
Câu chuyện sự nghiệp Cédric Soares
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cédric Soares là ngày 01/08/2010, khi anh rời Sporting U19 sang Sporting CP — năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 94 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Sporting CP. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 14/15. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Académica Coimbra tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 22 lần. Ngày 01/07/2015, anh từ Sporting CP chuyển tới Southampton, phí 7,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 157 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 11 kiến tạo trong màu áo Southampton.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Brazil ở São Paulo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 34 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 7 bàn cùng 22 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 512 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại São Paulo bắt đầu ngày 29/01/2025, khi anh đến từ No team. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ra sân 8 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 66 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 kiến tạo trong màu áo São Paulo. Tại São Paulo, anh mang áo số 21 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Hành trình sự nghiệp của Cédric Soares
Cédric Soares có tên trong danh sách thi đấu của Southampton nhiều nhất, 157 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Southampton chiếm 31% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 8 | 523 | 0 | 0 | 6,80 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 4 | 314 | 0 | 0 | 6,90 |
| São Paulo | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,10 |
| Académica Coimbra | 11/12 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 23 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sporting CP | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sporting CP | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 90 | 0 | 1 | 6,90 |
| Sporting CP | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sporting CP | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Inter | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 252 | 0 | 0 | 6,72 |
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 613 | 0 | 1 | 6,94 |
| Arsenal | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 9 | 0 | 0 | 6,90 |
| Inter | 18/19 | Serie A | 17 | 259 | 0 | 1 | 7,37 |
| Arsenal | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 59 | 0 | 0 | 6,63 |
| Fulham | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 206 | 0 | 0 | 6,78 |
| Arsenal | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 28 | 0 | 0 | 6,40 |
| Arsenal | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1485 | 1 | 1 | 6,86 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 750 | 0 | 1 | 6,41 |
| Southampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 1309 | 0 | 1 | 6,79 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 255 | 1 | 0 | 6,94 |
| Southampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1494 | 1 | 2 | 6,67 |
| Southampton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2797 | 0 | 3 | 6,79 |
| Southampton | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2520 | 0 | 3 | 6,97 |
| Southampton | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1970 | 0 | 2 | 7,07 |
| São Paulo | 2025 | VĐQG Brazil | 33 | 1905 | 0 | 3 | 6,74 |
| São Paulo | 2026 | VĐQG Brazil | 13 | 271 | 0 | 0 | 6,64 |
| Arsenal | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 62 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sporting CP | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,78 |
| Portugal | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 341 | 0 | 0 | 7,08 |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Portugal | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 450 | 0 | 0 | 7,53 |
| Southampton | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 17/18 | FA Cup | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,92 |
| Southampton | 18/19 | FA Cup | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,45 |
| Southampton | 19/20 | FA Cup | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | 20/21 | FA Cup | 2 | 209 | 0 | 0 | 6,85 |
| Arsenal | 21/22 | FA Cup | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fulham | 22/23 | FA Cup | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,55 |
| Arsenal | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,70 |
| São Paulo | 2026 | Copa Sudamericana | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,70 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,60 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 4 | 281 | 0 | 2 | 7,57 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Cédric Soares là ai?
Cédric Soares là hậu vệ mang quốc tịch Bồ Đào Nha và đang thuộc biên chế São Paulo. Ngày sinh trong hồ sơ là 31/08/1991 — năm nay 35 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 172 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 31/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- São Paulo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Cédric Soares
Cédric Soares đang khoác áo São Paulo ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 29/01/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2027. Số áo hiện tại là 21.
- Câu lạc bộ
- São Paulo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 29/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Cédric Soares
Sau 8 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Cédric Soares đóng góp 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 34 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 0,03.
- 8 Trận
- 271 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,24 xA
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,64 Điểm trung bình
Phong độ Cédric Soares các trận vừa qua
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Cédric Soares tích luỹ 131 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,15.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 23-05 | Botafogo | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 16-05 | Fluminense | 2–1 | 1 | 0/0 | — |
| 10-05 | Corinthians | 3–2 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 03-05 | Bahia | 2–2 | 40 | 0/0 | 6,3 |
| 26-04 | Mirassol | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Cédric Soares chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Cédric Soares gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 465 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2010 | Sporting U19 | Sporting CP | Không công bố |
| 1/7/2011 | Sporting CP | Académica Coimbra | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Académica Coimbra | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Sporting CP | Southampton | 7,0 triệu EUR |
| 26/1/2019 | Southampton | Inter | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Inter | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | Southampton | Arsenal | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Arsenal | Southampton | Cho mượn |
| 1/7/2020 | Southampton | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Arsenal | Fulham | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Fulham | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Arsenal | No team | Không công bố |
| 29/1/2025 | No team | São Paulo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Cédric Soares
- Cédric Soares có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Cédric Soares có 0 bàn qua 8 trận.
- Cédric Soares đang khoác áo đội bóng nào?
- São Paulo là CLB hiện tại của Cédric Soares, mang áo số 21 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Cédric Soares bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cédric Soares 35 tuổi (sinh ngày 31/08/1991), cao 172 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu São Paulo
Cập nhật lần cuối: 09:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.