
Berke Özer
Thủ môn ·
Lille
CLB hiện tại của Berke Özer
Berke Özer thi đấu cho Lille tại Cúp C1 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến Lille ngày 14/08/2025.
- Câu lạc bộ
- Lille
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 14/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Berke Özer
Berke Özer đã chơi 1 trận với 90 phút trên sân mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,10. Tính trên 1 trận, anh có 2 pha cứu thua và 3 bàn thua.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 2 Cứu thua
- 3 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,10 Điểm trung bình
Berke Özer: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Berke Özer thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Thổ Nhĩ Kỳ của Lille. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Số áo của anh tại Lille là 1.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 25/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Lille
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Berke Özer
Hồ sơ sự nghiệp của Berke Özer trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 18/19 cùng Fenerbahçe.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | 1183 | 0 | 0 | 6,76 |
| Ümraniyespor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 450 | 0 | 0 | 6,62 |
| Fenerbahçe | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Eyüpspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Eyüpspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 3015 | 0 | 0 | 7,24 |
| Fenerbahçe | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 2025 | Ligue 1 | 32 | 2834 | 0 | 1 | 7,23 |
| Portimonense SAD | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1110 | 0 | 0 | 7,15 |
| Portimonense SAD | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Lille | 2026 | Ligue 1 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,80 |
| Lille | 25/26 | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Berke Özer, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Berke Özer là ngày 01/07/2016, khi anh đầu quân cho Altınordu — năm anh bước sang tuổi 16. Giai đoạn đang diễn ra tại Lille bắt đầu ngày 14/08/2025, khi anh đến từ Eyüpspor, phí 4,5 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 2 pha cứu thua sau 1 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 51 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Lille. Hồ sơ hiện tại ở Lille ghi anh mang áo số 1 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Fenerbahçe đón anh ngày 11/07/2018 từ Altınordu với phí 2,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 67 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Fenerbahçe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở mùa 18/19, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 21 lần. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Anh có 180 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại Ligue 1 ở Lille là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25.
Các thương vụ chuyển nhượng của Berke Özer
Berke Özer gia nhập Altınordu theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2016. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | — | Altınordu | Không công bố |
| 11/7/2018 | Altınordu | Fenerbahçe | 2,5 triệu EUR |
| 20/7/2019 | Fenerbahçe | KVC Westerlo | Không công bố |
| 30/6/2021 | KVC Westerlo | Fenerbahçe | Không công bố |
| 1/9/2022 | Fenerbahçe | Portimonense SAD | Tự do |
| 12/1/2023 | Portimonense SAD | Eyüpspor | Không công bố |
| 17/1/2023 | Eyüpspor | Ümraniyespor | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Ümraniyespor | Eyüpspor | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2025 | Eyüpspor | Lille | 4,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Berke Özer
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Real Betis | 2–3 | 90 | 6,1 |
Câu hỏi thường gặp về Berke Özer
- Berke Özer bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Berke Özer bắt 1 trận với 2 pha cứu thua và để thủng lưới 3 bàn.
- Berke Özer đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Berke Özer hiện khoác áo Lille, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Berke Özer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Berke Özer 26 tuổi (sinh ngày 25/05/2000), cao 191 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Lille
Cập nhật lần cuối: 09:49 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.