
Cherif Ndiaye
Tiền đạo cắm ·
PAOK
Chuyển nhượng và giá trị của Cherif Ndiaye
Hồ sơ ghi nhận 15 lần chuyển nhượng của Cherif Ndiaye, gần nhất là từ Samsunspor sang PAOK ngày 17/08/2026, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FK Crvena Zvezda, 4,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/8/2026 | Samsunspor | PAOK | Không công bố |
| 4/9/2023 | Adana Demirspor | FK Crvena Zvezda | 4,0 triệu EUR |
| 6/1/2017 | — | SK Beveren | Không công bố |
| 31/8/2018 | SK Beveren | No team | Không công bố |
| 21/1/2019 | No team | HNK Gorica | Không công bố |
| 24/8/2020 | HNK Gorica | Göztepe | 200 nghìn EUR |
| 25/8/2020 | HNK Gorica | Göztepe | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Göztepe | HNK Gorica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | HNK Gorica | Göztepe | 1,1 triệu EUR |
| 6/4/2022 | Göztepe | Shanghai Port | 1,2 triệu EUR |
| 28/1/2023 | Shanghai Port | Adana Demirspor | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Adana Demirspor | Shanghai Port | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Shanghai Port | Adana Demirspor | 600 nghìn EUR |
| 4/9/2023 | Adana Demirspor | FK Crvena zvezda | 4,0 triệu EUR |
| 12/9/2025 | FK Crvena Zvezda | Samsunspor | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Cherif Ndiaye
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cherif Ndiaye là ngày 06/01/2017, khi anh đầu quân cho SK Beveren — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại PAOK bắt đầu ngày 17/08/2026, khi anh đến từ Samsunspor. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh ghi 2 bàn sau 5 trận ra sân. Trong đội hình PAOK, anh khoác áo số 27, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về SK Beveren tại VĐQG Bỉ ở mùa 16/17, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Hồ sơ ghi cho anh 32 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SK Beveren. Số liệu ở đội này trải từ mùa 16/17 đến mùa 18/19. Göztepe đón anh ngày 24/08/2020 từ HNK Gorica với phí 200 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 20 bàn cùng 3 kiến tạo qua 69 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến FK Crvena Zvezda ngày 04/09/2023 từ Adana Demirspor, phí 4,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 21 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây. Bên cạnh các CLB, anh có 26 trận cho Senegal, kèm 4 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Göztepe, khi anh có 10 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 20/21 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Göztepe, khi anh ghi 10 bàn, năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 54 bàn cùng 11 kiến tạo. Cùng quãng đó là 200 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Cherif Ndiaye thuộc biên chế CLB nào?
Cherif Ndiaye đã ra sân 5 trận cho PAOK ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 5,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- PAOK
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 17/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,4 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Cherif Ndiaye
Cherif Ndiaye thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Senegal của PAOK. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 23/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- PAOK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Cherif Ndiaye
Sau 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Cherif Ndiaye đóng góp 2 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 5 Trận
- 412 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,75 xG
- 0,46 xA
- 7 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,86 Điểm trung bình
Cherif Ndiaye qua những trận gần nhất
Cherif Ndiaye chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,86.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | GFS Panetolikos | 1–3 | 90 | 1/0 | 7,6 |
| 13-09 | Aris Thessaloniki | 2–0 | 85 | 1/0 | 7,4 |
| 06-09 | Panathinaikos FC | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | APS Atromitos Athinon | 1–2 | 81 | 0/0 | 6,8 |
| 23-08 | APO Levadiakos | 4–0 | 66 | 0/0 | 6,0 |
Sự nghiệp Cherif Ndiaye theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Cherif Ndiaye là 16/17 tại SK Beveren. Tổng cộng anh ghi 54 bàn qua 200 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Göztepe | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2138 | 10 | 2 | 6,92 |
| Adana Demirspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 810 | 8 | 1 | 6,93 |
| SK Beveren | 16/17 | VĐQG Bỉ | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Beveren | 17/18 | VĐQG Bỉ | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Beveren | 18/19 | VĐQG Bỉ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Samsunspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | 1433 | 7 | 1 | 6,72 |
| Adana Demirspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | 167 | 1 | 1 | 7,05 |
| Göztepe | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 39 | 2806 | 10 | 1 | 6,73 |
| FK Crvena Zvezda | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 258 | 0 | 2 | 6,50 |
| FK Crvena Zvezda | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 655 | 2 | 1 | 6,84 |
| FK Crvena Zvezda | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 360 | 1 | 0 | 6,82 |
| Senegal | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 49 | 2 | 0 | 6,82 |
| Senegal | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Adana Demirspor | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 308 | 3 | 1 | 6,97 |
| Samsunspor | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 245 | 2 | 0 | 6,75 |
| PAOK | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 34 | 1 | 0 | 6,60 |
| PAOK | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 3 | 237 | 0 | 0 | 6,43 |
| Senegal | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 78 | 1 | 0 | 6,95 |
| Senegal | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 48 | 1 | 0 | 6,93 |
| Senegal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 103 | 0 | 0 | 6,50 |
| Shanghai Port | 2022 | VĐQG Trung Quốc | 26 | 1700 | 9 | 1 | 6,84 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Cherif Ndiaye ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Cherif Ndiaye, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 26 trận cho Senegal.
Senegal 26 trận 4 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Cherif Ndiaye
- Cherif Ndiaye đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cherif Ndiaye đang thuộc biên chế PAOK, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Cherif Ndiaye bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cherif Ndiaye 30 tuổi (sinh ngày 23/01/1996), cao 188 cm.
- Cherif Ndiaye có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Cherif Ndiaye ra sân 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp và ghi 2 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu PAOK
Cập nhật lần cuối: 11:06 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.