
Chặng đường sự nghiệp Calum Chambers
Calum Chambers sinh ngày 20/01/1995, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Ngoại Hạng Anh cùng Southampton, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh từ Southampton U21 chuyển tới Southampton, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Southampton, dữ liệu ghi cho anh 40 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 13/14. Ngày 28/07/2014, anh chuyển từ Southampton sang Arsenal, phí 20 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 9 kiến tạo sau 186 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Arsenal.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại Hạng Nhất Anh cùng Cardiff City, với 2 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 14 bàn và 13 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 473 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 14/07/2024, khi anh rời Aston Villa sang Cardiff City theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 bàn và 2 kiến tạo sau 86 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Cardiff City. Trong đội hình Cardiff City, anh mang áo số 12, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Calum Chambers qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Calum Chambers có tên trong danh sách thi đấu 473 lần cho 6 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 14 bàn và 473 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Southampton.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arsenal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 600 | 0 | 0 | 7,02 |
| Arsenal | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 192 | 0 | 0 | 7,00 |
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 299 | 0 | 1 | 6,78 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 159 | 0 | 1 | 6,58 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 370 | 0 | 0 | 6,58 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 838 | 1 | 0 | 6,95 |
| Arsenal | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 171 | 0 | 0 | 6,65 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 760 | 0 | 2 | 6,91 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 1103 | 1 | 1 | 6,96 |
| Fulham | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2586 | 2 | 0 | 6,76 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 869 | 0 | 0 | 6,84 |
| Middlesbrough | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 2160 | 1 | 1 | 7,01 |
| Arsenal | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Arsenal | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 315 | 0 | 0 | 6,84 |
| Arsenal | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1571 | 1 | 0 | — |
| Southampton | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1641 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 12 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 450 | 0 | 1 | 7,00 |
| Cardiff City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3520 | 2 | 1 | 6,82 |
| Cardiff City | 25/26 | Hạng Ba Anh | 38 | 1783 | 2 | 0 | 7,01 |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 178 | 0 | 0 | 6,83 |
| Cardiff City | 2026 | Club Friendlies | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| England | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Arsenal | 15/16 | FA Cup | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Middlesbrough | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Arsenal | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fulham | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Arsenal | 20/21 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Aston Villa | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 24/25 | FA Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,10 |
| Cardiff City | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 5 | 245 | 0 | 0 | 7,10 |
| Fulham | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 3 | 8,70 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 4 | 204 | 1 | 0 | 7,43 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 5 | 450 | 1 | 1 | 7,06 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Calum Chambers
Calum Chambers là hậu vệ 31 tuổi đang chơi cho Cardiff City. Ràng buộc hợp đồng với Cardiff City kéo dài đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 20/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Cardiff City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Calum Chambers
Calum Chambers đang khoác áo Cardiff City ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 14/07/2024. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 12.
- Câu lạc bộ
- Cardiff City
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 14/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Calum Chambers
Dữ liệu chuyển nhượng của Calum Chambers gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 870 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Southampton U21 | Southampton | Không công bố |
| 28/7/2014 | Southampton | Arsenal | 20 triệu EUR |
| 30/8/2016 | Arsenal | Middlesbrough | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Middlesbrough | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2018 | Arsenal | Fulham | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Fulham | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2022 | Arsenal | Aston Villa | Tự do |
| 14/7/2024 | Aston Villa | Cardiff City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Calum Chambers
- Calum Chambers bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Calum Chambers 31 tuổi (sinh ngày 20/01/1995), cao 183 cm.
- Quốc tịch của Calum Chambers là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Calum Chambers mang quốc tịch Anh.
- Calum Chambers đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Calum Chambers đang thuộc biên chế Cardiff City, mang áo số 12 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.