
Arkadiusz Milik
Tiền đạo cắm ·
Juventus
Arkadiusz Milik: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Arkadiusz Milik thuộc biên chế Juventus, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2010, khi anh gia nhập Rozwój II Katowice, năm anh tròn 16 tuổi. Ngày 01/01/2013, anh chuyển từ Górnik Zabrze sang Bayer 04 Leverkusen, phí 2,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 16 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Bayer 04 Leverkusen. Ngày 01/08/2016, anh rời AFC Ajax sang SSC Napoli, phí 32 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 48 bàn và 6 kiến tạo qua 143 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo SSC Napoli.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo AFC Ajax, khi anh có 21 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 132 bàn và 23 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 412 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 59 trận cho Poland, kèm 5 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Ngày 01/07/2023, anh chuyển từ Olympique de Marseille sang Juventus với mức phí 7,3 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 17 bàn cùng 2 kiến tạo sau 87 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Juventus. Hồ sơ hiện tại ở Juventus ghi anh khoác áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Arkadiusz Milik theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Arkadiusz Milik trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 132 bàn và 412 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bayer 04 Leverkusen | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 379 | 2 | 1 | 7,02 |
| SSC Napoli | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 388 | 2 | 1 | 7,00 |
| Olympique de Marseille | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 350 | 4 | 0 | 7,34 |
| Juventus | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 125 | 0 | 0 | 6,53 |
| AFC Ajax | 14/15 | VĐQG Hà Lan | 28 | 845 | 7 | 3 | — |
| AFC Ajax | 15/16 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2482 | 21 | 5 | 7,26 |
| Juventus | 25/26 | Serie A | 8 | 34 | 0 | 0 | 6,30 |
| Juventus | 23/24 | Serie A | 32 | 925 | 4 | 1 | 6,75 |
| Juventus | 22/23 | Serie A | 28 | 1594 | 7 | 1 | 6,87 |
| SSC Napoli | 19/20 | Serie A | 29 | 1750 | 11 | 0 | 7,03 |
| SSC Napoli | 18/19 | Serie A | 38 | 2396 | 17 | 3 | 7,24 |
| SSC Napoli | 17/18 | Serie A | 18 | 438 | 5 | 0 | 6,76 |
| SSC Napoli | 16/17 | Serie A | 23 | 547 | 5 | 0 | 6,85 |
| Olympique de Marseille | 2022 | Ligue 1 | 3 | 131 | 0 | 0 | 6,60 |
| Olympique de Marseille | 2021 | Ligue 1 | 26 | 1419 | 7 | 2 | 6,90 |
| Olympique de Marseille | 2020 | Ligue 1 | 15 | 1223 | 9 | 1 | 7,17 |
| Juventus | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 339 | 2 | 0 | 6,84 |
| SSC Napoli | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 214 | 3 | 0 | 6,88 |
| SSC Napoli | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 187 | 0 | 0 | 6,60 |
| SSC Napoli | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 105 | 1 | 0 | 6,90 |
| SSC Napoli | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 199 | 3 | 1 | 7,03 |
| AFC Ajax | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 2 | — |
| AFC Ajax | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 256 | 1 | 1 | 6,84 |
| FC Augsburg | 13/14 | Bundesliga | 25 | 610 | 2 | 0 | 6,65 |
| Bayer 04 Leverkusen | 12/13 | Bundesliga | 14 | 53 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,20 |
| Poland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 107 | 0 | 0 | 6,47 |
| Olympique de Marseille | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 250 | 4 | 0 | 7,34 |
| Juventus | 2026 | Club Friendlies | 5 | 123 | 0 | 0 | 6,47 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 136 | 1 | 0 | 6,90 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 291 | 1 | 1 | 6,76 |
| Poland | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Poland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Poland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Poland | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 185 | 0 | 0 | 6,72 |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Poland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 509 | 1 | 1 | 7,28 |
| Poland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,60 |
| Juventus | 26/27 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 5 | 0 | 0 | — |
| FC Augsburg | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 4 | 306 | 5 | 0 | 7,33 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,85 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 179 | 1 | 1 | 7,50 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 5 | 145 | 0 | 0 | 6,70 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 3 | 70 | 0 | 0 | 6,33 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 4 | 156 | 4 | 0 | 7,83 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Arkadiusz Milik
Arkadiusz Milik là tiền đạo 32 tuổi đang chơi cho Juventus. Số đo ghi nhận: cao 186 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 28/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Juventus
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Arkadiusz Milik
Tại Juventus, Arkadiusz Milik mang áo số 14, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu ghi nhận anh đến Juventus ngày 01/07/2023. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
Các thương vụ chuyển nhượng của Arkadiusz Milik
Giá trị chuyển nhượng của Arkadiusz Milik được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,6 triệu EUR khi đang ở Juventus (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 16 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | — | Rozwój II Katowice | Không công bố |
| 1/7/2010 | Rozwój II Katowice | KS Rozwój Katowice | Không công bố |
| 1/7/2011 | KS Rozwój Katowice | Górnik Zabrze | 75 nghìn EUR |
| 1/1/2013 | Górnik Zabrze | Bayer 04 Leverkusen | 2,6 triệu EUR |
| 30/8/2013 | Bayer 04 Leverkusen | FC Augsburg | Cho mượn |
| 30/6/2014 | FC Augsburg | Bayer 04 Leverkusen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Bayer 04 Leverkusen | AFC Ajax | Cho mượn |
| 30/6/2015 | AFC Ajax | Bayer 04 Leverkusen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Bayer 04 Leverkusen | AFC Ajax | 2,8 triệu EUR |
| 1/8/2016 | AFC Ajax | SSC Napoli | 32 triệu EUR |
| 21/1/2021 | SSC Napoli | Olympique de Marseille | Không công bố |
| 30/6/2022 | Olympique de Marseille | SSC Napoli | Không công bố |
| 1/7/2022 | SSC Napoli | Olympique de Marseille | 9,7 triệu EUR |
| 26/8/2022 | Olympique de Marseille | Juventus | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Juventus | Olympique de Marseille | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Olympique de Marseille | Juventus | 7,3 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Arkadiusz Milik và đội tuyển quốc gia
Arkadiusz Milik ghi 5 bàn sau 59 trận cho Poland, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Poland 59 trận 5 bàn Lần gần nhất: 7/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Arkadiusz Milik mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Câu hỏi thường gặp về Arkadiusz Milik
- Arkadiusz Milik đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Arkadiusz Milik đang thuộc biên chế Juventus, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Arkadiusz Milik bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Arkadiusz Milik 32 tuổi (sinh ngày 28/02/1994), cao 186 cm.
- Quốc tịch của Arkadiusz Milik là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Arkadiusz Milik là Ba Lan và anh từng khoác áo Poland.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Juventus
Cập nhật lần cuối: 10:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.