
Bartosz Wolski
Tiền vệ trung tâm ·
GKS Katowice
Bartosz Wolski từng chuyển tới đâu?
Bartosz Wolski gia nhập ZKS Elana Toruń theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2013. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 770 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | ZKS Elana Toruń | Không công bố |
| 30/8/2016 | Latina U20 | Genoa | Tự do |
| 31/8/2016 | Genoa | Cesena | Cho mượn |
| 19/2/2017 | Cesena | Genoa | Trở lại sau cho mượn |
| 20/2/2017 | Genoa | MKS Bytovia Bytów | Không công bố |
| 30/6/2018 | MKS Bytovia Bytów | Genoa | Cho mượn |
| 31/7/2018 | Genoa | MKS Bytovia Bytów | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | MKS Bytovia Bytów | MKS Chojniczanka Chojnice | Tự do |
| 5/10/2020 | MKS Chojniczanka Chojnice | Stal Rzeszów | Tự do |
| 1/7/2023 | Stal Rzeszów | Motor Lublin | Tự do |
| 1/7/2026 | Motor Lublin | GKS Katowice | 100 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Bartosz Wolski, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài GKS Katowice, CLB hiện tại, hồ sơ của Bartosz Wolski còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Anh đến GKS Katowice ngày 01/07/2026 từ Motor Lublin với phí 100 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận anh ra sân 8 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 12 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo GKS Katowice. Trong đội hình GKS Katowice, anh khoác áo số 68, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh đầu quân cho ZKS Elana Toruń, năm anh bước sang tuổi 16. Ngày 20/02/2017, anh từ Genoa chuyển tới MKS Bytovia Bytów. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo MKS Bytovia Bytów. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở MKS Bytovia Bytów tại Cúp Quốc gia Ba Lan, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 01/07/2023, anh từ Stal Rzeszów chuyển tới Motor Lublin theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 bàn và 14 kiến tạo sau 70 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Motor Lublin. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Ba Lan ở Motor Lublin là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 24/25 tại VĐQG Ba Lan ở Motor Lublin, với 2 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn và 14 kiến tạo. Cùng quãng đó là 86 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Bartosz Wolski
Bartosz Wolski thi đấu cho GKS Katowice tại VĐQG Ba Lan theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 770 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- GKS Katowice
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 68
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Bartosz Wolski
Bartosz Wolski là tiền vệ mang quốc tịch Ba Lan và đang thuộc biên chế GKS Katowice. Trong đội hình GKS Katowice, anh mặc áo 68.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 12/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 68
- CLB hiện tại
- GKS Katowice
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Bartosz Wolski
Sau 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Bartosz Wolski đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,20.
- 8 Trận
- 563 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 1,16 xA
- 2 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Bartosz Wolski qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Bartosz Wolski tích luỹ 328 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,02 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | KS Cracovia | 3–2 | 14 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Zagłębie Lubin | 2–1 | 45 | 0/0 | 6,6 |
| 04-09 | Piast Gliwice | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 30-08 | Górnik Zabrze | 2–3 | 89 | 0/0 | 7,1 |
| 23-08 | Wisła Płock | 5–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Bartosz Wolski đã khoác áo những đội nào?
Các đội Bartosz Wolski từng khoác áo theo dữ liệu gồm Motor Lublin, GKS Katowice, MKS Bytovia Bytów và 1 đội khác. Riêng Motor Lublin chiếm 81% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Motor Lublin | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 34 | 2868 | 5 | 7 | 7,28 |
| Motor Lublin | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 34 | 2966 | 2 | 7 | 7,17 |
| GKS Katowice | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Bytovia Bytów | 17/18 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Bytovia Bytów | 18/19 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stal Rzeszów | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Motor Lublin | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 74 | 0 | 0 | — |
| Motor Lublin | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 90 | 0 | 0 | — |
| GKS Katowice | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 8 | 563 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Bartosz Wolski
- Bartosz Wolski đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Bartosz Wolski hiện khoác áo GKS Katowice, mang áo số 68 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Bartosz Wolski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Bartosz Wolski 29 tuổi (sinh ngày 12/05/1997), cao 174 cm.
- Thành tích ghi bàn của Bartosz Wolski mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận Bartosz Wolski có 0 bàn qua 8 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu GKS Katowice
Cập nhật lần cuối: 05:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.