
Bernard
Tiền vệ tấn công ·
Atlético Mineiro
Câu chuyện sự nghiệp Bernard qua từng mùa
Bernard sinh ngày 08/09/1992, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/08/2010, lúc anh gia nhập Democrata FC, năm anh bước sang tuổi 18. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Atlético Mineiro tại VĐQG Brazil ở mùa 2011, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 2 kiến tạo. Anh cập bến Shakhtar Donetsk ngày 08/08/2013 từ Atlético Mineiro theo mức phí 25 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 47 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 5 kiến tạo tại đây. Anh cập bến Everton ngày 09/08/2018 từ Shakhtar Donetsk theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 8 bàn và 6 kiến tạo qua 114 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2012 tại VĐQG Brazil ở Atlético Mineiro là mùa cao nhất trong dữ liệu với 11 bàn và 12 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 20 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 53 bàn cùng 45 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 417 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Atlético Mineiro, nơi anh đến ngày 01/07/2024 từ Panathinaikos FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh ghi 4 bàn sau 10 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 26 bàn và 20 kiến tạo sau 181 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Atlético Mineiro. Hồ sơ hiện tại ở Atlético Mineiro ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Thống kê sự nghiệp Bernard
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Bernard có tên trong danh sách thi đấu 417 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 53 bàn, 417 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2011 tại Atlético Mineiro.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 5 | 291 | 0 | 0 | 7,04 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 5 | 306 | 0 | 0 | 6,96 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 7 | 58 | 0 | 2 | 7,00 |
| Atlético Mineiro | 2026 | Copa do Brasil | 5 | 362 | 0 | 0 | 6,92 |
| Panathinaikos FC | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 31 | 2296 | 2 | 5 | 7,00 |
| Shakhtar Donetsk | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtar Donetsk | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 66 | 0 | 1 | 6,73 |
| Shakhtar Donetsk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 486 | 2 | 1 | 6,91 |
| Panathinaikos FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,05 |
| Atlético Mineiro | 2011 | VĐQG Brazil | 8 | 0 | 0 | 2 | — |
| Atlético Mineiro | 2012 | VĐQG Brazil | 36 | 0 | 11 | 12 | — |
| Atlético Mineiro | 2013 | VĐQG Brazil | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 32 | 2129 | 10 | 9 | 7,35 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 449 | 1 | 0 | 6,77 |
| Everton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1285 | 3 | 2 | 6,71 |
| Everton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2127 | 1 | 3 | 6,64 |
| Atlético Mineiro | 2024 | VĐQG Brazil | 16 | 914 | 0 | 0 | 6,84 |
| Atlético Mineiro | 2025 | VĐQG Brazil | 35 | 1242 | 1 | 1 | 6,88 |
| Atlético Mineiro | 2026 | VĐQG Brazil | 26 | 1275 | 2 | 3 | 6,82 |
| Panathinaikos FC | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 247 | 1 | 0 | 7,10 |
| Shakhtar Donetsk | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 680 | 3 | 0 | 6,88 |
| Shakhtar Donetsk | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Shakhtar Donetsk | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 304 | 0 | 1 | 6,97 |
| Shakhtar Donetsk | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 159 | 0 | 2 | 6,90 |
| Shakhtar Donetsk | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 218 | 0 | 0 | 6,82 |
| Brazil | 2014 | World Cup 2026 | 7 | 157 | 0 | 0 | 6,57 |
| Brazil | 2013 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 18/19 | FA Cup | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,50 |
| Everton | 19/20 | FA Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,60 |
| Everton | 20/21 | FA Cup | 3 | 132 | 1 | 0 | 6,97 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Sudamericana | 14 | 604 | 3 | 0 | 7,01 |
| Atlético Mineiro | 2026 | Copa Sudamericana | 10 | 582 | 4 | 0 | 7,03 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 11 | 78 | 4 | 0 | 6,00 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,70 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 214 | 1 | 1 | 7,83 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Bernard
Bernard mang áo số 11 của Atlético Mineiro và chơi ở vị trí tiền vệ. Hợp đồng với Atlético Mineiro được ghi nhận đến 31/12/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ tấn công.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 8/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 164 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Atlético Mineiro
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Bernard
Hợp đồng của Bernard với Atlético Mineiro được ghi nhận đến 31/12/2027. Atlético Mineiro hiện thi đấu tại Copa Sudamericana theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Atlético Mineiro trong hồ sơ là 01/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Atlético Mineiro
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Bernard
Mùa 2026 tại Copa Sudamericana, Bernard góp mặt 10 trận trong màu áo Atlético Mineiro. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,03. Thời lượng trung bình mỗi trận là 58 phút.
- 10 Trận
- 582 Phút
- 4 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,58 xG
- 1,09 xA
- 11 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,03 Điểm trung bình
Phong độ Bernard các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Bernard đạt điểm trung bình 7,18 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 2 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Santos | 4–2 | 71 | 1/0 | 7,6 |
| 09-09 | Santos | 2–0 | 59 | 0/0 | 6,9 |
| 19-08 | Red Bull Bragantino | 2–2 | 60 | 0/0 | 6,7 |
| 12-08 | Red Bull Bragantino | 0–1 | 65 | 0/0 | 6,8 |
| 27-05 | Academia Puerto Cabello | 1–0 | 71 | 1/0 | 7,9 |
Bernard chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Bernard được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 620 nghìn EUR khi đang ở Atlético Mineiro (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Shakhtar Donetsk, 25 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2010 | — | Democrata FC | Không công bố |
| 1/12/2010 | Democrata FC | — | Không công bố |
| 1/1/2011 | Atlético Mineiro U20 | Atlético Mineiro | Không công bố |
| 8/8/2013 | Atlético Mineiro | Shakhtar Donetsk | 25 triệu EUR |
| 9/8/2018 | Shakhtar Donetsk | Everton | Tự do |
| 22/7/2021 | Everton | Al-Sharjah | 1,0 triệu EUR |
| 21/8/2022 | Al-Sharjah | Panathinaikos FC | Tự do |
| 1/7/2024 | Panathinaikos FC | Atlético Mineiro | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Bernard
- Thành tích ghi bàn của Bernard mùa 2026 ra sao?
- Bernard ra sân 10 trận mùa 2026 tại Copa Sudamericana và ghi 4 bàn.
- Bernard hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Bernard hiện khoác áo Atlético Mineiro, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Bernard bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bernard 34 tuổi (sinh ngày 08/09/1992), cao 164 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.