
Axel Witsel
Trung vệ ·
Nice
Câu chuyện sự nghiệp Axel Witsel
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Axel Witsel là ngày 01/07/2006, khi anh rời Standard Liège U19 sang Standard Liège — năm anh bước sang tuổi 17. Benfica đón anh ngày 13/07/2011 từ Standard Liège, phí 9,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 33 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Benfica, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 22 lần. Ngày 03/01/2017, anh từ Zenit St. Petersburg chuyển tới Tianjin Tianhai, phí 20 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 2 kiến tạo sau 36 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Tianjin Tianhai. Ngày 06/07/2022, anh từ Borussia Dortmund chuyển tới Atlético Madrid dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 154 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Atlético Madrid.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 25 bàn cùng 15 kiến tạo. Tổng cộng anh có 454 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 105 trận trong màu áo Belgium, kèm 6 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại Bundesliga trong màu áo Borussia Dortmund, khi anh có 4 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 30 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Nice, nơi anh đến ngày 18/08/2026 từ Girona FC dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 4 lần ra sân. Tại Nice, anh mang áo số 28 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Axel Witsel đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Axel Witsel có tên trong danh sách thi đấu 454 lần cho 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 25 bàn và 454 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Benfica.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benfica | 11/12 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zenit | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Zenit | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Zenit | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,08 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,75 |
| Girona FC | 25/26 | La Liga | 33 | 2533 | 1 | 2 | 6,84 |
| Atlético Madrid | 24/25 | La Liga | 38 | 858 | 0 | 1 | 7,02 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 36 | 2784 | 2 | 0 | 6,98 |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 37 | 2261 | 0 | 0 | 6,77 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 271 | 0 | 0 | 6,63 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 887 | 0 | 0 | 6,92 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 461 | 0 | 1 | 7,03 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 471 | 0 | 0 | 6,85 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 362 | 1 | 0 | 7,35 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 611 | 0 | 0 | 6,90 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 629 | 1 | 0 | 7,41 |
| FC Zenit | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 1 | 1 | 7,13 |
| FC Zenit | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 442 | 1 | 0 | 6,60 |
| FC Zenit | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 575 | 0 | 0 | 7,01 |
| FC Zenit | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,84 |
| Benfica | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 1 | 7,09 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Bundesliga | 33 | 1956 | 2 | 0 | 6,85 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Bundesliga | 15 | 1130 | 0 | 0 | 6,99 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Bundesliga | 28 | 2249 | 4 | 5 | 7,08 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Bundesliga | 33 | 2873 | 4 | 1 | 7,14 |
| Belgium | 2014 | World Cup 2026 | 5 | 390 | 0 | 0 | 6,98 |
| Belgium | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 539 | 0 | 0 | 7,00 |
| Belgium | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Belgium | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 31 | 0 | 0 | 6,40 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 220 | 1 | 1 | 7,20 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,00 |
| Belgium | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 39 | 0 | 0 | 6,65 |
| Belgium | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2014 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Belgium | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 20/21 | UEFA Nations League | 7 | 630 | 1 | 0 | 7,01 |
| Belgium | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 466 | 1 | 0 | 6,95 |
| Belgium | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 450 | 1 | 0 | 7,20 |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 301 | 0 | 0 | 6,95 |
| Belgium | 2024 | UEFA Euro 2024 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Belgium | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Belgium | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 110 | 0 | 0 | 6,55 |
| Nice | 2026 | Ligue 1 | 4 | 322 | 0 | 0 | 6,55 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 200 | 1 | 0 | 6,97 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,13 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 214 | 0 | 0 | 6,63 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 327 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 480 | 0 | 0 | 6,96 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 270 | 0 | 0 | 7,37 |
| Tianjin Tianhai | 2017 | VĐQG Trung Quốc | 27 | 2417 | 4 | 2 | 7,12 |
| Tianjin Tianhai | 2018 | VĐQG Trung Quốc | 9 | 805 | 1 | 0 | 6,99 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Axel Witsel: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Axel Witsel là hậu vệ 37 tuổi đang chơi cho Nice. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Bỉ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 12/1/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Nice
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Axel Witsel
Axel Witsel thi đấu cho Nice tại Ligue 1 theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến Nice ngày 18/08/2026.
Số liệu mùa 2026 của Axel Witsel
Sau 4 trận mùa 2026 tại Ligue 1, Axel Witsel đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,55 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 81 phút trên sân.
- 4 Trận
- 322 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,64 xG
- 0,09 xA
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Axel Witsel
Chuyển nhượng và giá trị của Axel Witsel
Giá trị chuyển nhượng của Axel Witsel được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,3 triệu EUR khi đang ở Nice (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2026 | Girona FC | Nice | Tự do |
| 1/7/2006 | Standard Liège U19 | Standard Liège | Không công bố |
| 13/7/2011 | Standard Liège | Benfica | 9,0 triệu EUR |
| 3/9/2012 | Benfica | Zenit St. Petersburg | 40 triệu EUR |
| 3/1/2017 | Zenit St. Petersburg | Tianjin Tianhai | 20 triệu EUR |
| 6/8/2018 | Tianjin Tianhai | Borussia Dortmund | 20 triệu EUR |
| 6/7/2022 | Borussia Dortmund | Atlético Madrid | Tự do |
| 1/7/2025 | Atlético Madrid | No team | Không công bố |
| 12/8/2025 | Atlético Madrid | Girona FC | Tự do |
| 1/7/2026 | Girona FC | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Axel Witsel khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Axel Witsel có 105 trận cho Belgium, trong đó có 6 bàn thắng.
Belgium 105 trận 6 bàn Lần gần nhất: 10/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Axel Witsel
- Axel Witsel ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Axel Witsel ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Axel Witsel đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Nice là CLB hiện tại của Axel Witsel, mang áo số 28 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Axel Witsel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Axel Witsel 37 tuổi (sinh ngày 12/01/1989), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Nice
Cập nhật lần cuối: 18:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.