
Çağlar Söyüncü
Hậu vệ ·
Çorum FK
Çağlar Söyüncü: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Çorum FK, CLB hiện tại, hồ sơ của Çağlar Söyüncü còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 03/01/2013, lúc anh đầu quân cho Aliağa FK, năm anh tròn 17 tuổi. SC Freiburg đón anh ngày 01/07/2016 từ Altınordu, phí 7,9 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 66 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở SC Freiburg tại Bundesliga, nơi anh đóng góp 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Anh cập bến Leicester City ngày 09/08/2018 từ SC Freiburg theo mức phí 21 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 175 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 1 kiến tạo tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Ngoại Hạng Anh cùng Leicester City, với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 17/18 tại Bundesliga cùng SC Freiburg, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn cùng 4 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 360 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 73 trận cho Türkiye, kèm 1 bàn. Anh đến Çorum FK ngày 04/09/2026 từ Fenerbahçe dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Çorum FK. Trong đội hình Çorum FK, anh khoác áo số 2, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Çağlar Söyüncü
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Çağlar Söyüncü có tên trong danh sách thi đấu 360 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 9 bàn, 360 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng SC Freiburg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Freiburg | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 197 | 0 | 0 | 7,13 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,88 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 511 | 1 | 0 | 6,71 |
| Fenerbahçe | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | 772 | 0 | 1 | 7,04 |
| Fenerbahçe | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 1600 | 1 | 1 | 6,96 |
| Fenerbahçe | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 914 | 2 | 0 | 7,19 |
| Leicester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 534 | 1 | 0 | 6,93 |
| Leicester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2498 | 1 | 0 | 6,86 |
| Leicester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1816 | 1 | 0 | 6,82 |
| Leicester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3037 | 1 | 1 | 7,08 |
| Leicester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 372 | 0 | 0 | 6,52 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 14 | 110 | 0 | 0 | 6,10 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 213 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 73 | 0 | 0 | 6,80 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 58 | 0 | 0 | 6,60 |
| SC Freiburg | 17/18 | Bundesliga | 29 | 2153 | 1 | 0 | 6,75 |
| SC Freiburg | 16/17 | Bundesliga | 31 | 2070 | 0 | 1 | 6,94 |
| Türkiye | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 15 | 0 | 0 | 6,90 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 179 | 0 | 0 | 7,25 |
| Fenerbahçe | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 145 | 0 | 0 | 6,37 |
| Fenerbahçe | 2026 | Club Friendlies | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,85 |
| Çorum FK | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 377 | 0 | 0 | 6,70 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 755 | 1 | 0 | 7,00 |
| Türkiye | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Türkiye | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Türkiye | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,95 |
| Türkiye | 24/25 | UEFA Nations League | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Türkiye | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Türkiye | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 149 | 0 | 0 | 7,00 |
| Türkiye | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Türkiye | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,90 |
| Türkiye | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 63 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leicester City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 19/20 | FA Cup | 4 | 334 | 0 | 0 | 6,90 |
| Leicester City | 20/21 | FA Cup | 6 | 460 | 0 | 0 | 7,13 |
| Leicester City | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Leicester City | 22/23 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 3 | 135 | 0 | 0 | 7,20 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,20 |
| Fenerbahçe | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 5 | 278 | 0 | 0 | 6,75 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 240 | 0 | 0 | 7,10 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Çağlar Söyüncü: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 23/05/1996, Çağlar Söyüncü là hậu vệ và hiện thuộc Çorum FK. Hợp đồng với Çorum FK được ghi nhận đến 30/06/2028. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 23/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Çorum FK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Çağlar Söyüncü đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Çağlar Söyüncü với Çorum FK được ghi nhận đến 30/06/2028. Ngày chuyển đến Çorum FK trong hồ sơ là 04/09/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Çorum FK
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 04/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Çağlar Söyüncü
Çağlar Söyüncü đã chơi 1 trận với 45 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,30.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,30 Điểm trung bình
Çağlar Söyüncü chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Çağlar Söyüncü gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 3,6 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/1/2013 | — | Aliağa FK | Tự do |
| 1/7/2014 | Aliağa FK | Altınordu | Tự do |
| 1/7/2016 | Altınordu | SC Freiburg | 7,9 triệu EUR |
| 9/8/2018 | SC Freiburg | Leicester City | 21 triệu EUR |
| 5/7/2023 | Leicester City | Atlético Madrid | Tự do |
| 29/1/2024 | Atlético Madrid | Fenerbahçe | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Fenerbahçe | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Atlético Madrid | Fenerbahçe | 8,5 triệu EUR |
| 4/9/2026 | Fenerbahçe | Çorum FK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Çağlar Söyüncü ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Çağlar Söyüncü có 73 trận cho Türkiye và ghi 1 bàn.
Türkiye 73 trận 1 bàn Lần gần nhất: 26/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Çağlar Söyüncü
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Alanyaspor | 1–2 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 12-09 | Samsunspor | 1–5 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Çağlar Söyüncü
- Çağlar Söyüncü bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Çağlar Söyüncü 30 tuổi (sinh ngày 23/05/1996), cao 187 cm.
- Çağlar Söyüncü có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Çağlar Söyüncü ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Çağlar Söyüncü đang khoác áo đội bóng nào?
- Çağlar Söyüncü hiện khoác áo Çorum FK, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Çorum FK
Cập nhật lần cuối: 21:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.