
Cameron Dawson
Thủ môn ·
Bradford City
Cameron Dawson: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Cameron Dawson sinh ngày 07/07/1995, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh gia nhập Sheffield Wednesday, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Sheffield Wednesday, dữ liệu ghi cho anh 275 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Sheffield Wednesday tại Hạng Nhất Anh ở mùa 13/14, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Hạng Nhất Anh cùng Sheffield Wednesday, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 439 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 13/08/2026, anh từ Rotherham United chuyển tới Bradford City dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Bradford City. Trong đội hình Bradford City, anh mang áo số 1, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Cameron Dawson
Cameron Dawson có tên trong danh sách thi đấu của Sheffield Wednesday nhiều nhất, 275 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Sheffield Wednesday chiếm 63% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sheffield Wednesday | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 13 | 282 | 0 | 0 | 6,88 |
| Sheffield Wednesday | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 27 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 41 | 1620 | 0 | 0 | 6,78 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 16 | 720 | 0 | 0 | 6,61 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 46 | 2078 | 0 | 0 | 6,56 |
| Sheffield Wednesday | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 46 | 2340 | 0 | 1 | 6,67 |
| Sheffield Wednesday | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | 13/14 | Hạng Tư Anh | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 16/17 | Hạng Tư Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 17/18 | Hạng Tư Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 21/22 | Hạng Tư Anh | 45 | 4050 | 0 | 0 | 6,85 |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | Hạng Ba Anh | 49 | 2310 | 0 | 0 | 6,94 |
| Rotherham United | 24/25 | Hạng Ba Anh | 43 | 1252 | 0 | 0 | 7,10 |
| Rotherham United | 25/26 | Hạng Ba Anh | 38 | 2790 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bradford City | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 17/18 | FA Cup | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Sheffield Wednesday | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Exeter City | 21/22 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 22/23 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Exeter City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,10 |
| Bradford City | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Cameron Dawson
Ở tuổi 31, Cameron Dawson đang là thủ môn trong đội hình Bradford City. Ở Bradford City, anh khoác áo số 1. Ràng buộc hợp đồng với Bradford City kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 7/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Bradford City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Cameron Dawson
Cameron Dawson đang khoác áo Bradford City ở vị trí thủ môn, gia nhập ngày 13/08/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 290 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Ba Anh.
- Câu lạc bộ
- Bradford City
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 13/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Cameron Dawson
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Cameron Dawson là từ Rotherham United sang Bradford City ngày 13/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 290 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/8/2026 | Rotherham United | Bradford City | Tự do |
| 1/7/2013 | — | Sheffield Wednesday | Không công bố |
| 7/2/2014 | Sheffield Wednesday | Plymouth Argyle | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Plymouth Argyle | Sheffield Wednesday | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2014 | Sheffield Wednesday | Alfreton Town | Cho mượn |
| 22/11/2014 | Alfreton Town | Sheffield Wednesday | Trở lại sau cho mượn |
| 9/8/2016 | Sheffield Wednesday | Wycombe Wanderers | Cho mượn |
| 16/8/2016 | Wycombe Wanderers | Sheffield Wednesday | Trở lại sau cho mượn |
| 6/12/2017 | Sheffield Wednesday | Chesterfield | Cho mượn |
| 20/12/2017 | Chesterfield | Sheffield Wednesday | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2021 | Sheffield Wednesday | Exeter City | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Exeter City | Sheffield Wednesday | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Sheffield Wednesday | Rotherham United | Tự do |
| 1/7/2026 | Rotherham United | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Cameron Dawson mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Cameron Dawson
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | Luton Town | 0–1 | Không vào sân |
| 12-09 | Notts County | 0–1 | Không vào sân |
| 05-09 | Mansfield Town | 1–0 | Không vào sân |
| 01-09 | Cambridge United | 1–2 | Không vào sân |
| 29-08 | Plymouth Argyle | 2–0 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Cameron Dawson
- Cameron Dawson là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cameron Dawson mang quốc tịch Anh.
- Cameron Dawson đang khoác áo đội bóng nào?
- Bradford City là CLB hiện tại của Cameron Dawson, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Cameron Dawson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cameron Dawson 31 tuổi (sinh ngày 07/07/1995), cao 193 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Bradford City
Cập nhật lần cuối: 09:27 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.