
Ángel Di María
Tiền vệ ·
Rosario Central
Ángel Di María thuộc biên chế CLB nào?
Ángel Di María đang khoác áo Rosario Central ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Số áo hiện tại là 11.
- Câu lạc bộ
- Rosario Central
- Giải đấu
- VĐQG Argentina
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Ángel Di María
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Argentina của Ángel Di María: 23 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 3,05. Số thẻ trong mùa: 4 thẻ vàng.
- 23 Trận
- 1840 Phút
- 8 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 3,05 xG
- 3,17 xA
- 69 Sút
- 53 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 7,43 Điểm trung bình
Ángel Di María: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ángel Di María thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Argentina của Rosario Central. Trong đội hình Rosario Central, anh mặc áo 11. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 14/2/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Rosario Central
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Ángel Di María
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Ángel Di María thi đấu tổng cộng 446 phút. Quãng này anh đóng góp 3 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Argentinos Juniors | 1–0 | 89 | 0/0 | 7,0 |
| 13-09 | Tigre | 0–1 | 81 | 1/0 | 7,5 |
| 06-09 | Newell's Old Boys | 1–1 | 96 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Gimnasia y Esgrima | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 25-08 | CA Talleres | 2–2 | 90 | 2/0 | 9,9 |
Sự nghiệp thi đấu của Ángel Di María qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Ángel Di María trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Real Madrid. Riêng Paris Saint-Germain chiếm 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rosario Central | 2026 | Copa Libertadores | 7 | 560 | 2 | 0 | 7,33 |
| Real Madrid | 11/12 | La Liga | 18 | 1004 | 5 | 14 | 8,30 |
| Juventus | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 554 | 4 | 0 | 7,66 |
| Benfica | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 564 | 4 | 1 | 7,67 |
| Juventus | 22/23 | Serie A | 27 | 1362 | 4 | 4 | 7,03 |
| Manchester United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1720 | 3 | 10 | 6,57 |
| Paris Saint-Germain | 2021 | Ligue 1 | 29 | 1659 | 5 | 7 | 7,33 |
| Paris Saint-Germain | 2020 | Ligue 1 | 29 | 1863 | 4 | 9 | 7,54 |
| Paris Saint-Germain | 2019 | Ligue 1 | 27 | 2008 | 8 | 14 | 7,60 |
| Paris Saint-Germain | 2018 | Ligue 1 | 31 | 2339 | 12 | 11 | 7,47 |
| Paris Saint-Germain | 2017 | Ligue 1 | 33 | 2093 | 11 | 6 | 7,52 |
| Paris Saint-Germain | 2016 | Ligue 1 | 30 | 2045 | 6 | 6 | 7,43 |
| Paris Saint-Germain | 2015 | Ligue 1 | 29 | 2134 | 10 | 18 | 7,94 |
| Benfica | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 1657 | 8 | 5 | 7,41 |
| Benfica | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2229 | 9 | 10 | 7,80 |
| Real Madrid | 13/14 | La Liga | 35 | 2373 | 4 | 13 | 7,90 |
| Real Madrid | 12/13 | La Liga | 34 | 2033 | 6 | 0 | — |
| Benfica | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 547 | 1 | 2 | 7,03 |
| Benfica | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 416 | 1 | 1 | 7,40 |
| Juventus | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 146 | 0 | 3 | 7,57 |
| Paris Saint-Germain | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 262 | 0 | 1 | 6,94 |
| Paris Saint-Germain | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 697 | 1 | 4 | 7,04 |
| Paris Saint-Germain | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 750 | 3 | 6 | 7,73 |
| Paris Saint-Germain | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 661 | 2 | 3 | 7,41 |
| Paris Saint-Germain | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 143 | 1 | 1 | 6,92 |
| Paris Saint-Germain | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 540 | 4 | 1 | 7,39 |
| Paris Saint-Germain | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 765 | 3 | 2 | 7,58 |
| Real Madrid | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 822 | 3 | 5 | 7,47 |
| Real Madrid | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 796 | 0 | 4 | 7,02 |
| Real Madrid | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 362 | 1 | 1 | 7,22 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 236 | 2 | 0 | 7,67 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 209 | 3 | 1 | 8,43 |
| Benfica | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 449 | 0 | 1 | 7,46 |
| Benfica | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 122 | 3 | 1 | 7,97 |
| Argentina | 2014 | World Cup 2026 | 6 | 422 | 1 | 0 | 7,58 |
| Argentina | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 237 | 1 | 0 | 6,80 |
| Argentina | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 290 | 1 | 1 | 7,30 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosario Central | 2025 | VĐQG Argentina | 16 | 1391 | 7 | 3 | 7,60 |
| Rosario Central | 2026 | VĐQG Argentina | 23 | 1751 | 8 | 4 | 7,45 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 18 | 934 | 2 | 2 | 6,82 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 15 | 713 | 3 | 1 | 6,99 |
| Argentina | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 167 | 0 | 2 | 7,28 |
| Argentina | 2012 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 1 | 1 | — |
| Argentina | 2013 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Argentina | 2014 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 1 | 4 | — |
| Argentina | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 2 | 1 | — |
| Argentina | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 123 | 2 | 1 | 8,60 |
| Argentina | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 142 | 1 | 0 | 7,43 |
| Argentina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 256 | 2 | 2 | 8,72 |
| Manchester United | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 1 | 1 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 169 | 1 | 2 | 8,03 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 175 | 0 | 0 | 7,00 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 293 | 0 | 2 | 7,26 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 4 | 183 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Madrid | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 0 | 4 | 0 | — |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 29 | 2 | 2 | 6,90 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 4 | 180 | 1 | 2 | 7,33 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 148 | 0 | 0 | 6,46 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 245 | 1 | 1 | 6,90 |
| Argentina | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 357 | 0 | 1 | 7,32 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ángel Di María: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ángel Di María sinh ngày 14/02/1988, mang quốc tịch Argentina; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Anh đến Rosario Central ngày 01/07/2025 từ Benfica dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Argentina ghi nhận anh ra sân 23 trận và ghi 8 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 46 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 17 bàn cùng 7 kiến tạo trong màu áo Rosario Central. Tại Rosario Central, anh mang áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Ngày 27/07/2007, anh chuyển từ Rosario Central sang Benfica với mức phí 8,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 90 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 31 bàn và 22 kiến tạo trong màu áo Benfica. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Real Madrid tại La Liga, nơi anh đóng góp 5 bàn và 14 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 23. Anh cập bến Manchester United ngày 26/08/2014 từ Real Madrid, phí 75 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn cùng 11 kiến tạo qua 33 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 06/08/2015, anh từ Manchester United chuyển tới Paris Saint-Germain, phí 63 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 71 bàn và 94 kiến tạo qua 294 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2015 tại Ligue 1 ở Paris Saint-Germain là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 18 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 154 bàn và 178 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 632 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Ángel Di María
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ángel Di María là từ Rosario Central Reserve sang Rosario Central ngày 01/07/2006, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Rosario Central sang Benfica ngày 27/07/2007, phí 8,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | Rosario Central Reserve | Rosario Central | Không công bố |
| 27/7/2007 | Rosario Central | Benfica | 8,0 triệu EUR |
| 1/7/2010 | Benfica | Real Madrid | 33 triệu EUR |
| 26/8/2014 | Real Madrid | Manchester United | 75 triệu EUR |
| 6/8/2015 | Manchester United | Paris Saint-Germain | 63 triệu EUR |
| 8/7/2022 | Paris Saint-Germain | Juventus | Tự do |
| 5/7/2023 | Juventus | Benfica | Tự do |
| 1/7/2025 | Benfica | Rosario Central | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ángel Di María
- Ángel Di María bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ángel Di María 38 tuổi (sinh ngày 14/02/1988), cao 180 cm.
- Ángel Di María có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ángel Di María ra sân 23 trận mùa 2026 tại VĐQG Argentina và ghi 8 bàn và có 4 kiến tạo.
- Ángel Di María đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ángel Di María đang thuộc biên chế Rosario Central, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Lịch thi đấu Rosario Central
Cập nhật lần cuối: 13:46 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.