
Boulaye Dia
Tiền đạo ·
Stade Rennais
Các thương vụ chuyển nhượng của Boulaye Dia
Giá trị chuyển nhượng của Boulaye Dia được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,9 triệu EUR khi đang ở Stade Rennais (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 15 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Lazio | US Salernitana 1919 | Không công bố |
| 18/8/2022 | Villarreal | Us Salernitana 1919 | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Villarreal | Us Salernitana 1919 | 14 triệu EUR |
| 30/6/2026 | Lazio | Us Salernitana 1919 | Không công bố |
| 1/7/2013 | — | — | Tự do |
| 1/7/2017 | — | Jura Sud Foot | Tự do |
| 1/7/2018 | Jura Sud Foot | Stade de Reims | Không công bố |
| 13/7/2021 | Stade de Reims | Villarreal | 12 triệu EUR |
| 18/8/2022 | Villarreal | Salernitana | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Us Salernitana 1919 | Villarreal | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Villarreal | Salernitana | 14 triệu EUR |
| 16/8/2024 | Us Salernitana 1919 | Lazio | Không công bố |
| 30/6/2026 | Lazio | Salernitana | Không công bố |
| 1/7/2026 | US Salernitana 1919 | Lazio | 11 triệu EUR |
| 1/9/2026 | Lazio | Stade Rennais | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Boulaye Dia
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Boulaye Dia là ngày 01/07/2017, khi anh đầu quân cho Jura Sud Foot — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Stade Rennais, nơi anh đến ngày 01/09/2026 từ Lazio. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade Rennais. Trong đội hình Stade Rennais, anh mang áo số 22, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Stade de Reims đón anh ngày 01/07/2018 từ Jura Sud Foot. Ở đội này, hồ sơ ghi 26 bàn cùng 2 kiến tạo sau 86 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Stade de Reims tại Ligue 1 ở mùa 2018, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 3 bàn. Villarreal đón anh ngày 13/07/2021 từ Stade de Reims theo mức phí 12 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 6 kiến tạo qua 41 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Lazio ngày 16/08/2024 từ Us Salernitana 1919. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn cùng 6 kiến tạo qua 90 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 69 bàn và 21 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 275 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Serie A trong màu áo US Salernitana 1919, khi anh có 16 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26.
CLB hiện tại của Boulaye Dia
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Boulaye Dia gia nhập Stade Rennais ngày 01/09/2026. Trong đội, anh nhận áo số 22.
- Câu lạc bộ
- Stade Rennais
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,9 triệu EUR (ước tính)
Boulaye Dia là ai?
Cao 180 cm, Boulaye Dia là tiền đạo người Senegal của Stade Rennais. Ngày sinh trong hồ sơ là 16/11/1996 — năm nay 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 16/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Stade Rennais
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Boulaye Dia
Boulaye Dia đã chơi 2 trận với 18 phút trên sân mùa 2026 tại Ligue 1. Mùa này anh tích luỹ 0,04 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 2 Trận
- 18 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,02 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,30 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Boulaye Dia
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Boulaye Dia tích luỹ 18 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 9 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Olympique de Marseille | 1–0 | 12 | 0/0 | 6,3 |
| 06-09 | Angers | 1–2 | 6 | 0/0 | — |
Sự nghiệp thi đấu của Boulaye Dia qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Boulaye Dia là 2018 tại Stade de Reims. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 69 bàn và 275 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stade de Reims | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lazio | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 582 | 3 | 0 | 6,90 |
| Lazio | 25/26 | Serie A | 32 | 1256 | 1 | 2 | 6,48 |
| Lazio | 24/25 | Serie A | 37 | 2194 | 9 | 3 | 6,89 |
| US Salernitana 1919 | 23/24 | Serie A | 18 | 1143 | 4 | 0 | 6,68 |
| US Salernitana 1919 | 22/23 | Serie A | 34 | 2527 | 16 | 6 | 6,96 |
| Stade de Reims | 2020 | Ligue 1 | 37 | 2946 | 14 | 1 | 6,96 |
| Stade de Reims | 2019 | Ligue 1 | 24 | 1817 | 7 | 1 | 6,87 |
| Stade de Reims | 2018 | Ligue 1 | 19 | 746 | 3 | 0 | 6,67 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 421 | 0 | 0 | 6,58 |
| Villarreal | 21/22 | La Liga | 29 | 1266 | 5 | 5 | 6,89 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 267 | 1 | 0 | 6,37 |
| Senegal | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 37 | 0 | 0 | 6,50 |
| Senegal | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 320 | 1 | 0 | 6,75 |
| Villarreal | — | UEFA Super Cup | 1 | 85 | 0 | 1 | 7,10 |
| Lazio | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 81 | 0 | 0 | 6,30 |
| Senegal | 2025 | World Cup Qualification CAF | 5 | 169 | 0 | 0 | 7,40 |
| Senegal | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lazio | 26/27 | Serie A | 2 | 159 | 0 | 1 | 6,60 |
| Senegal | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 130 | 0 | 1 | 6,80 |
| Senegal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
| Stade Rennais | 2026 | Ligue 1 | 3 | 79 | 0 | 0 | 6,30 |
| Stade Rennais | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,60 |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 1 | 21 | 2 | 0 | 8,50 |
| US Salernitana 1919 | — | Coppa Italia | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,60 |
| Lazio | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| US Salernitana 1919 | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 2 | 1 | 9,00 |
| Lazio | — | Coppa Italia | 5 | 61 | 1 | 0 | 7,00 |
| Lazio | 26/27 | Coppa Italia | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,50 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 45 | 1 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Boulaye Dia
- Boulaye Dia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Boulaye Dia 29 tuổi (sinh ngày 16/11/1996), cao 180 cm.
- Boulaye Dia có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Boulaye Dia ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Boulaye Dia đang khoác áo đội bóng nào?
- Boulaye Dia hiện khoác áo Stade Rennais, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Stade Rennais
Cập nhật lần cuối: 20:56 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.