
Charlie Taylor
Hậu vệ ·
Derby County
Chặng đường sự nghiệp Charlie Taylor
Charlie Taylor sinh ngày 17/09/1993, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Leeds United tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2012, khi anh rời Leeds United U21 sang Bradford City, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Bradford City. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Anh cập bến Burnley ngày 06/07/2017 từ Leeds United theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn cùng 9 kiến tạo sau 261 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Leeds United, khi anh có 1 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Hạng Nhất Anh ở Leeds United, với 2 bàn. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn cùng 18 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 499 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Derby County, nơi anh đến ngày 14/07/2026 từ Southampton dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ra sân 8 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Derby County. Hồ sơ hiện tại ở Derby County ghi anh mang áo số 18 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Charlie Taylor
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Charlie Taylor có tên trong danh sách thi đấu 499 lần cho 9 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 4 bàn qua 499 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Leeds United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Inverness Caledonian Thistle | 12/13 | VĐQG Scotland | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 32 | 2349 | 0 | 3 | 6,78 |
| Southampton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 362 | 0 | 0 | 6,73 |
| Burnley | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2332 | 1 | 1 | 6,72 |
| Burnley | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2730 | 0 | 3 | 6,85 |
| Burnley | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2429 | 0 | 1 | 6,74 |
| Burnley | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1946 | 0 | 1 | 6,81 |
| Burnley | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3240 | 0 | 1 | 6,71 |
| Burnley | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 949 | 0 | 0 | 6,74 |
| West Bromwich Albion | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 39 | 1684 | 0 | 0 | 6,68 |
| Southampton | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 40 | 1734 | 0 | 1 | 6,89 |
| Leeds United | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 39 | 3510 | 1 | 4 | 7,08 |
| Leeds United | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 26 | 0 | 2 | 0 | — |
| Leeds United | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 11/12 | Hạng Tư Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| York City | 12/13 | Hạng Tư Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 13/14 | Hạng Tư Anh | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Derby County | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Burnley | 18/19 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Burnley | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 22/23 | FA Cup | 5 | 283 | 0 | 0 | 7,20 |
| Burnley | 23/24 | FA Cup | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,60 |
| Southampton | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 25/26 | FA Cup | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,40 |
| Derby County | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 729 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 3 | 31 | 0 | 0 | 6,90 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 3 | 181 | 0 | 1 | 7,30 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 2 | 7,35 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 2 | 54 | 0 | 0 | 7,05 |
| Derby County | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Charlie Taylor: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 17/09/1993, Charlie Taylor là hậu vệ và hiện thuộc Derby County. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Anh. Số đo ghi nhận: cao 183 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 17/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Derby County
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Charlie Taylor
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Charlie Taylor gia nhập Derby County ngày 14/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,2 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Nhất Anh.
- Câu lạc bộ
- Derby County
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 14/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Charlie Taylor
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh của Charlie Taylor: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,06. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 8 Trận
- 729 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,06 xG
- 0,14 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Charlie Taylor thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Charlie Taylor tích luỹ 454 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,74.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Burnley | 1–1 | 82 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Birmingham City | 1–2 | 95 | 0/0 | 6,4 |
| 09-09 | West Bromwich Albion | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 05-09 | West Ham United | 3–0 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 01-09 | Portsmouth | 0–2 | 97 | 0/0 | 7,6 |
Charlie Taylor chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Charlie Taylor rời Leeds United U21 để tới Bradford City (01/01/2012). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Leeds United U21 | Bradford City | Không công bố |
| 1/7/2012 | Leeds United U21 | Leeds United | Không công bố |
| 30/8/2012 | Leeds United | York City | Cho mượn |
| 30/10/2012 | York City | Leeds United | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2013 | Leeds United | Inverness Caledonian Thistle | Cho mượn |
| 31/5/2013 | Inverness Caledonian Thistle | Leeds United | Trở lại sau cho mượn |
| 15/10/2013 | Leeds United | Fleetwood Town | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Fleetwood Town | Leeds United | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2017 | Leeds United | Burnley | Tự do |
| 1/7/2024 | Burnley | Southampton | Tự do |
| 1/9/2025 | Southampton | West Bromwich Albion | Cho mượn |
| 30/6/2026 | West Bromwich Albion | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2026 | Southampton | Derby County | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Charlie Taylor
- Charlie Taylor ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận Charlie Taylor có 0 bàn qua 8 trận.
- Charlie Taylor đang khoác áo đội bóng nào?
- Derby County là CLB hiện tại của Charlie Taylor, mang áo số 18 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Charlie Taylor bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Charlie Taylor 33 tuổi (sinh ngày 17/09/1993), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Derby County
Cập nhật lần cuối: 21:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.