
Jakub Czerwiński
Trung vệ ·
Piast Gliwice
Lịch sử chuyển nhượng Jakub Czerwiński
Giá trị chuyển nhượng của Jakub Czerwiński được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 210 nghìn EUR khi đang ở Piast Gliwice (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Legia Warszawa với 500 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | — | — | Tự do |
| 1/7/2009 | — | Okocimski KS Brzesko | Tự do |
| 1/7/2011 | Okocimski KS Brzesko | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | 10 nghìn EUR |
| 1/7/2015 | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | Pogoń Szczecin | Tự do |
| 31/8/2016 | Pogoń Szczecin | Legia Warszawa | 500 nghìn EUR |
| 11/1/2018 | Legia Warszawa | Piast Gliwice | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Piast Gliwice | Legia Warszawa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Legia Warszawa | Piast Gliwice | 275 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jakub Czerwiński: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jakub Czerwiński là ngày 01/07/2009, khi anh gia nhập Okocimski KS Brzesko — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Piast Gliwice bắt đầu ngày 01/07/2018, khi anh đến từ Legia Warszawa theo mức phí 275 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ra sân 7 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 279 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn cùng 3 kiến tạo trong màu áo Piast Gliwice. Tại Piast Gliwice, anh mang áo số 4 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Pogoń Szczecin đón anh ngày 01/07/2015 từ Bruk-Bet Termalica Nieciecza theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn qua 42 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Pogoń Szczecin tại VĐQG Ba Lan ở mùa 15/16, năm anh tròn 24 tuổi. Trong mùa ấy anh có 1 bàn. Ngày 31/08/2016, anh chuyển từ Pogoń Szczecin sang Legia Warszawa với mức phí 500 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 33 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Legia Warszawa. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn và 3 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 354 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại VĐQG Ba Lan cùng Piast Gliwice, với 3 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi.
Jakub Czerwiński thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Jakub Czerwiński với Piast Gliwice được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Ba Lan.
- Câu lạc bộ
- Piast Gliwice
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jakub Czerwiński
Jakub Czerwiński là hậu vệ người Ba Lan 35 tuổi, hiện khoác áo Piast Gliwice. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 6/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Piast Gliwice
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Jakub Czerwiński thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Jakub Czerwiński đóng góp 1 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 7 Trận
- 610 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,52 xG
- 0,09 xA
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,07 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Jakub Czerwiński
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Jakub Czerwiński tích luỹ 443 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 89 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Pogoń Szczecin | 1–2 | 83 | 0/0 | 7,4 |
| 14-09 | Radomiak Radom | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 04-09 | GKS Katowice | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 29-08 | Motor Lublin | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 22-08 | Legia Warszawa | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Hành trình sự nghiệp của Jakub Czerwiński
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Jakub Czerwiński là 15/16 tại Pogoń Szczecin. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 354 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Legia Warszawa | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 34 | 0 | 1 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 17 | 0 | 1 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 28 | 2430 | 3 | 1 | 7,13 |
| Piast Gliwice | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 32 | 2835 | 1 | 1 | 6,91 |
| Piast Gliwice | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 32 | 1523 | 0 | 0 | 6,72 |
| Piast Gliwice | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 30 | 2677 | 2 | 1 | 6,97 |
| Piast Gliwice | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 30 | 2538 | 1 | 0 | 7,06 |
| Piast Gliwice | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,35 |
| Piast Gliwice | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pogoń Szczecin | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 17/18 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 406 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Piast Gliwice | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 7 | 437 | 1 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Jakub Czerwiński
- Jakub Czerwiński hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Jakub Czerwiński hiện khoác áo Piast Gliwice, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Jakub Czerwiński bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jakub Czerwiński 35 tuổi (sinh ngày 06/08/1991), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Jakub Czerwiński mùa 26/27 ra sao?
- Jakub Czerwiński ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Piast Gliwice
Cập nhật lần cuối: 12:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.