GKS Katowice
Poland
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
GKS Katowice là đội bóng nước nào?
Sân nhà của GKS Katowice, đội bóng Ba Lan, là Arena Katowice. Đây là một đại diện của bóng đá Ba Lan. Khán đài có 15.048 chỗ ngồi.
GKS Katowice xếp hạng ra sao?
GKS Katowice đang đứng thứ 9 trong số 18 đội tại VĐQG Ba Lan. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
GKS Katowice qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, GKS Katowice thắng KS Cracovia 3-2 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 10 bàn thua. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
GKS Katowice mạnh hơn ở sân nào?
GKS Katowice nhận 3 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Các trận sân nhà cho ra 11 bàn thắng và 3 bàn thua.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho GKS Katowice?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo GKS Katowice là Ilia Shkurin với 6 pha lập công. Anh ra sân 8 trận mùa 26/27. Một mình anh đóng góp khoảng 38% số bàn đội ghi được.
GKS Katowice tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 16 lần trước GKS Katowice mùa 26/27. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11.
Cuộc đua quanh vị trí của GKS Katowice
Khoảng cách từ GKS Katowice tới Górnik Zabrze ở ngôi đầu là 10 điểm. Phía trên là Piast Gliwice, cách 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
GKS Katowice đá trận tiếp theo khi nào?
GKS Katowice sẽ làm khách của Raków Częstochowa vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adrian Błąd | Tiền đạo | Poland |
| - | Patryk Szczuka | Thủ môn | Poland |
| - | Wojciech Monica | Hậu vệ | Poland |
| 1 | Maciej Kikolski | Thủ môn | Poland |
| 3 | Aleksander Paluszek | Hậu vệ | Poland |
| 4 | Arkadiusz Jędrych | Hậu vệ | Poland |
| 5 | Jesse Bosch | Tiền vệ | Netherlands |
| 6 | Lukas Klemenz | Hậu vệ | Poland |
| 7 | Mateusz Wdowiak | Tiền vệ | Poland |
| 8 | Borja Galán | Tiền vệ | Spain |
| 10 | Marcel Wędrychowski | Tiền vệ | Poland |
| 12 | Rafał Strączek | Thủ môn | Poland |
| 14 | Marius Olsen | Hậu vệ | Norway |
| 15 | Eman Marković | Tiền đạo | Norway |
| 17 | Ilia Shkurin | Tiền đạo | Belarus |
| 19 | Kacper Łukasiak | Tiền vệ | Poland |
| 21 | Jakub Kokosinski | Tiền đạo | Poland |
| 22 | Sebastian Milewski | Tiền vệ | Poland |
| 23 | Marcin Wasielewski | Tiền vệ | Poland |
| 26 | Damian Rasak | Tiền vệ | Poland |
| 27 | Bartosz Nowak | Tiền đạo | Poland |
| 30 | Alan Czerwiński | Hậu vệ | Poland |
| 31 | Szymon Bartlewicz | Tiền vệ | Poland |
| 34 | Wojciech Pańkowski | Thủ môn | Poland |
| 55 | Pau Resta | Hậu vệ | Spain |
| 68 | Bartosz Wolski | Tiền vệ | Poland |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | Tiền vệ | Poland |
| 87 | Gabriel Kobylak | Thủ môn | Poland |
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ | Slovakia |
| 99 | Adam Zreľák | Tiền đạo | Slovakia |