
Camilo Mena
Tiền vệ ·
MKS Korona Kielce
Chuyển nhượng và giá trị của Camilo Mena
Giá trị chuyển nhượng của Camilo Mena được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,3 triệu EUR khi đang ở MKS Korona Kielce (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | — | Tigres FC | Không công bố |
| 1/1/2020 | Tigres FC | Deportivo Pereira | Cho mượn |
| 31/12/2020 | Deportivo Pereira | Tigres FC | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2021 | Tigres FC | Valmiera FC | Không công bố |
| 14/2/2023 | Valmiera FC | Jagiellonia Białystok | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Jagiellonia Białystok | Valmiera FC | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2023 | Valmiera FC | KS Lechia Gdańsk | 1,6 triệu EUR |
| 9/9/2026 | KS Lechia Gdańsk | MKS Korona Kielce | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Camilo Mena, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Camilo Mena sinh ngày 01/10/2002, mang quốc tịch Colombia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Anh đến MKS Korona Kielce ngày 09/09/2026 từ KS Lechia Gdańsk. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận anh có 3 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại MKS Korona Kielce, anh mang áo số 30 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh gia nhập Tigres FC, năm anh bước sang tuổi 16. Deportivo Pereira đón anh ngày 01/01/2020 từ Tigres FC theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 14 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến KS Lechia Gdańsk ngày 04/08/2023 từ Valmiera FC với phí 1,6 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 9 bàn và 16 kiến tạo qua 59 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 11 bàn cùng 16 kiến tạo. Anh có 92 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo KS Lechia Gdańsk, khi anh có 5 bàn cùng 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 23/24 tại Cúp C1 Châu Âu ở Valmiera FC, với 1 bàn.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Camilo Mena
Camilo Mena thi đấu cho MKS Korona Kielce tại VĐQG Ba Lan theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 4,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- MKS Korona Kielce
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 09/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Camilo Mena: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Camilo Mena thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Colombia của MKS Korona Kielce. Camilo Mena sinh ngày 01/10/2002, hiện 23 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 1/10/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- MKS Korona Kielce
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Camilo Mena
3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan mang về cho Camilo Mena 1 bàn sau 130 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,15.
- 3 Trận
- 130 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,15 xG
- 0,04 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Camilo Mena
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Camilo Mena tích luỹ 130 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 43 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Raków Częstochowa | 3–2 | 70 | 1/0 | 8,1 |
| 15-09 | Górnik Zabrze | 0–2 | 28 | 0/0 | 6,2 |
| 12-09 | Śląsk Wrocław | 1–2 | 32 | 0/0 | 6,4 |
Camilo Mena đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Camilo Mena trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia Białystok | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 9 | 165 | 0 | 0 | 6,62 |
| KS Lechia Gdańsk | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 31 | 2701 | 5 | 8 | 7,08 |
| KS Lechia Gdańsk | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 25 | 2097 | 4 | 8 | 7,13 |
| Valmiera FC | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Valmiera FC | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valmiera FC | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valmiera FC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Pereira | 2020 | VĐQG Colombia | 14 | 571 | 0 | 0 | 6,68 |
| KS Lechia Gdańsk | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 148 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 3 | 130 | 1 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Camilo Mena
- Camilo Mena có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận Camilo Mena có 1 bàn qua 3 trận.
- Camilo Mena đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Camilo Mena đang thuộc biên chế MKS Korona Kielce, mang áo số 30 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Camilo Mena bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Camilo Mena 23 tuổi (sinh ngày 01/10/2002), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu MKS Korona Kielce
Cập nhật lần cuối: 23:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.