
Baily Cargill
Trung vệ ·
Mansfield Town
Câu lạc bộ và hợp đồng của Baily Cargill
Hợp đồng của Baily Cargill với Mansfield Town được ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 190 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Mansfield Town từ 01/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Mansfield Town
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Baily Cargill: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Baily Cargill thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Anh của Mansfield Town. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 192 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 13/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Mansfield Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Baily Cargill đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Baily Cargill là 13/14 tại Torquay United. Tổng cộng anh ghi 13 bàn qua 362 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Mansfield Town chiếm 29% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Partick Thistle | 17/18 | VĐQG Scotland | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 12 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torquay United | 13/14 | Hạng Tư Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 18/19 | Hạng Tư Anh | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | 20/21 | Hạng Tư Anh | 26 | 2273 | 2 | 3 | 6,89 |
| Forest Green Rovers | 21/22 | Hạng Tư Anh | 43 | 2886 | 0 | 0 | 6,80 |
| Mansfield Town | 23/24 | Hạng Tư Anh | 37 | 2475 | 5 | 2 | 7,09 |
| Coventry City | 15/16 | Hạng Ba Anh | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Gillingham | 16/17 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 1 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 17/18 | Hạng Ba Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 19/20 | Hạng Ba Anh | 20 | 748 | 0 | 2 | 6,38 |
| Milton Keynes Dons | 20/21 | Hạng Ba Anh | 16 | 719 | 1 | 0 | 6,63 |
| Forest Green Rovers | 22/23 | Hạng Ba Anh | 25 | 1680 | 1 | 0 | 6,63 |
| Mansfield Town | 24/25 | Hạng Ba Anh | 35 | 2684 | 1 | 1 | 6,86 |
| Mansfield Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 21 | 1431 | 1 | 1 | 7,03 |
| Welling United FC | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 17/18 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Milton Keynes Dons | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 20/21 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | 22/23 | FA Cup | 3 | 106 | 0 | 0 | 6,65 |
| Mansfield Town | 23/24 | FA Cup | 1 | 65 | 0 | 0 | 7,10 |
| Mansfield Town | 24/25 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 25/26 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Forest Green Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Forest Green Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,35 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 3 | 97 | 0 | 0 | 6,63 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Baily Cargill qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Baily Cargill thuộc biên chế Mansfield Town, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 9 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2023, anh rời Forest Green Rovers sang Mansfield Town dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 bàn cùng 4 kiến tạo sau 104 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Mansfield Town. Tại Mansfield Town, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 23/11/2012, khi anh chuyển từ Bournemouth U18 sang AFC Totton, năm anh tròn 17 tuổi. Welling United FC đón anh ngày 04/10/2013 từ Bournemouth U21. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Torquay United tại Hạng Tư Anh ở mùa 13/14, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Forest Green Rovers đón anh ngày 07/01/2021 từ Milton Keynes Dons. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 4 kiến tạo sau 101 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Mansfield Town, khi anh có 5 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Hạng Ba Anh ở Coventry City, với 1 bàn. Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 13 bàn và 10 kiến tạo. Cùng quãng đó là 362 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Baily Cargill chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Baily Cargill được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 190 nghìn EUR khi đang ở Mansfield Town (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Bournemouth U21 sang Welling United FC ngày 04/10/2013, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/11/2012 | Bournemouth U18 | AFC Totton | Không công bố |
| 4/10/2013 | Bournemouth U21 | Welling United FC | Không công bố |
| 27/3/2014 | Bournemouth U21 | Torquay United | Không công bố |
| 1/7/2014 | Bournemouth U21 | Bournemouth | Không công bố |
| 1/2/2016 | Bournemouth | Coventry City | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Coventry City | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | Bournemouth | Gillingham | Cho mượn |
| 3/1/2017 | Gillingham | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2017 | Bournemouth | Fleetwood Town | Cho mượn |
| 10/1/2018 | Fleetwood Town | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2018 | Bournemouth | Partick Thistle | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Partick Thistle | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2018 | Bournemouth | Milton Keynes Dons | Tự do |
| 7/1/2021 | Milton Keynes Dons | Forest Green Rovers | Không công bố |
| 1/7/2023 | Forest Green Rovers | Mansfield Town | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Baily Cargill
- Quốc tịch của Baily Cargill là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Baily Cargill là Anh.
- Baily Cargill đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Baily Cargill đang thuộc biên chế Mansfield Town, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Baily Cargill bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Baily Cargill 30 tuổi (sinh ngày 13/10/1995), cao 192 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.