
Callum O'Dowda
Hậu vệ trái ·
Ferencváros TC
Chặng đường sự nghiệp Callum O'Dowda
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Callum O'Dowda là ngày 01/07/2013, khi anh đầu quân cho Oxford United — năm anh bước sang tuổi 18. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Oxford United tại Hạng Tư Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Ở Oxford United, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn sau 127 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 12/13 đến mùa 15/16. Ngày 14/07/2016, anh rời Oxford United sang Bristol City với mức phí 1,2 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn và 11 kiến tạo qua 195 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Bristol City.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 28 bàn cùng 20 kiến tạo. Anh có 440 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 42 trận cho Ireland, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại Hạng Tư Anh ở Oxford United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 20. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Hạng Tư Anh cùng Oxford United, khi anh ghi 4 bàn, năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Ferencváros TC bắt đầu ngày 04/07/2025, khi anh đến từ Cardiff City. Trong mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh ra sân 1 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo qua 22 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Ferencváros TC. Hồ sơ hiện tại ở Ferencváros TC ghi anh mang áo số 47.
Callum O'Dowda đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Callum O'Dowda trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau. Tổng cộng anh ghi 28 bàn qua 440 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bristol City | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 39 | 1462 | 0 | 1 | 6,61 |
| Bristol City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 25 | 1372 | 1 | 3 | 6,78 |
| Ferencváros TC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 463 | 0 | 1 | 6,80 |
| Ferencváros TC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 518 | 1 | 0 | 6,95 |
| Cardiff City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3553 | 2 | 3 | 6,94 |
| Cardiff City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 11 | 559 | 1 | 2 | 6,78 |
| Cardiff City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 39 | 3081 | 3 | 3 | 6,86 |
| Bristol City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 23 | 1264 | 1 | 0 | 6,66 |
| Bristol City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 21 | 1335 | 1 | 1 | 6,65 |
| Bristol City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 40 | 1639 | 1 | 1 | 6,56 |
| Bristol City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 33 | 1801 | 4 | 4 | 6,82 |
| Oxford United | 12/13 | Hạng Tư Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 13/14 | Hạng Tư Anh | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 14/15 | Hạng Tư Anh | 46 | 0 | 4 | 0 | — |
| Oxford United | 15/16 | Hạng Tư Anh | 39 | 0 | 8 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 2026 | Club Friendlies | 4 | 49 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 198 | 0 | 0 | 6,83 |
| Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 141 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ireland | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 157 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ireland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ireland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 77 | 1 | 0 | 7,10 |
| Ireland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 76 | 0 | 0 | 6,60 |
| Oxford United | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 13/14 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oxford United | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 18/19 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Bristol City | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 21/22 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,30 |
| Cardiff City | 22/23 | FA Cup | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,30 |
| Cardiff City | 24/25 | FA Cup | 2 | 57 | 0 | 0 | 7,10 |
| Ferencváros TC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 4 | 180 | 0 | 1 | 7,10 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Callum O'Dowda là ai?
Callum O'Dowda mang áo số 47 của Ferencváros TC và chơi ở vị trí hậu vệ. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ trái.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 23/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 47
- CLB hiện tại
- Ferencváros TC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Callum O'Dowda thuộc biên chế CLB nào?
Callum O'Dowda đã ra sân 1 trận cho Ferencváros TC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ferencváros TC hiện thi đấu tại Cúp C2 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Ferencváros TC trong hồ sơ là 04/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Ferencváros TC
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 47
- Gia nhập
- 04/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Callum O'Dowda
Mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Callum O'Dowda góp mặt 1 trận trong màu áo Ferencváros TC. Anh được chấm trung bình 6,80 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 24 phút.
- 1 Trận
- 24 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Callum O'Dowda
Giá trị chuyển nhượng của Callum O'Dowda được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 870 nghìn EUR khi đang ở Ferencváros TC (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Bristol City, 1,2 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Oxford United | Không công bố |
| 14/7/2016 | Oxford United | Bristol City | 1,2 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Bristol City | Cardiff City | Tự do |
| 4/7/2025 | Cardiff City | Ferencváros TC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Callum O'Dowda ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Callum O'Dowda có 42 trận cho Ireland và ghi 1 bàn.
Ireland 42 trận 1 bàn Lần gần nhất: 17/11/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Callum O'Dowda
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Celtic | 1–3 | 24 | 0/0 | 6,8 |
| 27-08 | Trabzonspor | 4–0 | Không vào sân | — | — |
| 20-08 | Trabzonspor | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 13-08 | Górnik Zabrze | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 05-08 | Górnik Zabrze | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Callum O'Dowda
- Callum O'Dowda đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Callum O'Dowda đang thuộc biên chế Ferencváros TC, mang áo số 47 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Callum O'Dowda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Callum O'Dowda 31 tuổi (sinh ngày 23/04/1995), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Callum O'Dowda mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Callum O'Dowda ghi 1 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Ferencváros TC
Cập nhật lần cuối: 10:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.