
Carlos Cuesta
Trung vệ ·
Vasco da Gama
Các thương vụ chuyển nhượng của Carlos Cuesta
Giá trị chuyển nhượng của Carlos Cuesta được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 8,4 triệu EUR khi đang ở Vasco da Gama (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | — | Atlético Nacional | Không công bố |
| 3/7/2019 | Atlético Nacional | KRC Genk | 3,8 triệu EUR |
| 5/2/2025 | KRC Genk | Galatasaray | 8,0 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Galatasaray | Vasco da Gama | Không công bố |
| 31/12/2026 | Vasco da Gama | Galatasaray | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Carlos Cuesta, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Carlos Cuesta là ngày 01/07/2016, khi anh gia nhập Atlético Nacional — năm anh bước sang tuổi 17. Anh đến Vasco da Gama ngày 01/09/2025 từ Galatasaray. Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Sudamericana ghi nhận anh ra sân 7 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 51 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Vasco da Gama. Hồ sơ hiện tại ở Vasco da Gama ghi anh mang áo số 46 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Quãng ở Atlético Nacional được ghi bằng 38 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại VĐQG Colombia cùng Atlético Nacional, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 03/07/2019, anh rời Atlético Nacional sang KRC Genk, phí 3,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 192 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo KRC Genk. Ngày 05/02/2025, anh chuyển từ KRC Genk sang Galatasaray với mức phí 8,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Galatasaray. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 21/22 tại VĐQG Bỉ ở KRC Genk, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn cùng 3 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 295 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 42 trận cho Colombia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại VĐQG Bỉ cùng KRC Genk, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 21 tuổi.
Carlos Cuesta thuộc biên chế CLB nào?
Carlos Cuesta đã ra sân 7 trận cho Vasco da Gama ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 46.
- Câu lạc bộ
- Vasco da Gama
- Số áo
- 46
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,4 triệu EUR (ước tính)
Carlos Cuesta là ai?
Carlos Cuesta là hậu vệ người Colombia 27 tuổi, hiện khoác áo Vasco da Gama. Hồ sơ ghi Carlos Cuesta chào đời ngày 09/03/1999, tức 27 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 9/3/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 46
- CLB hiện tại
- Vasco da Gama
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Carlos Cuesta mùa 2026
Mùa 2026 tại Copa Sudamericana, Carlos Cuesta góp mặt 7 trận trong màu áo Vasco da Gama. Mùa này anh tích luỹ 0,25 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 7 Trận
- 623 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,25 xG
- 0,07 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,66 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Carlos Cuesta
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Carlos Cuesta thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-08 | Olimpia | 1–4 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 29-07 | Independiente Medellín | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 22-07 | Independiente Medellín | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 27-05 | Barracas Central | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 20-05 | Olimpia | 3–1 | 90 | 1/0 | 6,9 |
Sự nghiệp thi đấu của Carlos Cuesta qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Carlos Cuesta có tên trong danh sách thi đấu 295 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 6 bàn qua 295 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vasco da Gama | — | Copa do Brasil | 4 | 358 | 0 | 0 | 6,62 |
| Vasco da Gama | 2026 | Copa do Brasil | 5 | 365 | 0 | 1 | 7,03 |
| KRC Genk | 19/20 | VĐQG Bỉ | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 20/21 | VĐQG Bỉ | 35 | 2732 | 0 | 1 | 6,75 |
| KRC Genk | 21/22 | VĐQG Bỉ | 22 | 1330 | 1 | 0 | 6,82 |
| KRC Genk | 22/23 | VĐQG Bỉ | 33 | 2869 | 1 | 0 | 6,84 |
| KRC Genk | 23/24 | VĐQG Bỉ | 34 | 2931 | 1 | 0 | 6,88 |
| KRC Genk | 24/25 | VĐQG Bỉ | 19 | 611 | 1 | 0 | 6,77 |
| KRC Genk | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| KRC Genk | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Galatasaray | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 234 | 0 | 0 | 6,47 |
| Vasco da Gama | 2025 | VĐQG Brazil | 13 | 1092 | 1 | 0 | 6,85 |
| Vasco da Gama | 2026 | VĐQG Brazil | 22 | 1386 | 0 | 1 | 6,65 |
| KRC Genk | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,10 |
| KRC Genk | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 360 | 0 | 0 | 7,15 |
| KRC Genk | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 360 | 0 | 0 | 6,93 |
| Atlético Nacional | 2016 | VĐQG Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | 2017 | VĐQG Colombia | 14 | 929 | 0 | 0 | 6,99 |
| Atlético Nacional | 2018 | VĐQG Colombia | 8 | 330 | 0 | 0 | 7,02 |
| Atlético Nacional | 2019 | VĐQG Colombia | 7 | 450 | 0 | 0 | 6,76 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 10 | 487 | 0 | 0 | 7,08 |
| Colombia | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 330 | 0 | 0 | 6,80 |
| Colombia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Colombia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,55 |
| Colombia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Colombia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Nacional | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vasco da Gama | 2026 | Copa Sudamericana | 7 | 623 | 1 | 0 | 6,66 |
| Colombia | — | Copa America 2024 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 480 | 0 | 0 | 7,06 |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Carlos Cuesta
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Carlos Cuesta có 42 trận cho Colombia.
Colombia 42 trận 0 bàn Lần gần nhất: 19/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Cuesta
- Carlos Cuesta có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Carlos Cuesta ra sân 7 trận mùa 2026 tại Copa Sudamericana và ghi 1 bàn.
- Carlos Cuesta đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlos Cuesta đang thuộc biên chế Vasco da Gama, mang áo số 46 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Carlos Cuesta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Carlos Cuesta 27 tuổi (sinh ngày 09/03/1999), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 18:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.