
Barry Bannan
Tiền vệ ·
Sheffield Wednesday
Câu chuyện thi đấu của Barry Bannan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 13/03/2009, lúc anh rời Aston Villa U21 sang Derby County, năm anh bước sang tuổi 20. Aston Villa đón anh ngày 01/07/2010 từ Aston Villa U21. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 64 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Ngoại Hạng Anh cùng Aston Villa, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh có 1 kiến tạo. Ngày 02/09/2013, anh rời Aston Villa sang Crystal Palace, phí 2,1 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 1 kiến tạo sau 44 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Crystal Palace.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Sheffield Wednesday, khi anh có 9 bàn và 12 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 32. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Ngoại Hạng Anh ở Crystal Palace, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 37 bàn cùng 81 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 634 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Sheffield Wednesday bắt đầu ngày 09/07/2026, khi anh đến từ Millwall sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 36 bàn cùng 78 kiến tạo sau 491 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Sheffield Wednesday. Tại Sheffield Wednesday, anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Tiểu sử Barry Bannan
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 1/12/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Sheffield Wednesday
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Barry Bannan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Sheffield Wednesday
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 09/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Barry Bannan mùa 26/27
- 7 Trận
- 602 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,42 xG
- 0,41 xA
- 11 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Barry Bannan
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Stockport County | 0–0 | 86 | 0/0 | 6,9 |
| 12-09 | Wigan Athletic | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | Peterborough United | 1–2 | 98 | 0/0 | 7,3 |
| 01-09 | Wycombe Wanderers | 1–2 | 87 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Bromley | 7–2 | 61 | 0/1 | 7,8 |
Sự nghiệp Barry Bannan theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sheffield Wednesday | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3852 | 1 | 8 | 7,14 |
| Sheffield Wednesday | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 29 | 2456 | 0 | 3 | 7,03 |
| Crystal Palace | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 136 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1006 | 1 | 1 | 7,20 |
| Aston Villa | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1647 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 858 | 0 | 1 | — |
| Sheffield Wednesday | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 28 | 2364 | 3 | 3 | 7,23 |
| Millwall | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 19 | 575 | 0 | 1 | 6,75 |
| Sheffield Wednesday | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3469 | 4 | 5 | 7,25 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3428 | 1 | 2 | 7,10 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4015 | 2 | 5 | 7,15 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3850 | 2 | 8 | 7,22 |
| Sheffield Wednesday | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3596 | 5 | 11 | 7,21 |
| Sheffield Wednesday | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 39 | 3396 | 2 | 2 | 7,29 |
| Bolton Wanderers | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 21/22 | Hạng Ba Anh | 48 | 4144 | 9 | 12 | 7,48 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | Hạng Ba Anh | 45 | 3751 | 7 | 13 | 7,56 |
| Sheffield Wednesday | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 602 | 0 | 1 | 6,97 |
| Sheffield Wednesday | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Scotland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 11/12 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 18/19 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | FA Cup | 2 | 158 | 0 | 1 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | 21/22 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | FA Cup | 3 | 28 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,40 |
| Sheffield Wednesday | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 86 | 0 | 1 | 7,70 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 84 | 0 | 0 | 7,10 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,65 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 3 | 53 | 0 | 1 | 7,10 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,95 |
| Sheffield Wednesday | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 102 | 0 | 1 | 7,15 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Barry Bannan
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/3/2009 | Aston Villa U21 | Derby County | Không công bố |
| 26/11/2009 | Aston Villa U21 | Blackpool | Không công bố |
| 1/7/2010 | Aston Villa U21 | Aston Villa | Không công bố |
| 7/3/2011 | Aston Villa | Leeds United | Cho mượn |
| 28/4/2011 | Leeds United | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2013 | Aston Villa | Crystal Palace | 2,1 triệu EUR |
| 2/2/2015 | Crystal Palace | Bolton Wanderers | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Bolton Wanderers | Crystal Palace | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2015 | Crystal Palace | Sheffield Wednesday | Tự do |
| 28/1/2026 | Sheffield Wednesday | Millwall | Cho mượn |
| 9/7/2026 | Millwall | Sheffield Wednesday | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Sheffield Wednesday
Cập nhật lần cuối: 21:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.