
Erik Jirka
Tiền vệ ·
GKS Katowice
Câu chuyện sự nghiệp Erik Jirka qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Erik Jirka thuộc biên chế GKS Katowice, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FC Spartak Trnava, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh rời Spartak Trnava U19 sang FC Spartak Trnava, năm anh tròn 19 tuổi. Ở FC Spartak Trnava, dữ liệu ghi cho anh 23 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 15/16 đến mùa 18/19.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FC Spartak Trnava, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 19 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 13 bàn cùng 5 kiến tạo qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 210 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 12 trận cho Slovakia, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2020 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Mirandés là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với GKS Katowice, nơi anh đến ngày 26/01/2026 từ Piast Gliwice với phí 400 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ra sân 8 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo sau 30 lần có tên trong danh sách thi đấu cho GKS Katowice. Trong đội hình GKS Katowice, anh mang áo số 97, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Erik Jirka
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Erik Jirka có tên trong danh sách thi đấu 210 lần cho 8 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 13 bàn, 210 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 15/16 cùng FC Spartak Trnava.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Spartak Trnava | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Spartak Trnava | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Spartak Trnava | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 486 | 0 | 0 | 6,63 |
| FK Radnički Niš | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Viktoria Plzeň | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 251 | 0 | 1 | 6,74 |
| Górnik Zabrze | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 17 | 1347 | 5 | 0 | 7,00 |
| GKS Katowice | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 16 | 840 | 1 | 1 | 6,76 |
| Piast Gliwice | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 15 | 1006 | 0 | 1 | 6,98 |
| FC Viktoria Plzeň | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 296 | 0 | 0 | 6,61 |
| FC Spartak Trnava | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Viktoria Plzeň | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 175 | 0 | 0 | 6,65 |
| GKS Katowice | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 77 | 0 | 0 | 6,68 |
| Slovakia | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,80 |
| Slovakia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mirandés | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 35 | 1753 | 5 | 1 | 6,65 |
| Real Oviedo | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 37 | 610 | 0 | 1 | 6,53 |
| Piast Gliwice | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 120 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 63 | 0 | 0 | — |
| GKS Katowice | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| GKS Katowice | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 8 | 442 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mirandés | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Oviedo | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Erik Jirka: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 19/09/1997, Erik Jirka là tiền vệ và hiện thuộc GKS Katowice. Trong đội hình GKS Katowice, anh mặc áo 97. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 19/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 97
- CLB hiện tại
- GKS Katowice
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Erik Jirka thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Erik Jirka gia nhập GKS Katowice ngày 26/01/2026. Số áo hiện tại là 97. Dữ liệu định giá anh khoảng 725 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- GKS Katowice
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 97
- Gia nhập
- 26/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Erik Jirka
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan của Erik Jirka: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,60. Mỗi trận anh có trung bình 55 phút trên sân.
- 8 Trận
- 442 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,27 xG
- 0,67 xA
- 7 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Erik Jirka qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Erik Jirka tích luỹ 247 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,46.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | KS Cracovia | 3–2 | 14 | 0/0 | 6,6 |
| 12-09 | Zagłębie Lubin | 2–1 | 73 | 0/0 | 6,2 |
| 04-09 | Piast Gliwice | 3–0 | 45 | 0/0 | 5,9 |
| 30-08 | Górnik Zabrze | 2–3 | 89 | 0/0 | 6,7 |
| 23-08 | Wisła Płock | 5–0 | 26 | 0/0 | 6,9 |
Chuyển nhượng và giá trị của Erik Jirka
Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của Erik Jirka, gần nhất là từ Spartak Trnava U19 sang FC Spartak Trnava ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FK Crvena zvezda, 750 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Spartak Trnava U19 | FC Spartak Trnava | Không công bố |
| 14/1/2019 | FC Spartak Trnava | FK Crvena zvezda | 750 nghìn EUR |
| 4/7/2019 | FK Crvena Zvezda | FK Radnički Niš | Cho mượn |
| 31/12/2019 | FK Radnički Niš | FK Crvena zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2020 | FK Crvena Zvezda | Górnik Zabrze | Cho mượn |
| 20/7/2020 | Górnik Zabrze | FK Crvena zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 11/8/2020 | FK Crvena Zvezda | Mirandés | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Mirandés | FK Crvena zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2021 | FK Crvena Zvezda | Real Oviedo | 500 nghìn EUR |
| 11/8/2022 | Real Oviedo | FC Viktoria Plzeň | Tự do |
| 23/1/2025 | FC Viktoria Plzeň | Piast Gliwice | Tự do |
| 26/1/2026 | Piast Gliwice | GKS Katowice | 400 nghìn EUR |
| 14/1/2019 | FC Spartak Trnava | FK Crvena Zvezda | 750 nghìn EUR |
| 31/12/2019 | FK Radnički Niš | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 20/7/2020 | Górnik Zabrze | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 30/6/2021 | Mirandés | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Erik Jirka
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Erik Jirka có 12 trận trong màu áo Slovakia.
Slovakia 12 trận 1 bàn Lần gần nhất: 25/9/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Erik Jirka
- Erik Jirka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Erik Jirka 29 tuổi (sinh ngày 19/09/1997), cao 184 cm.
- Erik Jirka ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận Erik Jirka có 0 bàn qua 8 trận.
- Erik Jirka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Erik Jirka hiện khoác áo GKS Katowice, mang áo số 97 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu GKS Katowice
Cập nhật lần cuối: 05:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.