
Andriy Lunin
Thủ môn ·
Real Madrid
Andriy Lunin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Real Madrid, Andriy Lunin mang áo số 13, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2030. Dữ liệu định giá anh khoảng 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở La Liga.
- Câu lạc bộ
- Real Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 21/07/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Andriy Lunin là ai?
Andriy Lunin là thủ môn 27 tuổi đang chơi cho Real Madrid. Andriy Lunin chào đời 11/02/1999 và nay 27 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 11/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Real Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Andriy Lunin
Các đội Andriy Lunin từng khoác áo theo dữ liệu gồm Zoria Luhansk, Real Madrid, Real Valladolid và 2 đội khác. Riêng Real Madrid chiếm 80% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Zoria Luhansk | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,02 |
| Real Madrid | 25/26 | La Liga | 34 | 540 | 0 | 0 | 7,08 |
| Real Madrid | 24/25 | La Liga | 36 | 630 | 0 | 1 | 7,07 |
| Real Madrid | 23/24 | La Liga | 38 | 1890 | 0 | 0 | 7,20 |
| Real Madrid | 22/23 | La Liga | 37 | 630 | 0 | 0 | 6,81 |
| Real Madrid | 21/22 | La Liga | 34 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Real Madrid | 20/21 | La Liga | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Valladolid | 19/20 | La Liga | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leganés | 18/19 | La Liga | 30 | 364 | 0 | 0 | 6,94 |
| Real Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 315 | 0 | 0 | 6,98 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 180 | 0 | 0 | 7,40 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 750 | 0 | 0 | 7,58 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 2026 | Club Friendlies | 5 | 316 | 0 | 1 | 7,15 |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,67 |
| Ukraine | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ukraine | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 90 | 0 | 0 | 4,90 |
| Ukraine | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Oviedo | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 20 | 1800 | 0 | 0 | 6,91 |
| Ukraine | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Ukraine | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leganés | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,60 |
| Real Valladolid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,65 |
| Real Madrid | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,85 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,50 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 510 | 0 | 0 | 7,20 |
| Real Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| Real Madrid | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Andriy Lunin, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Real Madrid, CLB hiện tại, hồ sơ của Andriy Lunin còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Ngày 21/07/2020, anh kết thúc kỳ cho mượn ở Real Oviedo để về Real Madrid — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 323 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Real Madrid. Tại Real Madrid, anh mang áo số 13 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/10/2016, lúc anh rời Dnipro U19 sang Dnipro, năm anh bước sang tuổi 17. Zoria Luhansk đón anh ngày 06/07/2017 từ Dnipro. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 27/08/2018, anh rời Real Madrid sang Leganés theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 32 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Leganés. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 402 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 39 trận cho Ukraine. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại La Liga cùng Real Madrid, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Andriy Lunin
Giá trị chuyển nhượng của Andriy Lunin được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 11 triệu EUR khi đang ở Real Madrid (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/10/2016 | Dnipro U19 | Dnipro | Không công bố |
| 6/7/2017 | Dnipro | Zoria Luhansk | Không công bố |
| 1/7/2018 | Zoria Luhansk | Real Madrid | 8,5 triệu EUR |
| 27/8/2018 | Real Madrid | Leganés | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Leganés | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2019 | Real Madrid | Real Valladolid | Cho mượn |
| 14/1/2020 | Real Valladolid | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2020 | Real Madrid | Real Oviedo | Cho mượn |
| 21/7/2020 | Real Oviedo | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Andriy Lunin và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Andriy Lunin có 39 trận cho Ukraine.
Ukraine 39 trận 0 bàn Lần gần nhất: 10/6/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Andriy Lunin mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Andriy Lunin
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 04-09 | Real Betis | 1–0 | Không vào sân |
| 30-08 | Málaga CF | 4–0 | Không vào sân |
| 26-08 | Real Sociedad | 4–1 | Không vào sân |
| 22-08 | Espanyol | 1–2 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Andriy Lunin
- Andriy Lunin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andriy Lunin đang thuộc biên chế Real Madrid, mang áo số 13 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Andriy Lunin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Andriy Lunin 27 tuổi (sinh ngày 11/02/1999), cao 191 cm.
- Andriy Lunin mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Andriy Lunin là Ukraine và anh từng khoác áo Ukraine.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Madrid
Cập nhật lần cuối: 18:26 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.