
Aron Dønnum
Tiền vệ ·
Toulouse
Chặng đường sự nghiệp Aron Dønnum
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Aron Dønnum thuộc biên chế Toulouse, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/12/2016, khi anh đầu quân cho Vålerenga IF, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 97 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn và 13 kiến tạo trong màu áo Vålerenga IF. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2017 đến 2022. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2017 ở Vålerenga IF tại VĐQG Na Uy, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Standard Liège đón anh ngày 23/07/2021 từ Vålerenga IF theo mức phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 71 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 10 kiến tạo trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2020 tại VĐQG Na Uy cùng Vålerenga IF, với 8 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2019 tại VĐQG Na Uy ở Vålerenga IF, với 6 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 35 bàn cùng 34 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 274 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/09/2023, khi anh rời Standard Liège sang Toulouse với mức phí 4,5 triệu EUR. Cộng các giải, hồ sơ ghi 106 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn cùng 11 kiến tạo trong màu áo Toulouse. Hồ sơ hiện tại ở Toulouse ghi anh khoác áo số 15 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Aron Dønnum đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Aron Dønnum ghi 35 bàn qua 274 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Toulouse chiếm 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard Liège | 21/22 | VĐQG Bỉ | 28 | 1444 | 2 | 2 | 6,68 |
| Standard Liège | 22/23 | VĐQG Bỉ | 38 | 2953 | 3 | 7 | 6,92 |
| Standard Liège | 23/24 | VĐQG Bỉ | 5 | 430 | 0 | 1 | 7,06 |
| Toulouse | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 623 | 1 | 2 | 6,92 |
| Toulouse | 2025 | Ligue 1 | 28 | 2424 | 4 | 4 | 7,20 |
| Toulouse | 2024 | Ligue 1 | 32 | 2696 | 2 | 2 | 7,13 |
| Toulouse | 2023 | Ligue 1 | 28 | 1616 | 0 | 1 | 6,74 |
| Toulouse | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,90 |
| Norway | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 77 | 1 | 0 | 6,62 |
| Norway | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 105 | 0 | 0 | 6,55 |
| Norway | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 84 | 0 | 0 | 7,00 |
| Norway | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 88 | 0 | 1 | 6,90 |
| Norway | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,60 |
| Toulouse | 2026 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vålerenga IF | 2017 | VĐQG Na Uy | 10 | 259 | 0 | 0 | 6,64 |
| Vålerenga IF | 2018 | VĐQG Na Uy | 10 | 115 | 0 | 1 | 6,83 |
| Vålerenga IF | 2019 | VĐQG Na Uy | 28 | 1752 | 6 | 4 | 6,92 |
| Vålerenga IF | 2020 | VĐQG Na Uy | 27 | 2278 | 8 | 5 | 7,28 |
| Vålerenga IF | 2021 | VĐQG Na Uy | 11 | 765 | 6 | 3 | 7,42 |
| Vålerenga IF | 2022 | VĐQG Na Uy | 11 | 856 | 2 | 0 | 6,95 |
| Toulouse | — | Coupe de France | 1 | 32 | 0 | 1 | 7,00 |
| Toulouse | — | Coupe de France | 3 | 135 | 0 | 0 | 7,03 |
| Toulouse | 25/26 | Coupe de France | 5 | 360 | 1 | 1 | 7,47 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Aron Dønnum
Aron Dønnum là tiền vệ mang quốc tịch Na Uy và đang thuộc biên chế Toulouse. Ngày sinh trong hồ sơ là 20/04/1998 — năm nay 28 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 179 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 20/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Toulouse
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Aron Dønnum
Aron Dønnum thi đấu cho Toulouse tại Ligue 1 theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 5,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Toulouse trong hồ sơ là 01/09/2023.
Lịch sử chuyển nhượng Aron Dønnum
Dữ liệu chuyển nhượng của Aron Dønnum gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 5,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/12/2016 | — | Vålerenga IF | Không công bố |
| 28/3/2018 | Vålerenga IF | HamKam | Cho mượn |
| 22/7/2018 | HamKam | Vålerenga IF | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2021 | Vålerenga IF | Standard Liège | 1,5 triệu EUR |
| 30/3/2022 | Standard Liège | Vålerenga IF | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Vålerenga IF | Standard Liège | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Standard Liège | Toulouse | 4,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Aron Dønnum mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Aron Dønnum
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Le Havre | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Aron Dønnum
- Aron Dønnum bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aron Dønnum 28 tuổi (sinh ngày 20/04/1998), cao 179 cm.
- Quốc tịch của Aron Dønnum là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aron Dønnum mang quốc tịch Na Uy.
- Aron Dønnum đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aron Dønnum đang thuộc biên chế Toulouse, mang áo số 15 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Toulouse
Cập nhật lần cuối: 18:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.