
Axel Tuanzebe
Trung vệ ·
Auxerre
Lịch sử chuyển nhượng Axel Tuanzebe
Giá trị chuyển nhượng của Axel Tuanzebe được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,6 triệu EUR khi đang ở Auxerre (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Manchester United sang Aston Villa theo dạng cho mượn ngày 25/01/2018.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Manchester United U18 | Manchester United | Không công bố |
| 25/1/2018 | Manchester United | Aston Villa | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Aston Villa | Manchester United | Cho mượn |
| 6/8/2018 | Manchester United | Aston Villa | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Aston Villa | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2021 | Manchester United | Aston Villa | Cho mượn |
| 6/1/2022 | Aston Villa | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2022 | Manchester United | SSC Napoli | Cho mượn |
| 30/6/2022 | SSC Napoli | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Manchester United | Stoke City | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Stoke City | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Manchester United | No team | Không công bố |
| 8/9/2023 | No team | Ipswich Town | Không công bố |
| 1/7/2025 | Ipswich Town | Burnley | Tự do |
| 1/7/2026 | Burnley | No team | Không công bố |
| 1/9/2026 | Burnley | Auxerre | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Axel Tuanzebe qua từng mùa
Ngoài Auxerre, CLB hiện tại, hồ sơ của Axel Tuanzebe còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Auxerre, nơi anh đến ngày 01/09/2026 từ Burnley theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 2 trận. Tại Auxerre, anh khoác áo số 4 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Manchester United tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2017, lúc anh rời Manchester United U18 sang Manchester United, năm anh tròn 20 tuổi. Ở Manchester United, dữ liệu ghi cho anh 91 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Hạng Nhất Anh ở Ipswich Town là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 25/26 tại Ngoại Hạng Anh cùng Burnley, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 28. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Anh có 245 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 16 trận cho DR Congo, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Axel Tuanzebe đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hồ sơ cầu thủ Axel Tuanzebe
Axel Tuanzebe là hậu vệ mang quốc tịch CHDC Congo và đang thuộc biên chế Auxerre. Hồ sơ ghi Axel Tuanzebe chào đời ngày 14/11/1997, tức 28 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 14/11/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Auxerre
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Axel Tuanzebe
Thống kê mùa 2026 tại Ligue 1 của Axel Tuanzebe: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70.
- 2 Trận
- 180 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,17 xG
- 0,00 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Axel Tuanzebe
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Axel Tuanzebe tích luỹ 180 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,70 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Stade Brestois | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | Nice | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
Sự nghiệp thi đấu của Axel Tuanzebe qua các mùa
Axel Tuanzebe có tên trong danh sách thi đấu của Manchester United nhiều nhất, 91 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 1 bàn qua 245 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Manchester United | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 143 | 0 | 0 | 7,07 |
| Aston Villa | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 7 | 300 | 0 | 0 | 6,74 |
| SSC Napoli | 21/22 | Serie A | 10 | 10 | 0 | 0 | 6,70 |
| Burnley | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 1202 | 1 | 0 | 6,51 |
| Ipswich Town | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1717 | 0 | 1 | 6,60 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 517 | 0 | 0 | 6,54 |
| Manchester United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 402 | 0 | 0 | 6,77 |
| Manchester United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 193 | 0 | 0 | 6,13 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 305 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 202 | 0 | 0 | 6,54 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 18 | 0 | 0 | 7,00 |
| Ipswich Town | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 32 | 1380 | 0 | 1 | 6,93 |
| Stoke City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 4 | 254 | 0 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 31 | 2395 | 0 | 1 | 6,79 |
| DR Congo | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,90 |
| DR Congo | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,65 |
| DR Congo | 2025 | World Cup Qualification CAF | 5 | 480 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Auxerre | 2026 | Ligue 1 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester United | 16/17 | FA Cup | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,50 |
| Manchester United | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 20/21 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Stoke City | 22/23 | FA Cup | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ipswich Town | 23/24 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ipswich Town | 24/25 | FA Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Burnley | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,10 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 8,20 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 155 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Axel Tuanzebe và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Axel Tuanzebe có 16 trận cho DR Congo.
DR Congo 16 trận 0 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Axel Tuanzebe
- Axel Tuanzebe có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Axel Tuanzebe có 0 bàn qua 2 trận.
- Axel Tuanzebe đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Axel Tuanzebe đang thuộc biên chế Auxerre, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Axel Tuanzebe bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Axel Tuanzebe 28 tuổi (sinh ngày 14/11/1997), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Auxerre
Cập nhật lần cuối: 02:05 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.