
Antoni Sarcevic
Tiền đạo ·
Bradford City
CLB hiện tại của Antoni Sarcevic
Hợp đồng của Antoni Sarcevic với Bradford City được ghi nhận đến 30/06/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Ba Anh. Ngày chuyển đến Bradford City trong hồ sơ là 01/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Bradford City
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Antoni Sarcevic
Mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Antoni Sarcevic góp mặt 7 trận trong màu áo Bradford City. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,32. Mùa này anh bị phạt 3 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 616 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,32 xG
- 1,00 xA
- 7 Sút
- 13 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,91 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Antoni Sarcevic
Antoni Sarcevic mang áo số 10 của Bradford City và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 183 cm. Ràng buộc hợp đồng với Bradford City kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 13/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Bradford City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Antoni Sarcevic qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Antoni Sarcevic thi đấu 429 phút, trung bình 86 phút mỗi trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Luton Town | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 12-09 | Notts County | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 05-09 | Mansfield Town | 1–0 | 65 | 1/0 | 7,8 |
| 01-09 | Cambridge United | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Plymouth Argyle | 2–0 | 94 | 0/0 | 6,7 |
Thống kê sự nghiệp Antoni Sarcevic
Antoni Sarcevic có tên trong danh sách thi đấu của Fleetwood Town nhiều nhất, 129 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Fleetwood Town chiếm 26% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stockport County | 21/22 | National League Anh | 25 | 0 | 4 | 1 | — |
| Crewe Alexandra | 11/12 | Hạng Tư Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 13/14 | Hạng Tư Anh | 46 | 0 | 14 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | 16/17 | Hạng Tư Anh | 17 | 0 | 2 | 1 | — |
| Plymouth Argyle | 19/20 | Hạng Tư Anh | 32 | 2649 | 10 | 6 | 7,02 |
| Bolton Wanderers | 20/21 | Hạng Tư Anh | 32 | 2512 | 7 | 5 | 7,13 |
| Stockport County | 22/23 | Hạng Tư Anh | 32 | 1888 | 4 | 2 | 6,91 |
| Stockport County | 23/24 | Hạng Tư Anh | 33 | 2389 | 8 | 7 | 7,29 |
| Bradford City | 24/25 | Hạng Tư Anh | 24 | 1689 | 7 | 4 | 7,14 |
| Fleetwood Town | 14/15 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 2 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 15/16 | Hạng Ba Anh | 39 | 0 | 3 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 16/17 | Hạng Ba Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | 17/18 | Hạng Ba Anh | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | 18/19 | Hạng Ba Anh | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bolton Wanderers | 21/22 | Hạng Ba Anh | 14 | 1156 | 3 | 1 | 6,87 |
| Bradford City | 25/26 | Hạng Ba Anh | 41 | 3004 | 11 | 3 | 6,80 |
| Bradford City | 26/27 | Hạng Ba Anh | 6 | 526 | 1 | 0 | 7,07 |
| Bradford City | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | 17/18 | FA Cup | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,80 |
| Plymouth Argyle | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | 19/20 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bolton Wanderers | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stockport County | 21/22 | FA Cup | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,10 |
| Stockport County | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stockport County | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bolton Wanderers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Bolton Wanderers | — | Carabao Cup | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,90 |
| Stockport County | — | Carabao Cup | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,20 |
| Stockport County | — | Carabao Cup | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bradford City | — | Carabao Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bradford City | — | Carabao Cup | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,55 |
| Bradford City | 26/27 | Carabao Cup | 3 | 118 | 0 | 0 | 7,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Antoni Sarcevic, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Antoni Sarcevic sinh ngày 13/03/1992, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Bradford City, nơi anh đến ngày 01/07/2024 từ Stockport County dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 7 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 77 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 19 bàn và 7 kiến tạo cho Bradford City. Hồ sơ hiện tại ở Bradford City ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh đầu quân cho Crewe Alexandra, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Crewe Alexandra được ghi bằng 4 trận nằm trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 11/12. Ngày 01/07/2013, anh từ Chester FC chuyển tới Fleetwood Town. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 19 bàn qua 129 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Fleetwood Town. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Hạng Tư Anh ở Plymouth Argyle là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 77 bàn và 30 kiến tạo. Cùng quãng đó là 505 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Antoni Sarcevic chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Antoni Sarcevic được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 46 nghìn EUR khi đang ở Bradford City (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Crewe Alexandra | Tự do |
| 1/10/2010 | Crewe Alexandra | Chester FC | Cho mượn |
| 1/12/2010 | Chester FC | Crewe Alexandra | Cho mượn |
| 18/11/2011 | Crewe Alexandra | Chester FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Chester FC | Fleetwood Town | Không công bố |
| 1/7/2016 | Fleetwood Town | Shrewsbury Town | Tự do |
| 9/12/2016 | Shrewsbury Town | No team | Không công bố |
| 26/1/2017 | No team | Plymouth Argyle | Không công bố |
| 15/7/2020 | Plymouth Argyle | Bolton Wanderers | Tự do |
| 22/10/2021 | Bolton Wanderers | Stockport County | Tự do |
| 1/7/2024 | Stockport County | Bradford City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Antoni Sarcevic
- Antoni Sarcevic bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Antoni Sarcevic 34 tuổi (sinh ngày 13/03/1992), cao 183 cm.
- Antoni Sarcevic ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Antoni Sarcevic ra sân 7 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh và ghi 1 bàn.
- Antoni Sarcevic đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Antoni Sarcevic đang thuộc biên chế Bradford City, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Bradford City
Cập nhật lần cuối: 00:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.