 8 | 1.18 | 4.33 |
| Nhà cái 22 | 1.19 | 4.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.19 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.33 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.64 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.66 | 2.15 |
| Nhà cái 6 | 1.62 | 2.25 |
| Nhà cái 8 | 1.62 (kèo giảm) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.65 | 2.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.66 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.19 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.65 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.46 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.63 | 1.47 |
| Nhà cái 8 | 2.60 | 1.44 |
| Nhà cái 22 | 2.62 (kèo tăng) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.70 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.63 | 1.46 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo giảm) | 2.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.45 (kèo giảm) | 2.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.57 | 2.38 |
| Nhà cái 7 | 1.46 (kèo giảm) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 9 | 1.44 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.46 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.52 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.46 (kèo giảm) | 2.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.49 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.46 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.45 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.44 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.50 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.70 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 7.00 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 7.70 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.70 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.00 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 6.10 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 7.00 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.00 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.95 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 4.95 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.95 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.95 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.15 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.70 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.95 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.95 | 1.20 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 4.20 | 1.22 |
| Đồng thuận | 3.69 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.20 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 3.10 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.20 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 3.70 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.20 | 1.27 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.54 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.70 | 1.43 |
| Nhà cái 19 | 2.54 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.75 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.67 | 1.42 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.35 | 1.55 |
| Nhà cái 3 | 2.25 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.30 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.29 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.20 (kèo giảm) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.30 | 1.55 |
| Nhà cái 21 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.20 (kèo giảm) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.30 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.40 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.57 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 | 1.73 |
| Nhà cái 2 | 1.97 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.02 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.02 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.93 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.06 (kèo giảm) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.02 | 1.74 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.73 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.72 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.70 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.76 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.75 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.05 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 | 2.30 |
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo giảm) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.50 (kèo giảm) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.34 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.43 | 2.65 |
| Nhà cái 21 | 1.45 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.45 | 2.70 |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.69 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo giảm) | 3.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.27 (kèo giảm) | 3.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.30 (kèo giảm) | 3.30 |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.24 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.17 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.15 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.19 | 4.75 |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.30 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.12 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 4.70 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo tăng) | 5.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.12 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.10 (kèo tăng) | 5.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.05 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Nhà cái 19 | 1.05 (kèo tăng) | 6.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.05 | 6.45 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo giảm) | 9.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.30 |
| Nhà cái 19 | 1.00 (kèo giảm) | 9.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.30 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.02 | 9.25 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.45 (kèo tăng) | 1.22 | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo tăng) | 1.27 | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.44 (kèo tăng) | 1.25 | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.44 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) | 1.50 |
| Nhà cái 23 | 1.36 (kèo giảm) | 1.25 | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.37 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.44 | 1.30 | 1.50 |
| Đồng thuận | 1.44 | 1.25 | 1.52 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 | 1.95 |
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.00 |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.73 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.73 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.00 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.23 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.30 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.42 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.45 | 2.66 |
| Nhà cái 25 | 1.43 (kèo tăng) | 2.48 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.48 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.80 | 2.00 |
| Nhà cái 25 | 1.71 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.96 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.18 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.24 | 1.61 |
| Nhà cái 25 | 2.12 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.18 | 1.60 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.77 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 2.75 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.76 | 1.35 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
31 O. Lesniak -
77 S. Mucha -
10 A. Katsantonis -
18 O. Maziarz -
91 M. Kucharski -
47 J. Grelich -
12 M. Mendes-Dudzinski -
3 E. Fikaj -
15 L. Pitan -
28 F. Borowski
-
23 M. Wasielewski -
31 S. Bartlewicz -
30 A. Czerwiński -
21 J. Kokosinski -
1 M. Kikolski -
14 M. Olsen -
26 D. Rasak -
22 S. Milewski -
10 M. Wedrychowski -
19 K. Lukasiak
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Piast Gliwice
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 Domen Gril TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 37/58 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Juande Rivas HV | 90' | 8,8 | 1 | 0 | 1/1 | 50/60 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Jakub Czerwiński C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 68/72 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Ema Twumasi HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 47/53 | 1 | 1 | 0 |
| 36 Jakub Lewicki HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 52/63 | 0 | 1 | 0 |
| 80 Hugo Vallejo TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/3 | 26/30 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Quentin Boisgard TV | 82' | 7,8 | 0 | 1 | 0/0 | 61/69 | 2 | 1 | 0 |
| 90 Ivan Lima TV | 65' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 16/19 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Jakub Łabojko TV | 52' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 34/40 | 2 | 1 | 0 |
| 31 Oskar Lesniak TV DB | 38' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/23 | 0 | 2 | 0 |
| 77 Szczepan Mucha TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Oliwier Maziarz TV DB | 8' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Leandro Sanca TĐ | 82' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 24/27 | 2 | 2 | 0 |
| 19 Samuel Ntamack Ndimba TĐ | 65' | 6,7 | 0 | 1 | 1/1 | 12/16 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Andreas Katsantonis TĐ DB | 25' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 91 Maciej Kucharski TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
GKS Katowice
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 Gabriel Kobylak TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/23 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Arkadiusz Jędrych C HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 38/40 | 0 | 3 | 0 |
| 55 Pau Resta HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 29/35 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Lukas Klemenz HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/2 | 38/45 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Marcin Wasielewski HV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 15/16 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Alan Czerwiński HV DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 2 | 0 | 0 |
| 68 Bartosz Wolski TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 55/62 | 1 | 4 | 0 |
| 77 Mateusz Kowalczyk TV | 83' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 37/44 | 0 | 5 | 0 |
| 7 Mateusz Wdowiak TV | 75' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 24/26 | 2 | 1 | 0 |
| 97 Erik Jirka TV | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 10/18 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Szymon Bartlewicz TV DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 11/12 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Bartosz Nowak TĐ | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 2/4 | 37/44 | 8 | 3 | 0 |
| 17 Ilia Shkurin TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Eman Marković TĐ | 59' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 10/15 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Jakub Kokosinski TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (6 trận)
- 05/09/2026 Piast Gliwice 3-0 GKS Katowice
- 01/07/2026 Piast Gliwice 1-0 GKS Katowice
- 10/05/2026 Piast Gliwice 0-0 GKS Katowice
- 09/11/2025 GKS Katowice 1-3 Piast Gliwice
- 16/02/2025 GKS Katowice 0-0 Piast Gliwice
- 13/08/2024 Piast Gliwice 2-2 GKS Katowice
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.